(Top Banner Ad)
corporate greed
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Kinh doanh

corporate greed

UK: /ˈkɔːpərət ɡriːd/ • US: /ˈkɔːrpərət ɡriːd/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham lam của các tập đoàn lòng tham của doanh nghiệp tham nhũng doanh nghiệp tính tham lam của công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive desire for wealth or power by a corporation, often at the expense of others or ethical considerations.

Vietnamese Meaning

Sự tham lam quá mức về của cải hoặc quyền lực của một tập đoàn, thường gây tổn hại cho người khác hoặc bỏ qua các cân nhắc về đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many accuse the company of corporate greed for prioritizing profits over environmental concerns."

    "Nhiều người cáo buộc công ty này tham lam vì đã ưu tiên lợi nhuận hơn các vấn đề môi trường."

  • "The documentary exposed the corporate greed that led to the financial crisis."

    "Bộ phim tài liệu đã phơi bày sự tham lam của các tập đoàn dẫn đến cuộc khủng hoảng tài chính."

  • "Corporate greed can have devastating consequences for society and the environment."

    "Sự tham lam của các tập đoàn có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho xã hội và môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation Tập đoàn, công ty lớn
Verb incorporate Sáp nhập, hợp nhất, thành lập công ty
Adjective greedy Tham lam
Adverb greedily Một cách tham lam

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus (body)
Latin
corporare (to form into a body)
Late Middle English
corporate
Proto-Germanic
*grēdagaz (hungry)
Old English
grǣdig (greedy)
Modern English
corporate greed

'Corporate' - Từ 'Thân Thể' đến 'Tập Đoàn'

Từ 'corporate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corpus', nghĩa là 'cơ thể'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một nhóm người được pháp luật công nhận như một 'thể' thống nhất, có thể hành động như một cá nhân. Theo thời gian, nó trở thành từ để chỉ các công ty và tập đoàn lớn.

'Greed' - Cơn Đói Không Đáy

Từ 'greed' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grǣdig', có nghĩa là 'đói bụng' hoặc 'thèm khát'. Gốc từ này gợi lên hình ảnh một cơn đói cồn cào, không bao giờ được thỏa mãn. Ngày nay, nó mô tả ham muốn vô độ về tiền bạc hoặc quyền lực, vượt xa nhu cầu cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi trục lợi bất chính của các công ty lớn. Nó thường được sử dụng để chỉ trích các quyết định kinh doanh ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn là trách nhiệm xã hội hoặc tính bền vững lâu dài. Khác với 'greed' đơn thuần (tham lam), 'corporate greed' nhấn mạnh đến quy mô và tác động rộng lớn của sự tham lam này.

Prepositions

of for

'Greed of' thường dùng để chỉ sự tham lam *cái gì đó*. Ví dụ: 'the greed of power'. 'Greed for' thường dùng để chỉ sự khát khao *cái gì đó*. Ví dụ: 'greed for money'. Trong cụm 'corporate greed', 'corporate' là tính từ bổ nghĩa, không sử dụng giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate greed
  • rampant corporate greed
    (Lòng tham vô độ của các tập đoàn)
  • unfettered corporate greed
    (Lòng tham không bị kiềm chế của các tập đoàn)
  • blatant corporate greed
    (Lòng tham trắng trợn của các tập đoàn)
Verb + corporate greed
  • fuel corporate greed
    (Thúc đẩy/tiếp tay cho lòng tham của các tập đoàn)
  • combat corporate greed
    (Chống lại lòng tham của các tập đoàn)
  • expose corporate greed
    (Vạch trần lòng tham của các tập đoàn)
Noun + of + corporate greed
  • an example of corporate greed
    (Một ví dụ về lòng tham của các tập đoàn)
  • a victim of corporate greed
    (Một nạn nhân của lòng tham của các tập đoàn)

Idioms

  • The poster child for corporate greed

    Hình mẫu điển hình, tiêu biểu cho lòng tham của doanh nghiệp.

    "With its constant price hikes and poor service, the company became the poster child for corporate greed."

    (Với việc liên tục tăng giá và dịch vụ kém, công ty đó đã trở thành hình mẫu điển hình cho lòng tham của doanh nghiệp.)

  • Corporate greed knows no bounds

    Lòng tham của doanh nghiệp là không có giới hạn.

    "They polluted the river for years just to save money, proving that corporate greed knows no bounds."

    (Họ đã gây ô nhiễm con sông trong nhiều năm chỉ để tiết kiệm tiền, chứng tỏ rằng lòng tham của doanh nghiệp là không có giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate greed

Danh từ
Lật mặt

Sự tham lam quá mức về của cải hoặc quyền lực của một tập đoàn, thường gây tổn hại cho người khác hoặc bỏ qua các cân nhắc về đạo đức.

"Many accuse the company of corporate greed for prioritizing profits over environmental concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Corporate greed drives some companies to exploit their workers.
Sự tham lam của công ty thúc đẩy một số công ty bóc lột công nhân của họ.
Phủ định
The government does not tolerate corporate greed that harms the environment.
Chính phủ không dung thứ cho sự tham lam của các công ty gây hại cho môi trường.
Nghi vấn
Does corporate greed always lead to unethical business practices?
Liệu sự tham lam của công ty có luôn dẫn đến các hoạt động kinh doanh phi đạo đức không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Corporate greed is often cited as the reason for many companies' unethical behaviors.
Sự tham lam của công ty thường được trích dẫn là lý do cho hành vi phi đạo đức của nhiều công ty.
Phủ định
Corporate greed is not always punished by regulatory bodies, unfortunately.
Thật không may, sự tham lam của công ty không phải lúc nào cũng bị các cơ quan quản lý trừng phạt.
Nghi vấn
Is corporate greed being addressed effectively by current legislation?
Liệu sự tham lam của công ty có đang được giải quyết hiệu quả bằng luật pháp hiện hành không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The relentless pursuit of profit has demonstrated corporate greed in the financial sector.
Việc theo đuổi lợi nhuận không ngừng đã cho thấy sự tham lam của công ty trong lĩnh vực tài chính.
Phủ định
The government has not successfully addressed corporate greed despite numerous attempts.
Chính phủ đã không giải quyết thành công sự tham lam của công ty mặc dù đã có nhiều nỗ lực.
Nghi vấn
Has corporate greed led to the exploitation of workers in developing countries?
Liệu sự tham lam của công ty có dẫn đến việc bóc lột công nhân ở các nước đang phát triển không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Corporate greed is a major concern in today's economy.
Sự tham lam của các tập đoàn là một mối lo ngại lớn trong nền kinh tế ngày nay.
Phủ định
The company does not prioritize corporate greed over ethical practices.
Công ty không ưu tiên sự tham lam của tập đoàn hơn các hoạt động đạo đức.
Nghi vấn
Does corporate greed influence their business decisions?
Sự tham lam của tập đoàn có ảnh hưởng đến các quyết định kinh doanh của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate greed".

Phong trào 'Occupy Wall Street' (Chiếm lấy Phố Wall)

Đây là một phong trào phản kháng lớn vào năm 2011 tại Mỹ, nhắm vào sự bất bình đẳng kinh tế và quyền lực của các tập đoàn. 'Corporate greed' là một trong những mục tiêu chính bị chỉ trích. Khẩu hiệu 'We are the 99%' (Chúng tôi là 99%) của phong trào đã trở nên nổi tiếng toàn cầu, ám chỉ sự tập trung của cải vào 1% dân số giàu nhất.

'Greed is Good' - Biểu tượng văn hóa đại chúng

Câu nói 'Greed is good' (Tham lam là tốt) xuất phát từ nhân vật Gordon Gekko trong bộ phim 'Wall Street' (1987). Mặc dù là hư cấu, câu nói này đã trở thành biểu tượng cho văn hóa dư thừa và lòng tham của giới doanh nghiệp trong thập niên 80. Đến nay, nó vẫn thường được trích dẫn trong các cuộc thảo luận về chủ nghĩa tư bản và đạo đức kinh doanh.