(Top Banner Ad)
corvette
B2
noun B2 Hàng hải, Quân sự, Ô tô

corvette

UK: /ˌkɔːrˈvet/ • US: /ˌkɔːrˈvet/

Nghĩa tiếng Việt

tàu hộ tống nhỏ tàu corvette xe Corvette
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, fast warship, typically used for escort duties.

Vietnamese Meaning

Một tàu chiến nhỏ, nhanh, thường được sử dụng cho các nhiệm vụ hộ tống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corvette escorted the convoy through the dangerous waters."

    "Tàu corvette hộ tống đoàn tàu qua vùng biển nguy hiểm."

  • "The Royal Navy deployed a corvette to patrol the area."

    "Hải quân Hoàng gia đã triển khai một tàu corvette để tuần tra khu vực."

  • "The Chevrolet Corvette is known for its powerful engine."

    "Chiếc Chevrolet Corvette nổi tiếng với động cơ mạnh mẽ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corvette Tàu hộ tống/khinh hạm hạng nhẹ (trong hải quân); Một dòng xe thể thao nổi tiếng của Mỹ (Chevrolet Corvette).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corbis
Italian
corvetta
French
corvette
English
corvette

Nguồn gốc tên gọi 'Corvette'

Từ 'corvette' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'corvette', dùng để chỉ một loại tàu chiến nhỏ, nhanh nhẹn. Từ tiếng Pháp này lại được cho là xuất phát từ tiếng Ý 'corvetta', một dạng thu nhỏ của 'corva' (một loại thuyền). Thậm chí, một số nhà ngôn ngữ học còn liên hệ nó với từ Latin 'corbis' (nghĩa là 'cái giỏ' hoặc 'thân tàu'), ám chỉ hình dáng thân tàu.

Usage Note

Corvette là một loại tàu chiến nhỏ hơn khu trục hạm (destroyer) và lớn hơn tàu tuần tra (patrol boat). Nó được thiết kế để nhanh nhẹn và linh hoạt, thích hợp cho các nhiệm vụ như hộ tống đoàn tàu, tuần tra ven biển và chống tàu ngầm. Thuật ngữ này cũng được sử dụng để chỉ một loại xe thể thao.

Prepositions

on of

'on a corvette' (trên một tàu corvette, chỉ vị trí), 'the captain of the corvette' (thuyền trưởng của tàu corvette, chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corvette
  • naval naval corvette
    (tàu hộ tống hải quân)
  • modern modern corvette
    (tàu hộ tống hiện đại)
  • classic classic Corvette (car)
    (xe Corvette cổ điển)
Verb + corvette
  • deploy deploy a corvette
    (triển khai tàu hộ tống)
  • command command a corvette
    (chỉ huy tàu hộ tống)
  • drive drive a Corvette (car)
    (lái một chiếc xe Corvette)

Idioms

  • Corvette-class warship

    tàu chiến lớp corvette

    "The navy recently acquired several new Corvette-class warships."

    (Hải quân gần đây đã mua một số tàu chiến lớp corvette mới.)

  • a fully armed corvette

    một tàu corvette được trang bị vũ khí đầy đủ

    "A fully armed corvette was patrolling the coastal waters."

    (Một tàu corvette được trang bị vũ khí đầy đủ đang tuần tra vùng biển ven bờ.)

  • drive a Corvette

    lái một chiếc xe Corvette

    "He always dreamed of driving a Corvette."

    (Anh ấy luôn mơ ước được lái một chiếc xe Corvette.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corvette

noun
Lật mặt

Một tàu chiến nhỏ, nhanh, thường được sử dụng cho các nhiệm vụ hộ tống.

"The corvette escorted the convoy through the dangerous waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a classic corvette.
Anh ấy sở hữu một chiếc corvette cổ điển.
Phủ định
She doesn't have a corvette in her collection.
Cô ấy không có chiếc corvette nào trong bộ sưu tập của mình.
Nghi vấn
Is that a corvette parked outside?
Có phải chiếc corvette đang đỗ bên ngoài không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That corvette is his.
Chiếc corvette kia là của anh ấy.
Phủ định
This isn't your corvette.
Đây không phải là chiếc corvette của bạn.
Nghi vấn
Whose corvette is it?
Đây là chiếc corvette của ai?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy a classic corvette.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc corvette cổ điển.
Phủ định
If he didn't prefer speed, he wouldn't dream of owning a corvette.
Nếu anh ấy không thích tốc độ, anh ấy sẽ không mơ về việc sở hữu một chiếc corvette.
Nghi vấn
Would you feel excited if you drove a corvette?
Bạn có cảm thấy phấn khích nếu bạn lái một chiếc corvette không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had had the money, I would have bought that Corvette.
Nếu tôi đã có tiền, tôi đã mua chiếc Corvette đó rồi.
Phủ định
If he hadn't crashed his Corvette, he would have won the race.
Nếu anh ấy không làm hỏng chiếc Corvette của mình, anh ấy đã thắng cuộc đua rồi.
Nghi vấn
Would you have driven that Corvette if you had had the chance?
Bạn có lái chiếc Corvette đó không nếu bạn đã có cơ hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corvette".

Biểu tượng xe hơi Mỹ

Chevrolet Corvette không chỉ là một chiếc xe thể thao; nó là một biểu tượng văn hóa của Mỹ, nổi tiếng với thiết kế mạnh mẽ, hiệu suất cao và lịch sử lâu đời. Đối với nhiều người, Corvette đại diện cho tinh thần tự do và tốc độ Mỹ.

Vai trò trong hải quân hiện đại

Trong hải quân, 'corvette' là một loại tàu chiến nhỏ hơn tàu khu trục nhưng lớn hơn tàu tuần tra ven biển. Chúng thường được dùng cho nhiệm vụ tuần tra ven bờ, chống tàu ngầm và hộ tống, mang lại sự linh hoạt và hiệu quả về chi phí cho các lực lượng hải quân.