sine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In trigonometry, the sine of an angle is the ratio of the length of the side opposite the angle to the length of the hypotenuse.
Vietnamese Meaning
Trong lượng giác, sin của một góc là tỷ lệ giữa độ dài cạnh đối diện góc đó với độ dài cạnh huyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sine of 30 degrees is 0.5."
"Sin của 30 độ là 0.5."
-
"We used the sine function to calculate the height of the building."
"Chúng tôi đã sử dụng hàm sin để tính chiều cao của tòa nhà."
-
"The graph of the sine wave oscillates between -1 and 1."
"Đồ thị của sóng sin dao động giữa -1 và 1."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sinusoidal | có dạng hình sin, giống sóng hình sin (ví dụ: a sinusoidal wave - một sóng hình sin) |
| Noun | cosine | cosin (một hàm lượng giác, bổ sung cho hàm sin) |
| Noun | arcsin | arcsin, sin nghịch đảo (hàm ngược của sin) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sin là một hàm lượng giác cơ bản, thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng dao động và sóng. Giá trị của sin nằm trong khoảng từ -1 đến 1. Đôi khi bị nhầm lẫn với cosine (cos), nhưng sin của một góc bằng cos của góc bù (90 độ trừ góc đó).
Prepositions
Dùng 'sine of' để chỉ sin của một góc cụ thể. Ví dụ: sine of 30 degrees.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sine sine wave (sóng hình sin (một dạng sóng phổ biến trong vật lý và kỹ thuật))
-
sine sine function (hàm sin (một hàm số lượng giác cơ bản))
-
sine sine curve (đường cong hình sin)
-
pure pure sine wave (sóng hình sin thuần túy)
-
inverse inverse sine (arcsin) (sin nghịch đảo, arcsin)
-
calculate calculate the sine (tính giá trị sin)
-
plot plot a sine wave (vẽ đồ thị sóng hình sin)
Idioms
-
sine qua non
điều kiện tiên quyết, yếu tố không thể thiếu; (Lưu ý: từ 'sine' ở đây bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa là 'không có', khác với hàm số lượng giác 'sine'.)
"Trust is the sine qua non of a good relationship."
(Sự tin tưởng là yếu tố không thể thiếu trong một mối quan hệ tốt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sine
nounTrong lượng giác, sin của một góc là tỷ lệ giữa độ dài cạnh đối diện góc đó với độ dài cạnh huyền.
"The sine of 30 degrees is 0.5."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He knows the sine of that angle. |
Anh ấy biết sin của góc đó. |
| Phủ định | They do not know the sine of the angle. |
Họ không biết sin của góc đó. |
| Nghi vấn | Do you understand the sine function? |
Bạn có hiểu hàm sin không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have the angle, you know the sine. |
Nếu bạn có góc, bạn biết sin của nó. |
| Phủ định | If the angle is zero, the sine is not a positive number. |
Nếu góc bằng không, sin của nó không phải là một số dương. |
| Nghi vấn | If you have the angle, what is the sine? |
Nếu bạn có góc, sin của nó là bao nhiêu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sine".
