cosine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a right triangle, the ratio of the length of the adjacent side to that of the hypotenuse.
Vietnamese Meaning
Trong một tam giác vuông, tỉ số giữa độ dài cạnh kề và cạnh huyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cosine of 60 degrees is 0.5."
"Côsin của 60 độ là 0.5."
-
"We used the cosine function to calculate the angle."
"Chúng tôi đã sử dụng hàm côsin để tính góc."
-
"The cosine wave is fundamental in signal processing."
"Sóng côsin là cơ bản trong xử lý tín hiệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sine | Hàm sin (một hàm lượng giác cơ bản, thường ký hiệu là sin) |
| Noun | tangent | Hàm tang (một hàm lượng giác khác, thường ký hiệu là tan) |
| Noun | cotangent | Hàm cotang (hàm lượng giác nghịch đảo của tangent, thường ký hiệu là cot) |
| Noun | secant | Hàm secant (hàm lượng giác nghịch đảo của cosine, thường ký hiệu là sec) |
| Noun | cosecant | Hàm cosecant (hàm lượng giác nghịch đảo của sine, thường ký hiệu là csc) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cosine là một hàm lượng giác cơ bản, thường được sử dụng để tính toán các góc và khoảng cách trong hình học, vật lý và kỹ thuật. Giá trị của cosine nằm trong khoảng [-1, 1]. Cosine được viết tắt là 'cos'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate the cosine (tính giá trị cosine)
-
find find the cosine of an angle (tìm cosine của một góc)
-
inverse inverse cosine (hàm arccosine (hàm nghịch đảo của cosine))
-
positive positive cosine (cosine dương)
-
cosine cosine function (hàm cosine)
-
cosine cosine wave (sóng cosine)
-
cosine cosine similarity (độ tương đồng cosine (trong khoa học máy tính))
-
cosine cosine rule/law (định lý cosine)
Idioms
-
cosine wave
Sóng cosine (một dạng sóng tuần hoàn, thường dùng trong vật lý và kỹ thuật)
"Sound and light can often be described using cosine waves."
(Âm thanh và ánh sáng thường có thể được mô tả bằng sóng cosine.)
-
cosine similarity
Độ tương đồng cosine (phép đo mức độ tương tự giữa hai vectơ trong không gian n chiều, thường dùng trong AI/Machine Learning)
"Cosine similarity is frequently used in natural language processing to compare documents."
(Độ tương đồng cosine thường xuyên được sử dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên để so sánh các tài liệu.)
-
cosine rule (or law of cosines)
Định lý cosine (một công thức cơ bản trong lượng giác học liên hệ các cạnh và góc của một tam giác)
"We applied the cosine rule to find the length of the unknown side in the triangle."
(Chúng tôi đã áp dụng định lý cosine để tìm độ dài của cạnh chưa biết trong tam giác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosine
danh từTrong một tam giác vuông, tỉ số giữa độ dài cạnh kề và cạnh huyền.
"The cosine of 60 degrees is 0.5."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the cosine of 60 degrees was 0.5. |
Cô ấy nói rằng cosin của 60 độ là 0.5. |
| Phủ định | He told me that he did not understand how to calculate the cosine of an angle. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu cách tính cosin của một góc. |
| Nghi vấn | She asked if I knew what the cosine of 45 degrees was. |
Cô ấy hỏi tôi có biết cosin của 45 độ là bao nhiêu không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosine".
