(Top Banner Ad)
cosine
B2
danh từ B2 Toán học

cosine

UK: /ˈkəʊsaɪn/ • US: /ˈkoʊsaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

côsin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a right triangle, the ratio of the length of the adjacent side to that of the hypotenuse.

Vietnamese Meaning

Trong một tam giác vuông, tỉ số giữa độ dài cạnh kề và cạnh huyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cosine of 60 degrees is 0.5."

    "Côsin của 60 độ là 0.5."

  • "We used the cosine function to calculate the angle."

    "Chúng tôi đã sử dụng hàm côsin để tính góc."

  • "The cosine wave is fundamental in signal processing."

    "Sóng côsin là cơ bản trong xử lý tín hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sine Hàm sin (một hàm lượng giác cơ bản, thường ký hiệu là sin)
Noun tangent Hàm tang (một hàm lượng giác khác, thường ký hiệu là tan)
Noun cotangent Hàm cotang (hàm lượng giác nghịch đảo của tangent, thường ký hiệu là cot)
Noun secant Hàm secant (hàm lượng giác nghịch đảo của cosine, thường ký hiệu là sec)
Noun cosecant Hàm cosecant (hàm lượng giác nghịch đảo của sine, thường ký hiệu là csc)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sinus
English (via Latin)
sine
Late Latin
complementi sinus
English
cosine

Nguồn gốc của 'cosine'

Từ 'cosine' là sự rút gọn của cụm từ 'complementary sine' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'sin của góc phụ'. Nó được dùng để chỉ hàm sin của góc bù, tức là góc 90 độ trừ đi góc ban đầu. Khái niệm này trở nên quan trọng trong lượng giác học để tính toán các mối quan hệ giữa các cạnh và góc trong tam giác.

Usage Note

Cosine là một hàm lượng giác cơ bản, thường được sử dụng để tính toán các góc và khoảng cách trong hình học, vật lý và kỹ thuật. Giá trị của cosine nằm trong khoảng [-1, 1]. Cosine được viết tắt là 'cos'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cosine
  • calculate calculate the cosine
    (tính giá trị cosine)
  • find find the cosine of an angle
    (tìm cosine của một góc)
Adjective + cosine
  • inverse inverse cosine
    (hàm arccosine (hàm nghịch đảo của cosine))
  • positive positive cosine
    (cosine dương)
Noun + cosine
  • cosine cosine function
    (hàm cosine)
  • cosine cosine wave
    (sóng cosine)
  • cosine cosine similarity
    (độ tương đồng cosine (trong khoa học máy tính))
  • cosine cosine rule/law
    (định lý cosine)

Idioms

  • cosine wave

    Sóng cosine (một dạng sóng tuần hoàn, thường dùng trong vật lý và kỹ thuật)

    "Sound and light can often be described using cosine waves."

    (Âm thanh và ánh sáng thường có thể được mô tả bằng sóng cosine.)

  • cosine similarity

    Độ tương đồng cosine (phép đo mức độ tương tự giữa hai vectơ trong không gian n chiều, thường dùng trong AI/Machine Learning)

    "Cosine similarity is frequently used in natural language processing to compare documents."

    (Độ tương đồng cosine thường xuyên được sử dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên để so sánh các tài liệu.)

  • cosine rule (or law of cosines)

    Định lý cosine (một công thức cơ bản trong lượng giác học liên hệ các cạnh và góc của một tam giác)

    "We applied the cosine rule to find the length of the unknown side in the triangle."

    (Chúng tôi đã áp dụng định lý cosine để tìm độ dài của cạnh chưa biết trong tam giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosine

danh từ
Lật mặt

Trong một tam giác vuông, tỉ số giữa độ dài cạnh kề và cạnh huyền.

"The cosine of 60 degrees is 0.5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the cosine of 60 degrees was 0.5.
Cô ấy nói rằng cosin của 60 độ là 0.5.
Phủ định
He told me that he did not understand how to calculate the cosine of an angle.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu cách tính cosin của một góc.
Nghi vấn
She asked if I knew what the cosine of 45 degrees was.
Cô ấy hỏi tôi có biết cosin của 45 độ là bao nhiêu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosine".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghệ

Hàm cosine đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ hiện đại. Nó được ứng dụng rộng rãi trong xử lý tín hiệu (như âm thanh, sóng vô tuyến), đồ họa máy tính (tạo hình ảnh 3D, hiệu ứng ánh sáng), vật lý (mô tả dao động, sóng), và đặc biệt là trong trí tuệ nhân tạo (ví dụ, độ tương đồng cosine là một thước đo phổ biến để phân tích dữ liệu và tìm kiếm).

Nền tảng của Lượng giác học

Cùng với hàm sin, cosine là một trong những hàm số cơ bản nhất của lượng giác học – một nhánh toán học đã được phát triển từ hàng ngàn năm trước bởi các nhà thiên văn học và toán học Hy Lạp, Ấn Độ, và Ả Rập. Lượng giác học ban đầu được dùng để giải quyết các bài toán trong thiên văn học, hàng hải và trắc địa, và ngày nay vẫn là công cụ không thể thiếu trong nhiều ngành kỹ thuật và khoa học.