costume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of clothes worn by an actor or performer for a particular role or for a fancy dress party.
Vietnamese Meaning
Trang phục, y phục (đặc biệt là của diễn viên, người biểu diễn trong một vai diễn cụ thể hoặc cho một bữa tiệc hóa trang).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actress wore a beautiful costume in the play."
"Nữ diễn viên mặc một bộ trang phục rất đẹp trong vở kịch."
-
"They wore elaborate costumes for the parade."
"Họ mặc những bộ trang phục cầu kỳ cho cuộc diễu hành."
-
"The museum has a collection of historical costumes."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập các trang phục lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | costume | trang phục hóa trang, trang phục đặc biệt |
| Adjective | costumed | mặc trang phục hóa trang, hóa trang |
| Noun | costumer | người làm hoặc cung cấp trang phục hóa trang |
| Noun | costuming | việc làm/cung cấp trang phục; nghệ thuật hóa trang |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Costume thường dùng để chỉ trang phục được thiết kế hoặc lựa chọn đặc biệt cho một mục đích cụ thể, thường là để tạo ra một nhân vật hoặc thể hiện một phong cách nào đó. Khác với 'clothes' (quần áo) chỉ đơn giản là những gì chúng ta mặc hàng ngày, 'costume' mang tính trình diễn và nghệ thuật cao hơn. So với 'uniform' (đồng phục) vốn mang tính quy chuẩn và đồng đều, 'costume' lại chú trọng tính cá nhân hóa và sáng tạo.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ việc mặc trang phục. Ví dụ: 'She was in costume'. 'As' thường dùng để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà trang phục thể hiện. Ví dụ: 'He was dressed as a superhero'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fancy dress fancy dress costume (trang phục hóa trang lộng lẫy/đặc biệt)
-
elaborate elaborate costume (trang phục cầu kỳ/tinh xảo)
-
traditional traditional costume (trang phục truyền thống)
-
Halloween Halloween costume (trang phục Halloween)
-
wear wear a costume (mặc trang phục hóa trang)
-
design design a costume (thiết kế trang phục)
-
put on put on a costume (mặc/khoác lên mình một bộ trang phục)
-
costume costume party (bữa tiệc hóa trang)
-
costume costume drama (phim/kịch lấy bối cảnh lịch sử (với trang phục cổ))
Idioms
-
in costume
đang mặc trang phục hóa trang; hóa trang
"She arrived at the party in a magnificent fairy costume."
(Cô ấy đến bữa tiệc trong bộ trang phục tiên nữ lộng lẫy.)
-
fancy dress
trang phục hóa trang đặc biệt (thường dùng cho các bữa tiệc)
"The theme of the party was 'superheroes and villains' so everyone wore fancy dress."
(Chủ đề của bữa tiệc là 'siêu anh hùng và kẻ phản diện' nên mọi người đều mặc trang phục hóa trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
costume
nounTrang phục, y phục (đặc biệt là của diễn viên, người biểu diễn trong một vai diễn cụ thể hoặc cho một bữa tiệc hóa trang).
"The actress wore a beautiful costume in the play."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "costume".
