(Top Banner Ad)
corollary
C1
noun C1 Toán học, Logic, Luật pháp, Khoa học

corollary

UK: /kəˈrɒləri/ • US: /ˈkɔːrəˌleri/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quả kết quả tất yếu điều tất yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A proposition that follows from (and is often appended to) one already proved.

Vietnamese Meaning

Một mệnh đề, hệ quả, hoặc kết luận dễ dàng suy ra từ một điều gì đó đã được chứng minh hoặc chấp nhận; một kết quả tất yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A corollary to the theorem is that the angle bisector is unique."

    "Một hệ quả của định lý là đường phân giác là duy nhất."

  • "The economic crisis had several important corollaries for the country."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã có một vài hệ quả quan trọng đối với đất nước."

  • "Increased investment in education is a necessary corollary to a growing economy."

    "Tăng cường đầu tư vào giáo dục là một hệ quả tất yếu của một nền kinh tế đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corollary hệ quả, kết quả tất yếu, điều hiển nhiên suy ra từ một điều khác
Adjective corollary mang tính hệ quả, là kết quả tất yếu
Noun (Botany) corolla tràng hoa (tập hợp các cánh hoa của một bông hoa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Luật pháp, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Latin
corona
Latin (diminutive)
corolla
Late Latin
corollarium
English
corollary

Từ Vòng Hoa Đến Hệ Quả

Từ 'vòng hoa' trong tiếng Latin cổ! Ban đầu, 'corollarium' là một vòng hoa nhỏ được tặng như một phần thưởng hoặc một món quà phụ, một điều 'bổ sung'. Dần dần, ý nghĩa chuyển dịch sang 'một khoản bổ sung' và sau đó là 'một kết luận tất yếu, một hệ quả tự nhiên' đi kèm với một điều gì đó đã được thiết lập. Thật thú vị khi một từ vinh danh lại trở thành một từ chỉ điều tất yếu phải xảy ra!

Usage Note

Corollary thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng, đặc biệt trong toán học, logic và khoa học. Nó ngụ ý một mối quan hệ trực tiếp và không thể tránh khỏi giữa hai sự kiện hoặc ý tưởng. Không giống như 'result' hay 'consequence' có thể ám chỉ một loạt các khả năng, 'corollary' nhấn mạnh một kết quả cụ thể, logic, và thường là không đáng ngạc nhiên.

Prepositions

to of

'Corollary to': Hệ quả của một định lý, nguyên tắc hoặc sự kiện. 'Corollary of': Tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc của hệ quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corollary
  • natural a natural corollary
    (một hệ quả tự nhiên)
  • logical a logical corollary
    (một kết luận logic)
  • inevitable an inevitable corollary
    (một hệ quả không thể tránh khỏi)
  • direct a direct corollary
    (một hệ quả trực tiếp)
Verb phrases with corollary
  • be be a corollary of something
    (là hệ quả của cái gì đó)
  • have have a corollary
    (có một hệ quả)
Noun phrases with corollary
  • of a corollary of success
    (một hệ quả của thành công)
  • to a corollary to this argument
    (một hệ quả/kết luận đi kèm với lập luận này)

Idioms

  • a natural corollary of something

    một hệ quả tự nhiên của cái gì đó; điều tất yếu đi kèm

    "Increased stress is a natural corollary of taking on more responsibility."

    (Căng thẳng gia tăng là một hệ quả tự nhiên của việc nhận thêm trách nhiệm.)

  • the logical corollary is...

    kết luận/hệ quả logic là...

    "If prices go up and wages stay the same, the logical corollary is a decrease in purchasing power."

    (Nếu giá cả tăng và tiền lương giữ nguyên, hệ quả logic là sức mua giảm.)

  • as a corollary

    như một hệ quả; do đó, theo đó

    "The economy grew, and as a corollary, unemployment rates fell."

    (Nền kinh tế tăng trưởng, và như một hệ quả, tỷ lệ thất nghiệp giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corollary

noun
Lật mặt

Một mệnh đề, hệ quả, hoặc kết luận dễ dàng suy ra từ một điều gì đó đã được chứng minh hoặc chấp nhận; một kết quả tất yếu.

"A corollary to the theorem is that the angle bisector is unique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The increased investment in education is a corollary of their commitment to future generations.
Việc tăng cường đầu tư vào giáo dục là một hệ quả tất yếu từ cam kết của họ đối với các thế hệ tương lai.
Phủ định
It is not always a corollary that increased spending leads to better outcomes; sometimes, it is wasted.
Không phải lúc nào cũng là hệ quả tất yếu rằng tăng chi tiêu sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn; đôi khi, nó bị lãng phí.
Nghi vấn
Is improved public health a corollary of our new environmental policies?
Liệu sức khỏe cộng đồng được cải thiện có phải là một hệ quả tất yếu của các chính sách môi trường mới của chúng ta không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better training, a predictable corollary would be fewer workplace accidents.
Nếu công ty đã đầu tư vào đào tạo tốt hơn, một hệ quả tất yếu là sẽ có ít tai nạn lao động hơn.
Phủ định
If he were a more cautious driver, the inevitable corollary of the accident wouldn't have been so severe.
Nếu anh ấy là một người lái xe cẩn thận hơn, thì hậu quả tất yếu của vụ tai nạn đã không nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
If the government had implemented stricter environmental regulations, would a natural corollary be cleaner air?
Nếu chính phủ đã thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn, thì hệ quả tự nhiên có phải là không khí sạch hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Increased investment in education is a logical corollary of the government's commitment to improving the workforce.
Tăng cường đầu tư vào giáo dục là một hệ quả tất yếu từ cam kết của chính phủ trong việc cải thiện lực lượng lao động.
Phủ định
It is not a necessary corollary that economic growth always leads to environmental damage.
Không nhất thiết cứ tăng trưởng kinh tế thì luôn dẫn đến thiệt hại môi trường.
Nghi vấn
What is a likely corollary of the new policy?
Hệ quả có khả năng xảy ra của chính sách mới là gì?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A higher tax rate is often a corollary of increased government spending.
Thuế suất cao hơn thường là một hệ quả tất yếu của việc tăng chi tiêu chính phủ.
Phủ định
Is a decline in public trust not a corollary of repeated scandals?
Chẳng phải sự suy giảm lòng tin của công chúng là hệ quả tất yếu của những vụ bê bối lặp đi lặp lại sao?
Nghi vấn
Is the increasing complexity of regulations a corollary of rapid technological advancement?
Liệu sự phức tạp ngày càng tăng của các quy định có phải là hệ quả tất yếu của sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corollary".

Vai Trò Trong Khoa Học và Triết Học

Trong toán học, logic và triết học phương Tây, 'corollary' là một mệnh đề hoặc định lý theo sau một cách tự nhiên từ một định lý đã được chứng minh khác. Việc nhận diện các 'corollary' là một phần quan trọng của tư duy phản biện và xây dựng lý thuyết, giúp mở rộng hiểu biết từ những nguyên lý cơ bản, không cần chứng minh lại từ đầu mà chỉ cần suy luận trực tiếp.

Hiểu Biết Về Mối Quan Hệ Nguyên Nhân – Kết Quả

Trong cuộc sống và các lĩnh vực xã hội như kinh tế hay chính trị, khả năng nhận ra các 'corollary' (hệ quả tất yếu) của một hành động hay chính sách là rất quan trọng. Nó giúp chúng ta dự đoán các kết quả, đánh giá rủi ro và đưa ra quyết định sáng suốt hơn, từ đó phát triển tư duy có chiều sâu về mối quan hệ nhân quả trong thế giới thực.