(Top Banner Ad)
fluted
B2
adjective B2 Kiến trúc, Trang trí, Âm nhạc

fluted

UK: /ˈfluːtɪd/ • US: /ˈfluːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có khía có rãnh du dương êm ái như tiếng sáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or decorated with flutes or grooves.

Vietnamese Meaning

Có rãnh, có khía, được trang trí bằng các đường rãnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The columns of the temple were fluted."

    "Các cột của ngôi đền có khía."

  • "The fluted glass caught the light beautifully."

    "Chiếc ly có rãnh bắt ánh sáng rất đẹp."

  • "The singer's fluted tones filled the concert hall."

    "Giọng hát du dương của ca sĩ vang vọng khắp khán phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flute ống sáo; rãnh khía dọc (trên cột, vật trang trí)
Verb flute thổi sáo; tạo rãnh khía dọc
Noun fluting sự tạo rãnh khía; các rãnh khía
Adjective fluty có âm thanh giống tiếng sáo; có rãnh khía (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Trang trí, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fleüte / flahute
Middle English
floute
English
flute (noun/verb)
English
fluted (adjective)

Nguồn gốc từ nhạc cụ và kiến trúc

Từ 'flute' ban đầu có nghĩa là 'ống sáo' trong tiếng Pháp cổ (fleüte/flahute). Khi đi vào tiếng Anh, nó vẫn giữ nghĩa nhạc cụ này. Sau đó, do hình dạng của các rãnh dọc trên thân cột La Mã hoặc Hy Lạp cổ đại có nét tương đồng với các lỗ hoặc đường nét của ống sáo, từ 'flute' (dạng động từ) được dùng để chỉ hành động tạo ra các rãnh đó. 'Fluted' là dạng tính từ, mô tả vật có những rãnh khía dọc.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các cột, ly, hoặc các vật thể trang trí có các đường rãnh dọc, tạo hiệu ứng thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluted
  • deeply deeply fluted
    (có rãnh khía sâu)
  • finely finely fluted
    (có rãnh khía tinh xảo)
  • gracefully gracefully fluted
    (có rãnh khía duyên dáng)
Noun + fluted
  • fluted fluted column
    (cột có rãnh khía dọc)
  • fluted fluted glass
    (ly thủy tinh có khía/rãnh dọc)
  • fluted fluted edge
    (mép có khía/gợn sóng)
  • fluted fluted skirt
    (váy có nếp gấp dọc)
Verb + fluted
  • decorated with decorated with fluted details
    (được trang trí bằng các chi tiết rãnh khía)
  • features a features a fluted design
    (có thiết kế rãnh khía)

Idioms

  • fluted column

    Cột có rãnh khía dọc (một kiểu cột cổ điển, thường thấy trong kiến trúc Hy Lạp và La Mã)

    "The ancient temple was supported by elegant fluted columns."

    (Ngôi đền cổ được nâng đỡ bởi những cột có rãnh khía dọc trang nhã.)

  • fluted glass

    Ly/cốc thủy tinh có khía dọc (kiểu ly có đường rãnh dọc trang trí)

    "She served the drinks in beautiful fluted glasses."

    (Cô ấy phục vụ đồ uống trong những chiếc ly thủy tinh có khía đẹp mắt.)

  • fluted edge/rim

    Mép/vành có khía hoặc gợn sóng (thường dùng cho đồ nướng, bánh, đồ trang trí)

    "The baker gave the pie crust a decorative fluted edge."

    (Người thợ làm bánh tạo một mép trang trí có khía cho vỏ bánh nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluted

adjective
Lật mặt

Có rãnh, có khía, được trang trí bằng các đường rãnh.

"The columns of the temple were fluted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you look closely at ancient Greek columns, they often have a fluted design.
Nếu bạn nhìn kỹ các cột Hy Lạp cổ đại, chúng thường có thiết kế rãnh sáo.
Phủ định
When a surface is not properly prepared, the paint doesn't flute evenly.
Khi một bề mặt không được chuẩn bị đúng cách, sơn không tạo rãnh sáo đều.
Nghi vấn
If you overblow the flute, does it produce a higher pitch?
Nếu bạn thổi quá mạnh vào sáo, nó có tạo ra âm thanh cao hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The column was fluted, wasn't it?
Cột nhà đã được khía rãnh, đúng không?
Phủ định
The musician doesn't flute well, does he?
Nhạc sĩ đó chơi sáo không hay, phải không?
Nghi vấn
She has fluted all day, hasn't she?
Cô ấy đã thổi sáo cả ngày rồi, đúng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor will be fluting the columns tomorrow, adding decorative grooves to their surface.
Nhà điêu khắc sẽ tạo rãnh trang trí trên các cột vào ngày mai, thêm các đường rãnh trang trí vào bề mặt của chúng.
Phủ định
She won't be fluting the edge of the pie crust; she prefers a simple, smooth finish.
Cô ấy sẽ không tạo rãnh trên mép vỏ bánh; cô ấy thích một lớp hoàn thiện đơn giản, mịn màng.
Nghi vấn
Will they be fluting all the furniture legs, or just the ones for the dining room table?
Họ sẽ tạo rãnh trên tất cả các chân đồ nội thất, hay chỉ những chân cho bàn ăn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's fluted vase was the centerpiece of the exhibition.
Chiếc bình có rãnh của người nghệ sĩ là tâm điểm của triển lãm.
Phủ định
The musicians' fluted melodies weren't appreciated by the audience.
Những giai điệu sáo du dương của các nhạc sĩ không được khán giả đánh giá cao.
Nghi vấn
Is it John and Mary's fluted column design that won the competition?
Có phải thiết kế cột có rãnh của John và Mary đã chiến thắng cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluted".

Kiến trúc cổ điển

Các rãnh khía dọc ('fluting') là một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Hy Lạp và La Mã cổ đại, đặc biệt là trên các cây cột. Chúng giúp tạo ra ảo ảnh về chiều cao, làm cho các cột trông cao hơn và thanh thoát hơn, đồng thời mang lại yếu tố thẩm mỹ tinh tế cho các công trình như đền thờ và tòa nhà công cộng.

Đồ dùng trang trí và gia đình

Thiết kế 'fluted' cũng rất phổ biến trong các đồ dùng trang trí và gia đình phương Tây, như ly thủy tinh, bình hoa, chén đĩa, hoặc thậm chí đồ nội thất. Những đường khía này thường được thêm vào để tăng tính thẩm mỹ, tạo hiệu ứng thị giác thú vị và mang lại vẻ sang trọng, cổ điển hoặc tinh xảo cho món đồ.