(Top Banner Ad)
postulate
C1
động từ C1 Học thuật, Khoa học, Triết học

postulate

UK: /ˈpɒstʃʊleɪt/ • US: /ˈpɑːstʃəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cho rằng giả định đặt ra tiên đề giả thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suggest or assume the existence, fact, or truth of (something) as a basis for reasoning, discussion, or belief.

Vietnamese Meaning

Cho rằng, thừa nhận hoặc giả định sự tồn tại, sự thật hoặc tính đúng đắn của (điều gì đó) như một cơ sở cho lý luận, thảo luận hoặc niềm tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists postulate that dark matter exists, although it has not been directly observed."

    "Các nhà khoa học cho rằng vật chất tối tồn tại, mặc dù nó chưa được quan sát trực tiếp."

  • "Einstein postulated the theory of relativity."

    "Einstein đã đưa ra thuyết tương đối."

  • "Let us postulate that all swans are white."

    "Chúng ta hãy giả định rằng tất cả thiên nga đều có màu trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun postulate Một tiền đề, giả định hoặc điều được chấp nhận là đúng làm cơ sở cho lập luận hoặc lý thuyết.
Verb postulate Đề xuất, giả định hoặc đặt ra một điều gì đó làm cơ sở cho lập luận, lý thuyết hoặc để bắt đầu một cuộc tranh luận.
Noun postulation Hành động đề xuất, giả định; sự giả định hoặc tiền đề đã được đặt ra.
Adjective postulatory Liên quan đến một tiền đề hoặc giả định; có tính chất của một giả định.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
postulare
Latin
postulatum
English
postulate

Nguồn gốc từ 'yêu cầu' và 'giả định'

Từ 'postulate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'postulare' trong tiếng Latin, mang nghĩa là 'yêu cầu, đòi hỏi' hoặc 'đặt ra, giả định'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đưa ra một yêu cầu hợp lý hoặc một điều cần được chấp nhận để tiếp tục lập luận. Ngày nay, từ này thường được dùng để chỉ việc đưa ra một giả định, một lý thuyết hoặc một tiền đề làm cơ sở cho sự phát triển hoặc nghiên cứu tiếp theo.

Usage Note

Động từ 'postulate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học khi một giả thuyết hoặc một nguyên tắc được đưa ra mà không cần bằng chứng cụ thể, nhằm mục đích xây dựng một lý thuyết hoặc mô hình. Nó ngụ ý một sự thừa nhận tạm thời, có thể được chứng minh hoặc bác bỏ sau này. So với 'hypothesize', 'postulate' có thể mang tính hình thức hơn và thường liên quan đến các nguyên tắc cơ bản hoặc nền tảng.

Prepositions

as that

'Postulate as' được sử dụng để chỉ điều gì đó được đưa ra như một cơ sở hoặc nguyên tắc. Ví dụ: 'We postulate this as the basic axiom.' 'Postulate that' được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề hoặc một sự thật được giả định. Ví dụ: 'We postulate that the universe is expanding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + postulate
  • postulate postulate a hypothesis
    (đề xuất một giả thuyết)
  • postulate postulate the existence of
    (giả định sự tồn tại của)
  • postulate postulate that something is true
    (giả định rằng điều gì đó là đúng)
Adjective + postulate (noun)
  • key key postulate
    (tiên đề chủ chốt)
  • underlying underlying postulate
    (tiên đề tiềm ẩn/nền tảng)
  • accepted accepted postulate
    (tiên đề được chấp nhận)

Idioms

  • to postulate a hypothesis

    đề xuất một giả thuyết

    "Scientists often postulate a hypothesis before conducting experiments."

    (Các nhà khoa học thường đề xuất một giả thuyết trước khi tiến hành thí nghiệm.)

  • to postulate the existence of something

    giả định sự tồn tại của một điều gì đó

    "Ancient philosophers would often postulate the existence of unseen forces."

    (Các nhà triết học cổ đại thường giả định sự tồn tại của các thế lực vô hình.)

  • to postulate that...

    đề xuất rằng..., giả định rằng...

    "Many theories postulate that the universe began with a Big Bang."

    (Nhiều lý thuyết giả định rằng vũ trụ bắt đầu bằng Vụ Nổ Lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postulate

động từ
Lật mặt

Cho rằng, thừa nhận hoặc giả định sự tồn tại, sự thật hoặc tính đúng đắn của (điều gì đó) như một cơ sở cho lý luận, thảo luận hoặc niềm tin.

"Scientists postulate that dark matter exists, although it has not been directly observed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postulate".

Vai trò trong Phương pháp Khoa học

Trong khoa học, 'postulate' đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các giả thuyết (hypotheses) hoặc tiền đề cơ bản. Một nhà khoa học có thể 'postulate' một mối quan hệ giữa hai hiện tượng, sau đó tiến hành các thí nghiệm để kiểm chứng giả định đó. Điều này là nền tảng của tư duy khoa học và khám phá, giúp xây dựng các mô hình và lý thuyết khoa học.

Nền tảng của Lý luận Triết học và Toán học

Trong triết học và toán học, 'postulate' (hay còn gọi là tiên đề - axiom) là một tuyên bố được chấp nhận là đúng mà không cần chứng minh, làm điểm khởi đầu cho việc xây dựng một hệ thống lý thuyết hoặc chứng minh các định lý khác. Ví dụ, trong hình học Euclid, có nhiều tiên đề cơ bản được sử dụng để phát triển toàn bộ hệ thống hình học.