fluted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or decorated with flutes or grooves.
Vietnamese Meaning
Có rãnh, có khía, được trang trí bằng các đường rãnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The columns of the temple were fluted."
"Các cột của ngôi đền có khía."
-
"The fluted glass caught the light beautifully."
"Chiếc ly có rãnh bắt ánh sáng rất đẹp."
-
"The singer's fluted tones filled the concert hall."
"Giọng hát du dương của ca sĩ vang vọng khắp khán phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các cột, ly, hoặc các vật thể trang trí có các đường rãnh dọc, tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply fluted (có rãnh khía sâu)
-
finely finely fluted (có rãnh khía tinh xảo)
-
gracefully gracefully fluted (có rãnh khía duyên dáng)
-
fluted fluted column (cột có rãnh khía dọc)
-
fluted fluted glass (ly thủy tinh có khía/rãnh dọc)
-
fluted fluted edge (mép có khía/gợn sóng)
-
fluted fluted skirt (váy có nếp gấp dọc)
-
decorated with decorated with fluted details (được trang trí bằng các chi tiết rãnh khía)
-
features a features a fluted design (có thiết kế rãnh khía)
Idioms
-
fluted column
Cột có rãnh khía dọc (một kiểu cột cổ điển, thường thấy trong kiến trúc Hy Lạp và La Mã)
"The ancient temple was supported by elegant fluted columns."
(Ngôi đền cổ được nâng đỡ bởi những cột có rãnh khía dọc trang nhã.)
-
fluted glass
Ly/cốc thủy tinh có khía dọc (kiểu ly có đường rãnh dọc trang trí)
"She served the drinks in beautiful fluted glasses."
(Cô ấy phục vụ đồ uống trong những chiếc ly thủy tinh có khía đẹp mắt.)
-
fluted edge/rim
Mép/vành có khía hoặc gợn sóng (thường dùng cho đồ nướng, bánh, đồ trang trí)
"The baker gave the pie crust a decorative fluted edge."
(Người thợ làm bánh tạo một mép trang trí có khía cho vỏ bánh nướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fluted
adjectiveCó rãnh, có khía, được trang trí bằng các đường rãnh.
"The columns of the temple were fluted."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you look closely at ancient Greek columns, they often have a fluted design. |
Nếu bạn nhìn kỹ các cột Hy Lạp cổ đại, chúng thường có thiết kế rãnh sáo. |
| Phủ định | When a surface is not properly prepared, the paint doesn't flute evenly. |
Khi một bề mặt không được chuẩn bị đúng cách, sơn không tạo rãnh sáo đều. |
| Nghi vấn | If you overblow the flute, does it produce a higher pitch? |
Nếu bạn thổi quá mạnh vào sáo, nó có tạo ra âm thanh cao hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The column was fluted, wasn't it? |
Cột nhà đã được khía rãnh, đúng không? |
| Phủ định | The musician doesn't flute well, does he? |
Nhạc sĩ đó chơi sáo không hay, phải không? |
| Nghi vấn | She has fluted all day, hasn't she? |
Cô ấy đã thổi sáo cả ngày rồi, đúng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor will be fluting the columns tomorrow, adding decorative grooves to their surface. |
Nhà điêu khắc sẽ tạo rãnh trang trí trên các cột vào ngày mai, thêm các đường rãnh trang trí vào bề mặt của chúng. |
| Phủ định | She won't be fluting the edge of the pie crust; she prefers a simple, smooth finish. |
Cô ấy sẽ không tạo rãnh trên mép vỏ bánh; cô ấy thích một lớp hoàn thiện đơn giản, mịn màng. |
| Nghi vấn | Will they be fluting all the furniture legs, or just the ones for the dining room table? |
Họ sẽ tạo rãnh trên tất cả các chân đồ nội thất, hay chỉ những chân cho bàn ăn? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's fluted vase was the centerpiece of the exhibition. |
Chiếc bình có rãnh của người nghệ sĩ là tâm điểm của triển lãm. |
| Phủ định | The musicians' fluted melodies weren't appreciated by the audience. |
Những giai điệu sáo du dương của các nhạc sĩ không được khán giả đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's fluted column design that won the competition? |
Có phải thiết kế cột có rãnh của John và Mary đã chiến thắng cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluted".
