(Top Banner Ad)
costume
A2
noun A2 Văn hóa, Giải trí, Thời trang

costume

UK: /ˈkɒstjuːm/ • US: /ˈkɑːstuːm/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục (biểu diễn) y phục (hóa trang) quần áo hóa trang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of clothes worn by an actor or performer for a particular role or for a fancy dress party.

Vietnamese Meaning

Trang phục, y phục (đặc biệt là của diễn viên, người biểu diễn trong một vai diễn cụ thể hoặc cho một bữa tiệc hóa trang).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actress wore a beautiful costume in the play."

    "Nữ diễn viên mặc một bộ trang phục rất đẹp trong vở kịch."

  • "They wore elaborate costumes for the parade."

    "Họ mặc những bộ trang phục cầu kỳ cho cuộc diễu hành."

  • "The museum has a collection of historical costumes."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các trang phục lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun costume trang phục hóa trang, trang phục đặc biệt
Adjective costumed mặc trang phục hóa trang, hóa trang
Noun costumer người làm hoặc cung cấp trang phục hóa trang
Noun costuming việc làm/cung cấp trang phục; nghệ thuật hóa trang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo
Italian
costume
French
costume
English
costume

Nguồn gốc từ 'tập tục' đến 'trang phục'

Từ 'costume' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ý 'costume' (có nghĩa là 'tập tục, phong cách, thời trang'). Từ này sau đó được tiếng Pháp mượn lại thành 'costume' nhưng với nghĩa mở rộng hơn là 'trang phục, y phục'. Cuối cùng, tiếng Anh đã mượn từ tiếng Pháp, và giữ nghĩa chính là trang phục đặc biệt, thường dùng để hóa trang hoặc biểu diễn.

Usage Note

Costume thường dùng để chỉ trang phục được thiết kế hoặc lựa chọn đặc biệt cho một mục đích cụ thể, thường là để tạo ra một nhân vật hoặc thể hiện một phong cách nào đó. Khác với 'clothes' (quần áo) chỉ đơn giản là những gì chúng ta mặc hàng ngày, 'costume' mang tính trình diễn và nghệ thuật cao hơn. So với 'uniform' (đồng phục) vốn mang tính quy chuẩn và đồng đều, 'costume' lại chú trọng tính cá nhân hóa và sáng tạo.

Prepositions

in as

‘In’ thường dùng để chỉ việc mặc trang phục. Ví dụ: 'She was in costume'. 'As' thường dùng để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà trang phục thể hiện. Ví dụ: 'He was dressed as a superhero'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + costume
  • fancy dress fancy dress costume
    (trang phục hóa trang lộng lẫy/đặc biệt)
  • elaborate elaborate costume
    (trang phục cầu kỳ/tinh xảo)
  • traditional traditional costume
    (trang phục truyền thống)
  • Halloween Halloween costume
    (trang phục Halloween)
Verb + costume
  • wear wear a costume
    (mặc trang phục hóa trang)
  • design design a costume
    (thiết kế trang phục)
  • put on put on a costume
    (mặc/khoác lên mình một bộ trang phục)
Noun + costume (compound nouns)
  • costume costume party
    (bữa tiệc hóa trang)
  • costume costume drama
    (phim/kịch lấy bối cảnh lịch sử (với trang phục cổ))

Idioms

  • in costume

    đang mặc trang phục hóa trang; hóa trang

    "She arrived at the party in a magnificent fairy costume."

    (Cô ấy đến bữa tiệc trong bộ trang phục tiên nữ lộng lẫy.)

  • fancy dress

    trang phục hóa trang đặc biệt (thường dùng cho các bữa tiệc)

    "The theme of the party was 'superheroes and villains' so everyone wore fancy dress."

    (Chủ đề của bữa tiệc là 'siêu anh hùng và kẻ phản diện' nên mọi người đều mặc trang phục hóa trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

costume

noun
Lật mặt

Trang phục, y phục (đặc biệt là của diễn viên, người biểu diễn trong một vai diễn cụ thể hoặc cho một bữa tiệc hóa trang).

"The actress wore a beautiful costume in the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "costume".

Lễ hội Halloween

Vào đêm Halloween (31 tháng 10), trẻ em và người lớn ở nhiều nước phương Tây thường mặc trang phục hóa trang đáng sợ hoặc ngộ nghĩnh (Halloween costumes). Chúng đi gõ cửa từng nhà để xin kẹo, hô 'trick-or-treat' (cho kẹo hay bị ghẹo).

Nghệ thuật Cosplay

Cosplay là một hoạt động văn hóa đại chúng, đặc biệt phổ biến ở Nhật Bản. Người tham gia hóa trang (mặc costume) thành các nhân vật từ truyện tranh, phim hoạt hình, trò chơi điện tử, hoặc phim ảnh, thường rất tỉ mỉ và chân thực để tái hiện nhân vật yêu thích của mình.