(Top Banner Ad)
braids
A2
Noun A2 Thời trang, Văn hóa

braids

UK: /breɪdz/ • US: /breɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

bím tóc tóc tết tết (tóc, dây,...)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strands of hair or other flexible material woven together in a pattern.

Vietnamese Meaning

Những lọn tóc hoặc vật liệu dẻo khác được tết lại với nhau theo một kiểu nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has beautiful long hair that she often wears in braids."

    "Cô ấy có mái tóc dài đẹp mà cô ấy thường tết lại."

  • "The little girl had two long braids."

    "Cô bé có hai bím tóc dài."

  • "He braided the rope to make it stronger."

    "Anh ấy tết sợi dây thừng để làm cho nó chắc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb braid bện, tết (tóc, dây thừng)
Adjective braided đã được bện, có tết
Noun braider người thợ bện; dụng cụ bện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bregd-
Old English
bregdan
Middle English
braiden
Modern English
braid/braids

Nguồn gốc của sự đan xen

Từ 'braid' (bím tóc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *bregdan*, ban đầu có nghĩa là 'kéo, giật mạnh, hoặc xoắn lại'. Qua thời gian, nghĩa của từ này chuyên biệt hóa, tập trung vào hành động bện, tết tóc hoặc sợi chỉ thành cấu trúc chặt chẽ và đẹp mắt. Sự chuyển nghĩa này phản ánh quá trình từ một hành động vật lý chung thành một kỹ thuật thủ công cụ thể.

Usage Note

Từ 'braids' thường được dùng để chỉ kiểu tóc tết, có thể là tết ba (three-strand braid) hoặc các kiểu tết phức tạp hơn. Nó khác với 'plait', thường mang nghĩa chung hơn về việc tết, bện.

Prepositions

in with

"In braids" miêu tả trạng thái có kiểu tóc tết. Ví dụ: "She wore her hair in braids."
"With braids" có thể miêu tả việc sử dụng braids để tạo ra cái gì đó hoặc có braids như một phần của trang phục. Ví dụ: "The outfit was decorated with braids."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + braids
  • long long braids
    (tóc tết dài)
  • tight tight braids
    (bím tóc tết chặt)
  • French French braids
    (kiểu tóc tết Pháp (tết sát da đầu))
  • box box braids
    (kiểu tóc tết hộp (thường dùng cho tóc Châu Phi))
Verb + braids
  • wear wear braids
    (để/đeo kiểu tóc tết)
  • undo undo the braids
    (tháo bím tóc)
  • plait plait hair into braids
    (bện tóc thành bím)

Idioms

  • To be in braids

    Ở trạng thái tóc được bện/tết

    "She keeps her hair in braids when she exercises."

    (Cô ấy giữ tóc tết khi tập thể dục.)

  • A tangle of braids

    Một mớ/chùm bím tóc rối rắm

    "The doll's hair was a dusty tangle of braids."

    (Tóc búp bê là một mớ bím tóc rối rắm bám đầy bụi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

braids

Noun
Lật mặt

Những lọn tóc hoặc vật liệu dẻo khác được tết lại với nhau theo một kiểu nhất định.

"She has beautiful long hair that she often wears in braids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked to wear her hair in braids.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích để tóc tết.
Phủ định
He told me that he didn't know how to braid hair.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết cách tết tóc.
Nghi vấn
She asked if I knew how long it took to braid all of her hair.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết tết hết tóc của cô ấy mất bao lâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braids".

Biểu tượng văn hóa cổ xưa

Tóc tết là một trong những kiểu tóc lâu đời nhất, có niên đại hàng nghìn năm. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Phi và cộng đồng người Mỹ bản địa, tóc tết không chỉ là kiểu tóc mà còn là dấu hiệu của tuổi tác, tình trạng hôn nhân, sự giàu có hoặc địa vị xã hội. Việc tết tóc thường là nghi thức cộng đồng.

Sự phổ biến trong thể thao

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, tóc tết (như kiểu cornrows hoặc French braids) rất phổ biến trong giới vận động viên và những người hoạt động thể chất. Kiểu tóc này giúp giữ tóc gọn gàng, tránh bị vướng víu và là giải pháp thiết thực để giữ vệ sinh, đặc biệt khi chơi các môn thể thao cường độ cao.