(Top Banner Ad)
raven
B1
noun B1 Động vật học, Văn hóa

raven

UK: /ˈreɪvn/ • US: /ˈreɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

quạ đen ô quạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large black bird with a powerful beak and a harsh call, of the genus Corvus.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lớn, màu đen, có mỏ khỏe và tiếng kêu the thé, thuộc chi Quạ (Corvus).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The raven perched on the branch, its dark eyes watching."

    "Con quạ đậu trên cành cây, đôi mắt đen láy dõi theo."

  • "In the poem 'The Raven' by Edgar Allan Poe, the raven symbolizes loss and despair."

    "Trong bài thơ 'Con Quạ' của Edgar Allan Poe, con quạ tượng trưng cho sự mất mát và tuyệt vọng."

  • "Ravens are known for their intelligence and problem-solving abilities."

    "Quạ nổi tiếng với trí thông minh và khả năng giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raven con quạ đen, chim quạ (loài chim lớn, màu đen bóng)
Verb raven phàm ăn, ngấu nghiến, cướp bóc một cách tham lam
Adjective ravenous đói cồn cào, đói ngấu nghiến; tham lam
Adverb ravenously một cách phàm ăn, một cách đói ngấu nghiến
Adjective raven-black đen nhánh, đen như lông quạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- / *kor-
Proto-Germanic
*hrabnaz
Old English
hræfn
Middle English
raven
Modern English
raven

Nguồn gốc từ 'raven'

Từ 'raven' có nguồn gốc từ từ 'hræfn' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc 'hrabnaz' trong tiếng Proto-Germanic. Những từ này đều mô phỏng âm thanh khàn khàn của loài chim này hoặc có thể liên quan đến màu đen của chúng. Gốc từ xa xưa trong tiếng Proto-Indo-European (*ker- / *kor-) có nghĩa là 'kêu, quạ kêu', gợi ý rằng cái tên này ban đầu được đặt dựa trên tiếng kêu đặc trưng của loài chim quạ.

Usage Note

Quạ (raven) thường được miêu tả trong văn học và văn hóa dân gian như một biểu tượng của điềm gở, sự chết chóc, hoặc trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raven
  • dark dark raven
    (quạ đen (tối màu))
  • glossy glossy raven
    (quạ có lông bóng mượt)
  • raven raven hair
    (tóc đen nhánh như lông quạ)
Verb + raven (bird)
  • caw ravens caw
    (quạ kêu (tiếng kêu khàn))
  • perch ravens perch
    (quạ đậu (trên cành cây, mái nhà))
  • fly ravens fly
    (quạ bay)
Noun + raven
  • flock of a flock of ravens
    (một đàn quạ)
Verb + raven (to devour)
  • to raven for to raven for food
    (phàm ăn, ngấu nghiến thức ăn)

Idioms

  • raven-haired

    có mái tóc đen nhánh, đen bóng như lông quạ

    "She was a beautiful woman with striking raven-haired locks."

    (Cô ấy là một phụ nữ đẹp với mái tóc đen nhánh nổi bật.)

  • as black as a raven

    đen như mực, đen kịt (như lông quạ)

    "The night sky was as black as a raven, with no stars visible."

    (Bầu trời đêm đen kịt như mực, không nhìn thấy một ngôi sao nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raven

noun
Lật mặt

Một loài chim lớn, màu đen, có mỏ khỏe và tiếng kêu the thé, thuộc chi Quạ (Corvus).

"The raven perched on the branch, its dark eyes watching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the raven flew over the castle is a sign of bad luck, according to the legend.
Theo truyền thuyết, việc con quạ bay qua lâu đài là một dấu hiệu của sự xui xẻo.
Phủ định
Whether the raven will return is not certain.
Việc con quạ có quay lại hay không là không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the raven caws so loudly is a mystery.
Tại sao con quạ kêu to như vậy là một điều bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The raven, which is a symbol of ill omen in some cultures, perched on the gnarled oak tree.
Con quạ, loài vật tượng trưng cho điềm xấu trong một số nền văn hóa, đậu trên cây sồi già cỗi.
Phủ định
The raven that the children were chasing didn't seem afraid of them.
Con quạ mà lũ trẻ đang đuổi theo dường như không sợ chúng.
Nghi vấn
Is that the raven whose feathers are so glossy?
Đó có phải là con quạ có bộ lông bóng mượt như vậy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest held many secrets: a hidden stream, a family of deer, and a solitary raven.
Khu rừng chứa đựng nhiều bí mật: một dòng suối ẩn mình, một gia đình hươu và một con quạ đơn độc.
Phủ định
She didn't see any birds: not a robin, not a sparrow, and certainly not a raven.
Cô ấy không thấy bất kỳ con chim nào: không một con robin, không một con sẻ, và chắc chắn không phải một con quạ.
Nghi vấn
Did you notice the details: the worn leather, the faded ink, and the raven feather?
Bạn có nhận thấy các chi tiết không: da thuộc sờn, mực phai và lông quạ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known that the raven was a symbol of bad luck, I would stay away from that house now.
Nếu tôi biết con quạ là biểu tượng của điềm xấu, thì bây giờ tôi đã tránh xa ngôi nhà đó rồi.
Phủ định
If she hadn't seen the raven fly away, she wouldn't have suspected anything amiss.
Nếu cô ấy không nhìn thấy con quạ bay đi, cô ấy đã không nghi ngờ có điều gì đó không ổn.
Nghi vấn
If you had seen the raven, would you have been frightened?
Nếu bạn đã nhìn thấy con quạ, bạn có sợ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the ravens will have been cawing all morning.
Vào thời điểm khách đến, những con quạ sẽ đã kêu quác quác cả buổi sáng.
Phủ định
The farmer won't have been worrying about the ravens eating his crops all day if he sets up the scarecrow.
Người nông dân sẽ không phải lo lắng về việc quạ ăn hoa màu cả ngày nếu ông ta dựng bù nhìn.
Nghi vấn
Will the children have been watching the raven circling the tower for hours when you get there?
Liệu bọn trẻ có đang xem con quạ lượn quanh tháp hàng giờ khi bạn đến đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raven".

Quạ trong Tháp London

Theo truyền thuyết, ít nhất sáu con quạ phải luôn được giữ ở Tháp London, Anh. Nếu những con quạ này rời đi, vương quốc sẽ sụp đổ. Đây là một truyền thống lâu đời và được coi trọng, biểu tượng cho sự bảo vệ và bền vững của hoàng gia Anh.

Biểu tượng của quạ

Trong nhiều nền văn hóa và thần thoại, quạ thường được coi là biểu tượng của trí tuệ, sự bí ẩn và đôi khi là điềm báo hoặc cái chết. Trong thần thoại Bắc Âu, thần Odin có hai con quạ tên là Hugin (Tư duy) và Munin (Ký ức), chúng bay khắp thế giới để mang tin tức về cho thần.