(Top Banner Ad)
cost of living decrease
Kinh tế

cost of living decrease

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decrease sự sụt giảm
Verb decrease giảm xuống, làm giảm
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn, có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun living sinh kế, sự sống
Verb live sống

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English
cost
Old English > English
living
Latin > Old French > English
decrease
Modern English (late 19th c.)
cost of living

Sự ra đời của một thuật ngữ kinh tế

Cụm từ 'cost of living' (chi phí sinh hoạt) không phải là một thành ngữ cổ. Nó trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 khi các nhà kinh tế học bắt đầu đo lường một cách có hệ thống số tiền cần thiết để một gia đình duy trì một mức sống nhất định. Trước đó, người ta chỉ nói chung chung về 'giá cả'. Sự kết hợp của 'cost' (cái giá phải trả), 'living' (việc sinh sống) và 'decrease' (sự sụt giảm) tạo thành một thuật ngữ kinh tế hiện đại, mô tả một hiện tượng mà mọi người đều mong muốn: cuộc sống trở nên 'dễ thở' hơn về mặt tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost of living decrease
  • significant cost of living decrease
    (sự sụt giảm chi phí sinh hoạt đáng kể)
  • slight cost of living decrease
    (sự sụt giảm chi phí sinh hoạt nhẹ)
  • welcome cost of living decrease
    (sự sụt giảm chi phí sinh hoạt được hoan nghênh)
  • unexpected cost of living decrease
    (sự sụt giảm chi phí sinh hoạt bất ngờ)
Verb + ... + cost of living decrease
  • experience a cost of living decrease
    (trải qua một đợt giảm chi phí sinh hoạt)
  • lead to a cost of living decrease
    (dẫn đến sự sụt giảm chi phí sinh hoạt)
  • hope for a cost of living decrease
    (hy vọng vào sự sụt giảm chi phí sinh hoạt)
  • benefit from a cost of living decrease
    (hưởng lợi từ sự sụt giảm chi phí sinh hoạt)
Noun + of/for + cost of living decrease
  • a period of cost of living decrease
    (một giai đoạn giảm chi phí sinh hoạt)
  • the reason for the cost of living decrease
    (lý do cho sự sụt giảm chi phí sinh hoạt)
  • an indicator of a cost of living decrease
    (một chỉ báo về sự sụt giảm chi phí sinh hoạt)

Idioms

  • breathe a sigh of relief

    thở phào nhẹ nhõm

    "Households will breathe a sigh of relief following the recent cost of living decrease."

    (Các hộ gia đình sẽ thở phào nhẹ nhõm sau đợt giảm chi phí sinh hoạt gần đây.)

  • light at the end of the tunnel

    ánh sáng cuối đường hầm, tia hy vọng sau một thời gian khó khăn

    "For many workers, a significant cost of living decrease feels like the light at the end of the tunnel."

    (Đối với nhiều người lao động, một sự sụt giảm đáng kể trong chi phí sinh hoạt giống như ánh sáng cuối đường hầm.)

  • a drop in the bucket

    như muối bỏ bể, không đáng kể

    "The 0.5% cost of living decrease is just a drop in the bucket compared to last year's inflation."

    (Mức giảm 0.5% chi phí sinh hoạt chỉ như muối bỏ bể so với lạm phát của năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost of living decrease

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost of living decrease".

Giảm phát (Deflation): Không phải lúc nào cũng là tin tốt

Ở các nước phương Tây, dù người dân vui mừng khi giá cả giảm, các nhà kinh tế lại lo ngại. Một 'cost of living decrease' trên diện rộng và kéo dài, hay còn gọi là giảm phát (deflation), có thể là dấu hiệu của một nền kinh tế yếu. Khi giá cả giảm, các công ty kiếm được ít lợi nhuận hơn, có thể dẫn đến cắt giảm lương và sa thải nhân viên. Vì vậy, các chính phủ và ngân hàng trung ương thường cố gắng tránh giảm phát và duy trì một mức lạm phát nhỏ, ổn định (khoảng 2%).

Chỉ số Chi phí Sinh hoạt và Lựa chọn Nơi ở

Ở các nước như Mỹ và Châu Âu, sự chênh lệch chi phí sinh hoạt giữa các thành phố rất lớn. Nhiều người sử dụng 'Chỉ số Chi phí Sinh hoạt' (Cost of Living Index) để so sánh và quyết định chuyển từ các thành phố đắt đỏ như New York đến các khu vực có chi phí thấp hơn để cải thiện chất lượng cuộc sống, đặc biệt là khi làm việc từ xa trở nên phổ biến. Một sự sụt giảm chi phí sinh hoạt có thể khiến một thành phố bất ngờ trở nên hấp dẫn hơn đối với người lao động và doanh nghiệp.