jay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Eurasian bird of the crow family, typically having blue feathers in the wings and tail.
Vietnamese Meaning
Một loài chim thuộc họ quạ, có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, thường có lông xanh ở cánh và đuôi; chim giẻ cùi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A jay flew across the garden."
"Một con chim giẻ cùi bay ngang qua khu vườn."
-
"The jay is known for its colorful plumage."
"Chim giẻ cùi nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ của nó."
-
"He's a real jay, always talking about things he doesn't understand."
"Anh ta là một người ba hoa thực sự, luôn nói về những điều anh ta không hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jaybird | một loài chim giẻ cùi (thường dùng để chỉ chung loài chim này hoặc trong thành ngữ) |
| Verb | jaywalk | đi bộ qua đường không đúng quy định, bất cẩn |
| Noun | jaywalker | người đi bộ ẩu, đi bộ qua đường không đúng quy định |
| Noun | jaywalking | hành động đi bộ ẩu, đi bộ qua đường không đúng quy định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jay' thường dùng để chỉ loài chim giẻ cùi phổ biến nhất ở châu Âu và châu Á. Ở Bắc Mỹ, có nhiều loài chim giẻ cùi khác nhau, ví dụ như Blue Jay (giẻ cùi xanh). Do đó, khi sử dụng 'jay' mà không có tính từ bổ nghĩa, người ta thường ngầm hiểu là loài Eurasian Jay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blue blue jay (chim giẻ cùi xanh (một loài chim giẻ cùi phổ biến ở Bắc Mỹ))
-
Eurasian Eurasian jay (chim giẻ cùi Á-Âu)
-
scrub scrub jay (chim giẻ cùi bụi rậm (một loài chim giẻ cùi ở Bắc Mỹ))
-
spot spot a jay (phát hiện một con chim giẻ cùi)
-
hear hear a jay (nghe tiếng chim giẻ cùi)
-
jay's a jay's call (tiếng kêu của chim giẻ cùi)
-
flock of a flock of jays (một đàn chim giẻ cùi)
Idioms
-
jaywalk
đi bộ qua đường không đúng quy định, bất cẩn hoặc nguy hiểm (thường là ngoài vạch sang đường hoặc đèn tín hiệu)
"Don't jaywalk; it's dangerous and illegal in many cities."
(Đừng đi bộ ẩu qua đường; điều đó nguy hiểm và bất hợp pháp ở nhiều thành phố.)
-
naked as a jaybird
trần như nhộng, hoàn toàn trần truồng
"He woke up and realized he was naked as a jaybird."
(Anh ta thức dậy và nhận ra mình trần như nhộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jay
nounMột loài chim thuộc họ quạ, có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, thường có lông xanh ở cánh và đuôi; chim giẻ cùi.
"A jay flew across the garden."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a jay, I would fly to the highest mountain. |
Nếu tôi là một con chim jay, tôi sẽ bay đến ngọn núi cao nhất. |
| Phủ định | If there weren't a jay in the garden, I wouldn't hear its song. |
Nếu không có chim jay trong vườn, tôi sẽ không nghe thấy tiếng hót của nó. |
| Nghi vấn | Would you befriend a jay if it landed on your windowsill? |
Bạn có kết bạn với một con chim jay nếu nó đậu trên подоконник cửa sổ của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jay".
