(Top Banner Ad)
crow
A2
noun A2 Động vật học, Văn hóa

crow

UK: /krəʊ/ • US: /kroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

con quạ gáy (gà trống) khoe khoang, vênh váo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, typically black bird with a loud, harsh call.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lớn, thường có màu đen, với tiếng kêu to và the thé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A crow sat on the branch of the tree."

    "Một con quạ đậu trên cành cây."

  • "The crows were cawing loudly in the field."

    "Những con quạ đang kêu lớn trên cánh đồng."

  • "He always crows about his achievements."

    "Anh ấy luôn khoe khoang về những thành tích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crow con quạ
Verb crow gáy (gà trống); khoe khoang, hân hoan một cách ồn ào
Noun Phrase crow's-feet vết chân chim (nếp nhăn ở khóe mắt)
Noun scarecrow bù nhìn (để dọa quạ và các loài chim khác)
Noun crowbar xà beng, thanh nạy (có thể vì hình dạng đầu cong giống mỏ quạ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gerh₂-
Proto-Germanic
*krēā
Old English
crāwe
Middle English
crowe
Modern English
crow

Nguồn Gốc Từ Tượng Thanh

Từ 'crow' (con quạ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'crāwe', một từ tượng thanh hoàn hảo nhằm bắt chước tiếng kêu khàn khàn 'caw-caw' đặc trưng của loài chim này. Điều này cho thấy từ xa xưa, âm thanh của loài vật đã là một cách quan trọng để con người gọi tên chúng.

Usage Note

Chim quạ thường được liên tưởng đến sự thông minh, khả năng giải quyết vấn đề và đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực như điềm gở trong văn hóa. So với các loài chim khác, quạ có kích thước lớn hơn và tiếng kêu đặc trưng, dễ nhận biết.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'a crow of birds' (một đàn quạ), 'a crow on the fence' (một con quạ trên hàng rào). 'Of' thường dùng để chỉ sự thuộc về một nhóm. 'On' chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + crow
  • caws a crow caws
    (một con quạ kêu)
  • flies a crow flies overhead
    (một con quạ bay trên đầu)
  • perches a crow perches on a branch
    (một con quạ đậu trên cành cây)
Tính từ + crow
  • black a jet-black crow
    (một con quạ đen nhánh)
  • carrion a carrion crow
    (quạ ăn xác thối)
Danh từ tập hợp
  • murder a murder of crows
    (một đàn quạ (một danh từ tập hợp đặc biệt và phổ biến))
  • flock a flock of crows
    (một bầy quạ (cách nói thông thường hơn))

Idioms

  • as the crow flies

    theo đường chim bay, tức là theo đường thẳng trực tiếp.

    "The village is only three miles away as the crow flies, but it takes an hour to drive there on the winding roads."

    (Ngôi làng chỉ cách đây ba dặm theo đường chim bay, nhưng phải mất một giờ để lái xe đến đó qua những con đường quanh co.)

  • to eat crow

    phải công nhận mình đã sai một cách nhục nhã; muối mặt nhận lỗi.

    "He had to eat crow after confidently predicting his team would win, only to see them lose badly."

    (Anh ta đã phải muối mặt nhận lỗi sau khi tự tin dự đoán đội của mình sẽ thắng, để rồi chứng kiến họ thua đậm.)

  • something to crow about

    một thành tích hoặc điều gì đó đáng để khoe khoang, tự hào.

    "Her promotion to CEO is certainly something to crow about."

    (Việc cô ấy được thăng chức lên CEO chắc chắn là một điều đáng tự hào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crow

noun
Lật mặt

Một loài chim lớn, thường có màu đen, với tiếng kêu to và the thé.

"A crow sat on the branch of the tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crow".

Biểu Tượng Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quạ thường gắn liền với điềm xấu, cái chết, và ma thuật. Do màu lông đen tuyền, tiếng kêu ai oán và thói quen ăn xác thối, chúng thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh kinh dị như một biểu tượng của sự u ám và bí ẩn.

"A Murder of Crows" - Một Đàn Quạ

Trong tiếng Anh, danh từ tập hợp để chỉ một đàn quạ là 'a murder of crows' (một vụ giết người của bầy quạ). Tên gọi độc đáo này xuất phát từ những mê tín cổ xưa, liên kết loài quạ với chiến trường và cái chết. Ngày nay, nó chỉ đơn giản là một thuật ngữ ngôn ngữ thú vị.