(Top Banner Ad)
jay
B1
noun B1 Động vật học, Điểu học (Ornithology)

jay

UK: /dʒeɪ/ • US: /dʒeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chim giẻ cùi người lắm lời, ba hoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Eurasian bird of the crow family, typically having blue feathers in the wings and tail.

Vietnamese Meaning

Một loài chim thuộc họ quạ, có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, thường có lông xanh ở cánh và đuôi; chim giẻ cùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A jay flew across the garden."

    "Một con chim giẻ cùi bay ngang qua khu vườn."

  • "The jay is known for its colorful plumage."

    "Chim giẻ cùi nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ của nó."

  • "He's a real jay, always talking about things he doesn't understand."

    "Anh ta là một người ba hoa thực sự, luôn nói về những điều anh ta không hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jaybird một loài chim giẻ cùi (thường dùng để chỉ chung loài chim này hoặc trong thành ngữ)
Verb jaywalk đi bộ qua đường không đúng quy định, bất cẩn
Noun jaywalker người đi bộ ẩu, đi bộ qua đường không đúng quy định
Noun jaywalking hành động đi bộ ẩu, đi bộ qua đường không đúng quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Điểu học (Ornithology)

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
gaius
Old French
jai
English
jay

Nguồn gốc của từ 'jay'

Từ 'jay' (chim giẻ cùi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jai', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'gaius'. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng 'gaius' là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng kêu đặc trưng, ồn ào của loài chim này.

Usage Note

Từ 'jay' thường dùng để chỉ loài chim giẻ cùi phổ biến nhất ở châu Âu và châu Á. Ở Bắc Mỹ, có nhiều loài chim giẻ cùi khác nhau, ví dụ như Blue Jay (giẻ cùi xanh). Do đó, khi sử dụng 'jay' mà không có tính từ bổ nghĩa, người ta thường ngầm hiểu là loài Eurasian Jay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jay
  • blue blue jay
    (chim giẻ cùi xanh (một loài chim giẻ cùi phổ biến ở Bắc Mỹ))
  • Eurasian Eurasian jay
    (chim giẻ cùi Á-Âu)
  • scrub scrub jay
    (chim giẻ cùi bụi rậm (một loài chim giẻ cùi ở Bắc Mỹ))
Verb + jay
  • spot spot a jay
    (phát hiện một con chim giẻ cùi)
  • hear hear a jay
    (nghe tiếng chim giẻ cùi)
Noun + jay
  • jay's a jay's call
    (tiếng kêu của chim giẻ cùi)
  • flock of a flock of jays
    (một đàn chim giẻ cùi)

Idioms

  • jaywalk

    đi bộ qua đường không đúng quy định, bất cẩn hoặc nguy hiểm (thường là ngoài vạch sang đường hoặc đèn tín hiệu)

    "Don't jaywalk; it's dangerous and illegal in many cities."

    (Đừng đi bộ ẩu qua đường; điều đó nguy hiểm và bất hợp pháp ở nhiều thành phố.)

  • naked as a jaybird

    trần như nhộng, hoàn toàn trần truồng

    "He woke up and realized he was naked as a jaybird."

    (Anh ta thức dậy và nhận ra mình trần như nhộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jay

noun
Lật mặt

Một loài chim thuộc họ quạ, có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, thường có lông xanh ở cánh và đuôi; chim giẻ cùi.

"A jay flew across the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a jay, I would fly to the highest mountain.
Nếu tôi là một con chim jay, tôi sẽ bay đến ngọn núi cao nhất.
Phủ định
If there weren't a jay in the garden, I wouldn't hear its song.
Nếu không có chim jay trong vườn, tôi sẽ không nghe thấy tiếng hót của nó.
Nghi vấn
Would you befriend a jay if it landed on your windowsill?
Bạn có kết bạn với một con chim jay nếu nó đậu trên подоконник cửa sổ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jay".

Nguồn gốc của 'Jaywalking'

Thuật ngữ 'jaywalking' (đi bộ ẩu) xuất hiện ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20, khi ô tô trở nên phổ biến. Ban đầu, 'jay' là một từ lóng có nghĩa là 'người ngây thơ, thiếu kinh nghiệm' hoặc 'kẻ quê mùa'. Vì vậy, 'jaywalker' là 'người đi bộ quê mùa' không biết cách đi lại đúng luật trên đường phố đông đúc. Thuật ngữ này được các ngành công nghiệp ô tô và những người ủng hộ xe hơi phổ biến để chuyển trách nhiệm về tai nạn từ người lái xe sang người đi bộ.

Chim giẻ cùi trong văn hóa phương Tây

Chim giẻ cùi (jay) thường được biết đến với sự thông minh, tiếng kêu to và khả năng bắt chước tiếng kêu của các loài chim khác. Trong một số nền văn hóa phương Tây, chúng đôi khi được xem là biểu tượng của sự tò mò, lanh lợi nhưng cũng có thể bị gắn với hình ảnh kẻ gây rối hoặc kẻ trộm, đặc biệt vì thói quen giấu thức ăn.