crow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài chim lớn, thường có màu đen, với tiếng kêu to và the thé.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A crow sat on the branch of the tree."
"Một con quạ đậu trên cành cây."
-
"The crows were cawing loudly in the field."
"Những con quạ đang kêu lớn trên cánh đồng."
-
"He always crows about his achievements."
"Anh ấy luôn khoe khoang về những thành tích của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chim quạ thường được liên tưởng đến sự thông minh, khả năng giải quyết vấn đề và đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực như điềm gở trong văn hóa. So với các loài chim khác, quạ có kích thước lớn hơn và tiếng kêu đặc trưng, dễ nhận biết.
Prepositions
Ví dụ: 'a crow of birds' (một đàn quạ), 'a crow on the fence' (một con quạ trên hàng rào). 'Of' thường dùng để chỉ sự thuộc về một nhóm. 'On' chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
caws a crow caws (một con quạ kêu)
-
flies a crow flies overhead (một con quạ bay trên đầu)
-
perches a crow perches on a branch (một con quạ đậu trên cành cây)
-
black a jet-black crow (một con quạ đen nhánh)
-
carrion a carrion crow (quạ ăn xác thối)
-
murder a murder of crows (một đàn quạ (một danh từ tập hợp đặc biệt và phổ biến))
-
flock a flock of crows (một bầy quạ (cách nói thông thường hơn))
Idioms
-
as the crow flies
theo đường chim bay, tức là theo đường thẳng trực tiếp.
"The village is only three miles away as the crow flies, but it takes an hour to drive there on the winding roads."
(Ngôi làng chỉ cách đây ba dặm theo đường chim bay, nhưng phải mất một giờ để lái xe đến đó qua những con đường quanh co.)
-
to eat crow
phải công nhận mình đã sai một cách nhục nhã; muối mặt nhận lỗi.
"He had to eat crow after confidently predicting his team would win, only to see them lose badly."
(Anh ta đã phải muối mặt nhận lỗi sau khi tự tin dự đoán đội của mình sẽ thắng, để rồi chứng kiến họ thua đậm.)
-
something to crow about
một thành tích hoặc điều gì đó đáng để khoe khoang, tự hào.
"Her promotion to CEO is certainly something to crow about."
(Việc cô ấy được thăng chức lên CEO chắc chắn là một điều đáng tự hào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crow
nounMột loài chim lớn, thường có màu đen, với tiếng kêu to và the thé.
"A crow sat on the branch of the tree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crow".
