braids
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những lọn tóc hoặc vật liệu dẻo khác được tết lại với nhau theo một kiểu nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has beautiful long hair that she often wears in braids."
"Cô ấy có mái tóc dài đẹp mà cô ấy thường tết lại."
-
"The little girl had two long braids."
"Cô bé có hai bím tóc dài."
-
"He braided the rope to make it stronger."
"Anh ấy tết sợi dây thừng để làm cho nó chắc hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'braids' thường được dùng để chỉ kiểu tóc tết, có thể là tết ba (three-strand braid) hoặc các kiểu tết phức tạp hơn. Nó khác với 'plait', thường mang nghĩa chung hơn về việc tết, bện.
Prepositions
"In braids" miêu tả trạng thái có kiểu tóc tết. Ví dụ: "She wore her hair in braids."
"With braids" có thể miêu tả việc sử dụng braids để tạo ra cái gì đó hoặc có braids như một phần của trang phục. Ví dụ: "The outfit was decorated with braids."
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long braids (tóc tết dài)
-
tight tight braids (bím tóc tết chặt)
-
French French braids (kiểu tóc tết Pháp (tết sát da đầu))
-
box box braids (kiểu tóc tết hộp (thường dùng cho tóc Châu Phi))
-
wear wear braids (để/đeo kiểu tóc tết)
-
undo undo the braids (tháo bím tóc)
-
plait plait hair into braids (bện tóc thành bím)
Idioms
-
To be in braids
Ở trạng thái tóc được bện/tết
"She keeps her hair in braids when she exercises."
(Cô ấy giữ tóc tết khi tập thể dục.)
-
A tangle of braids
Một mớ/chùm bím tóc rối rắm
"The doll's hair was a dusty tangle of braids."
(Tóc búp bê là một mớ bím tóc rối rắm bám đầy bụi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
braids
NounNhững lọn tóc hoặc vật liệu dẻo khác được tết lại với nhau theo một kiểu nhất định.
"She has beautiful long hair that she often wears in braids."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked to wear her hair in braids. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích để tóc tết. |
| Phủ định | He told me that he didn't know how to braid hair. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết cách tết tóc. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how long it took to braid all of her hair. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết tết hết tóc của cô ấy mất bao lâu không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braids".
