(Top Banner Ad)
corrugated
B2
adjective B2 Sản xuất, Kỹ thuật, Xây dựng

corrugated

UK: /ˈkɒrəˌɡeɪtɪd/ • US: /ˈkɔːrəˌɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lượn sóng có sóng tôn (nếu dùng để chỉ tấm kim loại lượn sóng) sóng (nếu dùng để chỉ carton sóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped into a series of parallel ridges and grooves so as to give strength and rigidity.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng lượn sóng hoặc rãnh song song để tăng độ bền và độ cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corrugated iron sheets are often used for roofing."

    "Tấm tôn lượn sóng thường được sử dụng để lợp mái nhà."

  • "The corrugated cardboard box protected the fragile items during shipping."

    "Hộp carton sóng bảo vệ các vật phẩm dễ vỡ trong quá trình vận chuyển."

  • "The artist used corrugated metal to create a unique sculpture."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng kim loại lượn sóng để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb corrugate làm cho có nếp lượn sóng, làm nhăn
Noun corrugation sự lượn sóng, nếp lượn sóng, sự nhăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruga
Latin
corrugare
Latin
corrugatus
English
corrugated

Nguồn gốc của 'corrugated'

Từ 'corrugated' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'corrugare', có nghĩa là 'nhăn lại' hoặc 'tạo thành nếp nhăn'. Bản thân 'corrugare' lại được ghép từ tiền tố 'com-' (mang ý nghĩa tăng cường) và danh từ 'ruga', có nghĩa là 'nếp nhăn' hay 'vết gấp'. Vì vậy, khi bạn thấy một vật gì đó 'corrugated', bạn có thể hình dung nó có nhiều nếp nhăn hoặc gợn sóng như thể đã bị làm cho nhăn lại vậy.

Usage Note

Từ 'corrugated' thường được dùng để mô tả các vật liệu như kim loại, bìa carton hoặc nhựa đã được tạo hình sóng để tăng độ cứng và khả năng chịu lực. Nó nhấn mạnh vào cấu trúc vật lý của vật liệu, không chỉ đơn thuần là bề mặt không bằng phẳng. So với 'wavy' (gợn sóng), 'corrugated' mang tính kỹ thuật và cụ thể hơn về hình dạng rãnh và gờ song song.

Prepositions

of with

Ví dụ:
- corrugated sheets *of* metal: tấm kim loại lượn sóng.
- a roof *with* corrugated iron: mái nhà lợp tôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Corrugated + Noun
  • iron corrugated iron
    (tôn lượn sóng)
  • cardboard corrugated cardboard
    (bìa carton sóng)
  • roof corrugated roof
    (mái nhà lượn sóng (thường là mái tôn))
  • sheet corrugated sheet
    (tấm lượn sóng)
  • surface corrugated surface
    (bề mặt lượn sóng/gợn sóng)
  • pipe corrugated pipe
    (ống lượn sóng/ống mềm xoắn)

Idioms

  • a corrugated brow/forehead

    vầng trán nhăn nhó/nhíu lại (thường do lo lắng, suy nghĩ)

    "He sat there, a corrugated brow showing his deep concentration."

    (Anh ta ngồi đó, vầng trán nhăn nhó cho thấy sự tập trung cao độ.)

  • corrugated iron mentality

    tâm lý cứng rắn, khó thay đổi hoặc lạc hậu (như tôn lượn sóng)

    "She has a corrugated iron mentality when it comes to new ideas."

    (Cô ấy có một tâm lý cứng rắn khó thay đổi khi đối mặt với những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrugated

adjective
Lật mặt

Có hình dạng lượn sóng hoặc rãnh song song để tăng độ bền và độ cứng.

"Corrugated iron sheets are often used for roofing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is going to use corrugated metal for the new roof.
Nhà máy sẽ sử dụng kim loại tấm tôn cho mái nhà mới.
Phủ định
They are not going to use corrugated cardboard for packaging the fragile items.
Họ sẽ không sử dụng bìa cứng sóng để đóng gói các mặt hàng dễ vỡ.
Nghi vấn
Are you going to install corrugated plastic sheets in the greenhouse?
Bạn có định lắp đặt tấm nhựa tôn trong nhà kính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrugated".

Vật liệu xây dựng phổ biến

'Corrugated iron' (tôn lượn sóng) là một vật liệu xây dựng cực kỳ phổ biến trên khắp thế giới, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc các khu dân cư có thu nhập thấp. Nó được dùng để lợp mái nhà, làm tường cho nhà kho, nhà tạm, hoặc thậm chí là nhà ở tại các khu ổ chuột. Ở một số nền văn hóa (ví dụ: Úc), nó còn trở thành một phần của kiến trúc nông thôn mang tính biểu tượng.

Bao bì thân thiện môi trường

'Corrugated cardboard' (bìa carton sóng) là loại vật liệu bao bì được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nó không chỉ bền và nhẹ mà còn rất dễ tái chế, góp phần quan trọng vào các nỗ lực bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Từ việc đóng gói hàng hóa đến làm vật liệu thủ công hay thậm chí là nội thất tạm thời, bìa carton sóng thể hiện tính linh hoạt và đa dụng của mình.