(Top Banner Ad)
corridor
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kiến trúc

corridor

UK: /ˈkɒrɪdɔː(r)/ • US: /ˈkɔːrɪdɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

hành lang lối đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long narrow passage in a building or train, with doors that lead into rooms or compartments on either side.

Vietnamese Meaning

Một hành lang dài và hẹp trong một tòa nhà hoặc tàu hỏa, có các cửa dẫn vào các phòng hoặc khoang ở hai bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting room is at the end of the corridor."

    "Phòng họp ở cuối hành lang."

  • "The children ran noisily down the corridor."

    "Bọn trẻ chạy ồn ào dọc theo hành lang."

  • "He waited for her in the corridor outside her office."

    "Anh ấy đợi cô ấy ở hành lang bên ngoài văn phòng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corridor Hành lang, lối đi dài trong tòa nhà, con đường hẹp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
corridor
French
corridor
Italian
corridore
Latin
currere

Nguồn gốc từ 'chạy'

Từ 'corridor' trong tiếng Anh xuất hiện vào thế kỷ 17, bắt nguồn từ 'corridor' trong tiếng Pháp, mà tiếng Pháp lại mượn từ 'corridore' trong tiếng Ý. 'Corridore' trong tiếng Ý ban đầu có nghĩa là 'nơi để chạy' hoặc 'phòng trưng bày'. Gốc gác sâu xa hơn nằm ở động từ 'currere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chạy'. Điều này cho thấy ý niệm về một lối đi dài, nơi người ta có thể 'chạy' dọc theo.

Usage Note

Từ 'corridor' thường dùng để chỉ một lối đi bên trong một tòa nhà hoặc phương tiện giao thông. Nó nhấn mạnh tính chất dài và hẹp, và thường có các phòng hoặc khu vực khác nhau nối liền với nó. Không giống như 'hallway', 'corridor' thường có nhiều cửa dẫn đến các phòng khác.

Prepositions

along down in

'along the corridor' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo chiều dài của hành lang. 'down the corridor' tương tự như 'along the corridor', nhưng có thể ngụ ý một hướng cụ thể. 'in the corridor' chỉ vị trí bên trong hành lang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corridor
  • long a long corridor
    (một hành lang dài)
  • narrow a narrow corridor
    (một hành lang hẹp)
  • dark a dark corridor
    (một hành lang tối)
  • main the main corridor
    (hành lang chính)
  • busy a busy corridor
    (một hành lang đông đúc)
Verb + corridor
  • walk down walk down the corridor
    (đi bộ xuống hành lang)
  • run along run along the corridor
    (chạy dọc hành lang)
  • lead to The door leads to a corridor.
    (Cánh cửa dẫn đến một hành lang.)
  • line line the corridor
    (xếp hàng dọc hành lang)
Noun (modifier) + corridor
  • power the power corridor
    (hành lang quyền lực (thường dùng trong chính trị))
  • humanitarian a humanitarian corridor
    (một hành lang nhân đạo (lối đi an toàn cho người dân trong vùng chiến sự))
  • wildlife a wildlife corridor
    (một hành lang động vật hoang dã (lối đi an toàn cho động vật))

Idioms

  • corridors of power

    Hành lang quyền lực; chỉ những nơi mà các quyết định chính trị quan trọng được đưa ra, thường là trong các tòa nhà chính phủ hoặc trung tâm quyền lực.

    "The journalist spent years trying to understand the workings within the corridors of power."

    (Nhà báo đã dành nhiều năm để cố gắng tìm hiểu cách thức hoạt động bên trong các hành lang quyền lực.)

  • humanitarian corridor

    Hành lang nhân đạo; một tuyến đường hoặc khu vực được thống nhất tạm thời để cho phép viện trợ nhân đạo được đưa vào hoặc để dân thường sơ tán khỏi vùng xung đột.

    "The UN called for a humanitarian corridor to allow aid to reach the besieged city."

    (Liên Hợp Quốc kêu gọi mở hành lang nhân đạo để viện trợ có thể tiếp cận thành phố đang bị bao vây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corridor

danh từ
Lật mặt

Một hành lang dài và hẹp trong một tòa nhà hoặc tàu hỏa, có các cửa dẫn vào các phòng hoặc khoang ở hai bên.

"The meeting room is at the end of the corridor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corridor".

Hành lang quyền lực

Cụm từ 'corridors of power' không chỉ là một thành ngữ mà còn phản ánh một khái niệm văn hóa phương Tây. Nó gợi lên hình ảnh các quan chức, chính trị gia đi lại trong các hành lang của các tòa nhà chính phủ (như Quốc hội, Nhà Trắng) để thảo luận, đàm phán, và đưa ra các quyết định quan trọng. Khái niệm này nhấn mạnh sự kín đáo, đôi khi bí mật, của quá trình ra quyết định chính trị.

Vai trò kiến trúc

Trong kiến trúc phương Tây, hành lang (corridor) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các không gian khác nhau trong một tòa nhà, đồng thời cũng tạo ra sự riêng tư cho các phòng. Nó là một không gian chuyển tiếp, đôi khi được trang trí bằng nghệ thuật, dẫn dắt con người từ điểm này đến điểm khác. Trong các khách sạn, bệnh viện hay trường học, hành lang là mạch máu lưu thông chính.