(Top Banner Ad)
sine
B2
noun B2 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

sine

UK: /saɪn/ • US: /saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sin hàm sin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In trigonometry, the sine of an angle is the ratio of the length of the side opposite the angle to the length of the hypotenuse.

Vietnamese Meaning

Trong lượng giác, sin của một góc là tỷ lệ giữa độ dài cạnh đối diện góc đó với độ dài cạnh huyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sine of 30 degrees is 0.5."

    "Sin của 30 độ là 0.5."

  • "We used the sine function to calculate the height of the building."

    "Chúng tôi đã sử dụng hàm sin để tính chiều cao của tòa nhà."

  • "The graph of the sine wave oscillates between -1 and 1."

    "Đồ thị của sóng sin dao động giữa -1 và 1."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sinusoidal có dạng hình sin, giống sóng hình sin (ví dụ: a sinusoidal wave - một sóng hình sin)
Noun cosine cosin (một hàm lượng giác, bổ sung cho hàm sin)
Noun arcsin arcsin, sin nghịch đảo (hàm ngược của sin)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
ज्या (jyā) / जिव (jīvā)
Arabic
جَيْب (jayb)
Latin
sinus
English
sine

Hành trình từ 'Dây cung' đến 'Ngực'

Từ 'sine' trong toán học có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ Sanskrit 'jyā' hoặc 'jīvā' nghĩa là 'dây cung' (của một vòng tròn). Khi các văn bản toán học Ấn Độ được dịch sang tiếng Ả Rập, 'jīvā' được chuyển ngữ thành 'jība'. Tuy nhiên, trong tiếng Ả Rập, từ 'jayb' có nghĩa là 'túi' hoặc 'ngực/lòng ngực'. Do cách viết gần giống nhau, các học giả Ả Rập đã nhầm lẫn 'jība' với 'jayb'. Khi các văn bản này tiếp tục được dịch sang tiếng Latin vào thế kỷ 12, từ 'jayb' (nghĩa là 'ngực' hoặc 'vòng cung') đã được dịch là 'sinus', một từ tiếng Latin có nghĩa là 'vòng cung', 'nếp gấp', 'vịnh' hoặc 'ngực'. Cuối cùng, 'sinus' đã trở thành 'sine' trong tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa toán học nhưng với một lịch sử đầy sự nhầm lẫn thú vị.

Usage Note

Sin là một hàm lượng giác cơ bản, thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng dao động và sóng. Giá trị của sin nằm trong khoảng từ -1 đến 1. Đôi khi bị nhầm lẫn với cosine (cos), nhưng sin của một góc bằng cos của góc bù (90 độ trừ góc đó).

Prepositions

of

Dùng 'sine of' để chỉ sin của một góc cụ thể. Ví dụ: sine of 30 degrees.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + sine
  • sine sine wave
    (sóng hình sin (một dạng sóng phổ biến trong vật lý và kỹ thuật))
  • sine sine function
    (hàm sin (một hàm số lượng giác cơ bản))
  • sine sine curve
    (đường cong hình sin)
Adjective + sine
  • pure pure sine wave
    (sóng hình sin thuần túy)
  • inverse inverse sine (arcsin)
    (sin nghịch đảo, arcsin)
Verb + sine
  • calculate calculate the sine
    (tính giá trị sin)
  • plot plot a sine wave
    (vẽ đồ thị sóng hình sin)

Idioms

  • sine qua non

    điều kiện tiên quyết, yếu tố không thể thiếu; (Lưu ý: từ 'sine' ở đây bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa là 'không có', khác với hàm số lượng giác 'sine'.)

    "Trust is the sine qua non of a good relationship."

    (Sự tin tưởng là yếu tố không thể thiếu trong một mối quan hệ tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sine

noun
Lật mặt

Trong lượng giác, sin của một góc là tỷ lệ giữa độ dài cạnh đối diện góc đó với độ dài cạnh huyền.

"The sine of 30 degrees is 0.5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knows the sine of that angle.
Anh ấy biết sin của góc đó.
Phủ định
They do not know the sine of the angle.
Họ không biết sin của góc đó.
Nghi vấn
Do you understand the sine function?
Bạn có hiểu hàm sin không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have the angle, you know the sine.
Nếu bạn có góc, bạn biết sin của nó.
Phủ định
If the angle is zero, the sine is not a positive number.
Nếu góc bằng không, sin của nó không phải là một số dương.
Nghi vấn
If you have the angle, what is the sine?
Nếu bạn có góc, sin của nó là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sine".

Nền tảng của Khoa học và Công nghệ

Khái niệm 'sine' và đặc biệt là 'sóng hình sin' (sine wave) là một trong những nền tảng cơ bản nhất của vật lý, kỹ thuật và toán học hiện đại. Chúng được sử dụng để mô tả vô số hiện tượng tự nhiên và công nghệ, từ sóng âm thanh, sóng ánh sáng, sóng điện từ cho đến dòng điện xoay chiều (AC current), dao động cơ học và tín hiệu radio. Hiểu biết về 'sine' là chìa khóa để phân tích và thiết kế các hệ thống trong điện tử, viễn thông, âm học và nhiều lĩnh vực khoa học khác.

Nhịp điệu của Vũ trụ

'Sine' không chỉ là một công cụ toán học trừu tượng mà còn là ngôn ngữ để mô tả các 'nhịp điệu' cơ bản của vũ trụ. Dù là nhịp tim, quỹ đạo hành tinh, chu kỳ ngày đêm hay sự lan truyền của âm thanh trong không khí, nhiều hiện tượng tuần hoàn đều có thể được biểu diễn hoặc phân tích bằng các hàm sin và cosin. Điều này cho thấy tầm quan trọng của 'sine' trong việc giúp con người hiểu và dự đoán các quy luật của thế giới tự nhiên.