(Top Banner Ad)
costume party
A2
danh từ A2 Xã hội, Giải trí

costume party

UK: /ˈkɒstjuːm ˈpɑːti/ • US: /ˈkɑːstuːm ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc hóa trang đêm hội hóa trang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party where people wear costumes.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc mà mọi người mặc trang phục hóa trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going to a costume party on Saturday."

    "Chúng tôi sẽ đi dự một bữa tiệc hóa trang vào thứ Bảy."

  • "She wore a witch costume to the party."

    "Cô ấy mặc trang phục phù thủy đến bữa tiệc."

  • "The costume party was a lot of fun."

    "Bữa tiệc hóa trang rất vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun costume trang phục, y phục (đặc biệt cho một dịp lễ, một vở kịch)
Adjective costumed được hóa trang, mặc trang phục đặc biệt
Noun costumer / costumier người thiết kế hoặc cho thuê trang phục
Verb to costume cung cấp trang phục, mặc trang phục cho ai đó (thường dùng ở dạng bị động 'be costumed in')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('custom, habit')
Italian
costume ('custom, dress')
English
costume
Latin
partire ('to divide')
Old French
partie ('a part, a group')
English
party

Từ 'Tập quán' đến 'Trang phục'

Từ 'costume' (trang phục) có nguồn gốc từ 'custom' (tập quán, phong tục). Ban đầu, nó dùng để chỉ quần áo đặc trưng cho một địa phương, một thời kỳ hoặc một tầng lớp xã hội nhất định - tức là 'phong tục' ăn mặc của họ. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang chỉ các loại quần áo đặc biệt dùng cho biểu diễn hoặc các dịp lễ hội.

Một 'Bữa tiệc' chỉ là một 'Phần'

Từ 'party' (bữa tiệc) bắt nguồn từ chữ 'part' (phần). Ban đầu, nó có nghĩa là một nhóm người tách ra khỏi một đám đông lớn hơn để thực hiện một nhiệm vụ hoặc tham gia một sự kiện riêng. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ chung các cuộc tụ họp xã hội để vui chơi, ăn mừng.

Usage Note

Cụm từ 'costume party' mang ý nghĩa một buổi tiệc mang tính chất vui vẻ, giải trí, nơi mọi người được khuyến khích thể hiện sự sáng tạo và cá tính thông qua trang phục họ chọn. Khác với 'masquerade ball' (tiệc hóa trang) thường trang trọng hơn và có mặt nạ, 'costume party' thường thoải mái và ít quy tắc hơn.

Prepositions

at for

'at' dùng để chỉ địa điểm (e.g., 'at the costume party'), 'for' có thể dùng để chỉ mục đích (e.g., 'a costume for the party')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + costume party
  • throw a costume party
    (tổ chức một bữa tiệc hóa trang)
  • go to a costume party
    (đi dự một bữa tiệc hóa trang)
  • host a costume party
    (chủ trì/đăng cai một bữa tiệc hóa trang)
  • be invited to a costume party
    (được mời đến một bữa tiệc hóa trang)
Adjective + costume party
  • Halloween costume party
    (tiệc hóa trang Halloween)
  • themed costume party
    (tiệc hóa trang theo chủ đề)
  • annual costume party
    (tiệc hóa trang thường niên)
  • lavish costume party
    (bữa tiệc hóa trang xa hoa, hoành tráng)
Noun / Preposition + costume party
  • theme for a costume party
    (chủ đề cho một bữa tiệc hóa trang)
  • invitation to a costume party
    (thiệp mời dự tiệc hóa trang)
  • birthday costume party
    (tiệc sinh nhật hóa trang)

Idioms

  • It's not a costume party.

    Đây không phải là chuyện đùa; hãy nghiêm túc.

    "Listen, we need to finish this report by 5 PM. It's not a costume party, so let's focus."

    (Nghe này, chúng ta cần hoàn thành báo cáo này trước 5 giờ chiều. Đây không phải chuyện đùa đâu, nên hãy tập trung đi.)

  • Life is a costume party.

    Cuộc đời là một sân khấu hóa trang, nơi mọi người thường che giấu con người thật của mình và đóng những vai khác nhau.

    "You never truly know what people are thinking. In many ways, life is a costume party."

    (Bạn không bao giờ thực sự biết mọi người đang nghĩ gì. Theo nhiều cách, cuộc đời là một sân khấu hóa trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

costume party

danh từ
Lật mặt

Một bữa tiệc mà mọi người mặc trang phục hóa trang.

"We're going to a costume party on Saturday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, we will have had a costume party.
Vào lúc cô ấy đến, chúng ta sẽ đã tổ chức một bữa tiệc hóa trang.
Phủ định
By the end of the month, they won't have had a costume party due to budget constraints.
Vào cuối tháng, họ sẽ không tổ chức một bữa tiệc hóa trang vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will they have had a costume party before the festival begins?
Liệu họ đã tổ chức một bữa tiệc hóa trang trước khi lễ hội bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "costume party".

Halloween: Lễ hội hóa trang lớn nhất

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tiệc hóa trang gắn liền với lễ Halloween (31/10). Theo truyền thống, người ta tin rằng việc mặc trang phục đáng sợ sẽ xua đuổi các linh hồn tà ác. Ngày nay, đây là dịp để mọi người, từ trẻ em đến người lớn, thỏa sức sáng tạo với những bộ trang phục độc đáo và tham dự các bữa tiệc vui nhộn.

Vũ hội hóa trang (Masquerade Balls): Nguồn gốc quý tộc

Tiệc hóa trang hiện đại có nguồn gốc từ các vũ hội hóa trang (masquerade balls) của giới quý tộc châu Âu vào thế kỷ 15. Những người tham dự đeo mặt nạ (masks) để che giấu danh tính, cho phép họ tự do giao lưu mà không bị ràng buộc bởi địa vị xã hội. Vũ hội hóa trang ở Venice, Ý là một trong những lễ hội nổi tiếng và lâu đời nhất.