raven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài chim lớn, màu đen, có mỏ khỏe và tiếng kêu the thé, thuộc chi Quạ (Corvus).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The raven perched on the branch, its dark eyes watching."
"Con quạ đậu trên cành cây, đôi mắt đen láy dõi theo."
-
"In the poem 'The Raven' by Edgar Allan Poe, the raven symbolizes loss and despair."
"Trong bài thơ 'Con Quạ' của Edgar Allan Poe, con quạ tượng trưng cho sự mất mát và tuyệt vọng."
-
"Ravens are known for their intelligence and problem-solving abilities."
"Quạ nổi tiếng với trí thông minh và khả năng giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | raven | con quạ đen, chim quạ (loài chim lớn, màu đen bóng) |
| Verb | raven | phàm ăn, ngấu nghiến, cướp bóc một cách tham lam |
| Adjective | ravenous | đói cồn cào, đói ngấu nghiến; tham lam |
| Adverb | ravenously | một cách phàm ăn, một cách đói ngấu nghiến |
| Adjective | raven-black | đen nhánh, đen như lông quạ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quạ (raven) thường được miêu tả trong văn học và văn hóa dân gian như một biểu tượng của điềm gở, sự chết chóc, hoặc trí tuệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark raven (quạ đen (tối màu))
-
glossy glossy raven (quạ có lông bóng mượt)
-
raven raven hair (tóc đen nhánh như lông quạ)
-
caw ravens caw (quạ kêu (tiếng kêu khàn))
-
perch ravens perch (quạ đậu (trên cành cây, mái nhà))
-
fly ravens fly (quạ bay)
-
flock of a flock of ravens (một đàn quạ)
-
to raven for to raven for food (phàm ăn, ngấu nghiến thức ăn)
Idioms
-
raven-haired
có mái tóc đen nhánh, đen bóng như lông quạ
"She was a beautiful woman with striking raven-haired locks."
(Cô ấy là một phụ nữ đẹp với mái tóc đen nhánh nổi bật.)
-
as black as a raven
đen như mực, đen kịt (như lông quạ)
"The night sky was as black as a raven, with no stars visible."
(Bầu trời đêm đen kịt như mực, không nhìn thấy một ngôi sao nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raven
nounMột loài chim lớn, màu đen, có mỏ khỏe và tiếng kêu the thé, thuộc chi Quạ (Corvus).
"The raven perched on the branch, its dark eyes watching."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the raven flew over the castle is a sign of bad luck, according to the legend. |
Theo truyền thuyết, việc con quạ bay qua lâu đài là một dấu hiệu của sự xui xẻo. |
| Phủ định | Whether the raven will return is not certain. |
Việc con quạ có quay lại hay không là không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the raven caws so loudly is a mystery. |
Tại sao con quạ kêu to như vậy là một điều bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The raven, which is a symbol of ill omen in some cultures, perched on the gnarled oak tree. |
Con quạ, loài vật tượng trưng cho điềm xấu trong một số nền văn hóa, đậu trên cây sồi già cỗi. |
| Phủ định | The raven that the children were chasing didn't seem afraid of them. |
Con quạ mà lũ trẻ đang đuổi theo dường như không sợ chúng. |
| Nghi vấn | Is that the raven whose feathers are so glossy? |
Đó có phải là con quạ có bộ lông bóng mượt như vậy không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest held many secrets: a hidden stream, a family of deer, and a solitary raven. |
Khu rừng chứa đựng nhiều bí mật: một dòng suối ẩn mình, một gia đình hươu và một con quạ đơn độc. |
| Phủ định | She didn't see any birds: not a robin, not a sparrow, and certainly not a raven. |
Cô ấy không thấy bất kỳ con chim nào: không một con robin, không một con sẻ, và chắc chắn không phải một con quạ. |
| Nghi vấn | Did you notice the details: the worn leather, the faded ink, and the raven feather? |
Bạn có nhận thấy các chi tiết không: da thuộc sờn, mực phai và lông quạ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known that the raven was a symbol of bad luck, I would stay away from that house now. |
Nếu tôi biết con quạ là biểu tượng của điềm xấu, thì bây giờ tôi đã tránh xa ngôi nhà đó rồi. |
| Phủ định | If she hadn't seen the raven fly away, she wouldn't have suspected anything amiss. |
Nếu cô ấy không nhìn thấy con quạ bay đi, cô ấy đã không nghi ngờ có điều gì đó không ổn. |
| Nghi vấn | If you had seen the raven, would you have been frightened? |
Nếu bạn đã nhìn thấy con quạ, bạn có sợ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the ravens will have been cawing all morning. |
Vào thời điểm khách đến, những con quạ sẽ đã kêu quác quác cả buổi sáng. |
| Phủ định | The farmer won't have been worrying about the ravens eating his crops all day if he sets up the scarecrow. |
Người nông dân sẽ không phải lo lắng về việc quạ ăn hoa màu cả ngày nếu ông ta dựng bù nhìn. |
| Nghi vấn | Will the children have been watching the raven circling the tower for hours when you get there? |
Liệu bọn trẻ có đang xem con quạ lượn quanh tháp hàng giờ khi bạn đến đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raven".
