(Top Banner Ad)
purchasing power
B2
Danh từ B2 Kinh tế học

purchasing power

UK: /ˈpɜːtʃəsɪŋ ˈpaʊər/ • US: /ˈpɜːrtʃəsɪŋ ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sức mua khả năng mua sắm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to purchase goods and services. It represents the real value of money or income in terms of what it can buy.

Vietnamese Meaning

Khả năng mua hàng hóa và dịch vụ. Nó thể hiện giá trị thực của tiền hoặc thu nhập về những gì nó có thể mua được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inflation erodes the purchasing power of consumers."

    "Lạm phát làm xói mòn sức mua của người tiêu dùng."

  • "Emerging markets are gaining purchasing power."

    "Các thị trường mới nổi đang gia tăng sức mua."

  • "The purchasing power parity theory suggests that exchange rates should adjust to equalize the purchasing power of different currencies."

    "Lý thuyết ngang giá sức mua cho rằng tỷ giá hối đoái nên điều chỉnh để cân bằng sức mua của các loại tiền tệ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purchase Sự mua sắm; món đồ đã mua
Verb purchase Mua sắm, tậu
Noun purchaser Người mua
Noun power Sức mạnh; quyền lực; khả năng
Adjective powerful Mạnh mẽ; có quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
porchacier
Middle English
purchasen
English
purchase

Nguồn gốc 'Sức mua'

'Purchasing power' (sức mua) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Purchase' (mua) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'porchacier', có nghĩa là 'theo đuổi để đạt được' hoặc 'thu được một cách khó khăn'. Từ này nhấn mạnh hành động sở hữu một thứ gì đó. 'Power' (sức mạnh, quyền lực) cũng từ tiếng Pháp cổ 'poeir', có nghĩa là 'có khả năng'. Khi ghép lại, 'purchasing power' mô tả khả năng tài chính của một cá nhân, hộ gia đình hoặc quốc gia để mua hàng hóa và dịch vụ. Khái niệm này trở nên quan trọng khi nghiên cứu về lạm phát và giá trị tiền tệ.

Usage Note

"Purchasing power" thường được sử dụng để so sánh mức sống ở các quốc gia khác nhau hoặc để theo dõi tác động của lạm phát lên khả năng chi tiêu của người tiêu dùng. Cần phân biệt với 'spending power', có thể chỉ đơn giản là số tiền hiện có để chi tiêu, trong khi 'purchasing power' nhấn mạnh đến giá trị thực tế mà số tiền đó mua được.

Prepositions

of with

-"Purchasing power of": ám chỉ khả năng mua sắm của một loại tiền tệ hoặc thu nhập cụ thể (ví dụ: "The purchasing power of the dollar").
-"Purchasing power with": ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ việc sử dụng một công cụ hoặc nguồn lực cụ thể để tăng khả năng mua sắm (ví dụ: "Purchasing power with credit cards").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purchasing power
  • strong strong purchasing power
    (sức mua mạnh)
  • weak weak purchasing power
    (sức mua yếu)
  • eroding eroding purchasing power
    (sức mua đang bị xói mòn)
  • consumer consumer purchasing power
    (sức mua của người tiêu dùng)
Verb + purchasing power
  • boost boost purchasing power
    (thúc đẩy sức mua)
  • reduce reduce purchasing power
    (làm giảm sức mua)
  • erode erode purchasing power
    (xói mòn sức mua)
  • maintain maintain purchasing power
    (duy trì sức mua)

Idioms

  • erosion of purchasing power

    sự xói mòn sức mua (giá trị tiền tệ giảm, khiến mua được ít hơn)

    "Persistent inflation can lead to a significant erosion of purchasing power over time."

    (Lạm phát dai dẳng có thể dẫn đến sự xói mòn đáng kể sức mua theo thời gian.)

  • loss of purchasing power

    sự mất sức mua (khả năng mua sắm giảm sút)

    "Many retirees are concerned about the loss of purchasing power due to rising living costs."

    (Nhiều người về hưu lo ngại về việc mất sức mua do chi phí sinh hoạt tăng cao.)

  • to maintain purchasing power

    duy trì sức mua (giữ khả năng mua sắm như cũ)

    "Governments often try to control inflation to help people maintain their purchasing power."

    (Chính phủ thường cố gắng kiểm soát lạm phát để giúp người dân duy trì sức mua của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purchasing power

Danh từ
Lật mặt

Khả năng mua hàng hóa và dịch vụ. Nó thể hiện giá trị thực của tiền hoặc thu nhập về những gì nó có thể mua được.

"Inflation erodes the purchasing power of consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purchasing power".

Sức mua và Lạm phát

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây và trên toàn cầu, sức mua là một chỉ số quan trọng về mức sống. Khi lạm phát tăng, giá cả hàng hóa và dịch vụ cũng tăng, làm giảm sức mua của tiền lương và tiền tiết kiệm. Điều này có nghĩa là với cùng một số tiền, người dân sẽ mua được ít hơn. Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường đặt mục tiêu kiểm soát lạm phát để bảo vệ và ổn định sức mua của người dân.

So sánh Quốc tế (PPP)

Khái niệm 'Sức mua tương đương' (Purchasing Power Parity - PPP) là một công cụ kinh tế quan trọng để so sánh mức sống và năng suất kinh tế giữa các quốc gia. PPP điều chỉnh tỷ giá hối đoái để phản ánh khả năng mua sắm thực tế của một đơn vị tiền tệ ở mỗi quốc gia, giúp loại bỏ sự khác biệt về giá cả và cung cấp một cái nhìn chính xác hơn về sức mạnh kinh tế tương đối.