(Top Banner Ad)
fancy dress party
B1
Noun B1 Giải trí, Văn hóa

fancy dress party

UK: /ˈfænsi dres ˈpɑːti/ • US: /ˈfænsi dres ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc hóa trang buổi tiệc hóa trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party where people dress up in costumes, often representing a particular character or theme.

Vietnamese Meaning

Một buổi tiệc mà mọi người hóa trang thành các nhân vật hoặc theo một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going to a fancy dress party next weekend."

    "Chúng tôi sẽ đi dự một buổi tiệc hóa trang vào cuối tuần tới."

  • "She spent weeks preparing her costume for the fancy dress party."

    "Cô ấy đã dành hàng tuần để chuẩn bị trang phục cho buổi tiệc hóa trang."

  • "The fancy dress party was a great success, with everyone making an effort with their outfits."

    "Buổi tiệc hóa trang đã thành công rực rỡ, mọi người đều cố gắng với trang phục của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fancy kiểu cách, sang trọng, đặc biệt
Adverb fancily một cách kiểu cách, sang trọng
Verb dress mặc, ăn mặc
Adjective dressed đã mặc quần áo, ăn mặc (e.g., well-dressed: ăn mặc đẹp)
Noun costume trang phục hóa trang, bộ đồ
Adjective costumed đã hóa trang, mặc trang phục
Noun masquerade buổi hóa trang, mặt nạ
Noun costume party tiệc hóa trang (từ đồng nghĩa phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fantasie
English
fancy
Old French
dresser
English
dress
Old French
partie
English
party

Nguồn gốc của 'Fancy Dress'

Cụm từ 'fancy dress' (trang phục hóa trang) xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, dùng để chỉ những bộ trang phục cầu kỳ, giàu trí tưởng tượng, thường mô phỏng các nhân vật lịch sử, thần thoại hoặc trang phục dân tộc, khác với quần áo mặc hàng ngày. Chữ 'fancy' ở đây ám chỉ sự sáng tạo, kiểu cách và đặc biệt.

Sự ra đời của 'Fancy Dress Party'

Việc kết hợp 'fancy dress' với 'party' (bữa tiệc) hình thành nên 'fancy dress party' để mô tả một sự kiện xã hội mà ở đó, khách mời được khuyến khích hoặc yêu cầu mặc trang phục hóa trang. Khái niệm này có mối liên hệ chặt chẽ với các buổi vũ hội hóa trang (masquerade balls) và các lễ hội truyền thống ở Châu Âu.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các buổi tiệc có tính chất vui vẻ, giải trí, nơi mọi người được khuyến khích sáng tạo và thể hiện cá tính thông qua trang phục. Khác với 'costume party' có thể ám chỉ các dịp lễ hội như Halloween, 'fancy dress party' mang tính tổng quát hơn và có thể được tổ chức vào bất kỳ thời điểm nào.

Prepositions

at for

'at' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc: 'at a fancy dress party'. 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc dịp của việc hóa trang: 'dressing up for a fancy dress party'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fancy dress party
  • throw throw a fancy dress party
    (tổ chức một bữa tiệc hóa trang)
  • host host a fancy dress party
    (chủ trì/đăng cai một bữa tiệc hóa trang)
  • attend attend a fancy dress party
    (tham dự một bữa tiệc hóa trang)
  • go to go to a fancy dress party
    (đi dự một bữa tiệc hóa trang)
Adjective + fancy dress party
  • themed a themed fancy dress party
    (một bữa tiệc hóa trang theo chủ đề)
  • annual an annual fancy dress party
    (một bữa tiệc hóa trang hàng năm)
  • big a big fancy dress party
    (một bữa tiệc hóa trang lớn)
  • memorable a memorable fancy dress party
    (một bữa tiệc hóa trang đáng nhớ)
Noun (modifier) + fancy dress party
  • Halloween a Halloween fancy dress party
    (một bữa tiệc hóa trang Halloween)
  • birthday a birthday fancy dress party
    (một bữa tiệc sinh nhật hóa trang)

Idioms

  • dress up for a fancy dress party

    Mặc trang phục hóa trang để đi dự tiệc.

    "Everyone loves to dress up for a fancy dress party and show off their creativity."

    (Mọi người đều thích hóa trang để đi dự tiệc hóa trang và khoe sự sáng tạo của mình.)

  • have a fancy dress party

    Tổ chức một bữa tiệc hóa trang.

    "We're going to have a fancy dress party for New Year's Eve this year."

    (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc hóa trang vào đêm Giao thừa năm nay.)

  • go to a fancy dress party as (someone/something)

    Đi dự tiệc hóa trang trong trang phục của (ai đó/cái gì đó).

    "She went to the fancy dress party as a famous historical figure."

    (Cô ấy đã đi dự tiệc hóa trang trong trang phục của một nhân vật lịch sử nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fancy dress party

Noun
Lật mặt

Một buổi tiệc mà mọi người hóa trang thành các nhân vật hoặc theo một chủ đề cụ thể.

"We're going to a fancy dress party next weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should go to a fancy dress party.
Chúng ta nên đi dự một bữa tiệc hóa trang.
Phủ định
They cannot organize a fancy dress party this year.
Họ không thể tổ chức một bữa tiệc hóa trang năm nay.
Nghi vấn
Could we have a fancy dress party next month?
Chúng ta có thể tổ chức một bữa tiệc hóa trang vào tháng tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are having a fancy dress party tonight.
Họ đang tổ chức một bữa tiệc hóa trang tối nay.
Phủ định
We are not going to a fancy dress party this weekend.
Chúng tôi không đi dự tiệc hóa trang vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Are you planning a fancy dress party for your birthday?
Bạn có đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc hóa trang cho sinh nhật của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fancy dress party".

Nguồn gốc từ Vũ hội hóa trang (Masquerade Balls)

Tiệc hóa trang (fancy dress party) có nguồn gốc từ các buổi vũ hội hóa trang (masquerade balls) ở châu Âu từ thế kỷ 15. Ban đầu, đây là các sự kiện sang trọng nơi giới quý tộc đeo mặt nạ và mặc trang phục cầu kỳ để ẩn danh, giao lưu và vui chơi. Theo thời gian, chúng trở nên phổ biến hơn và phát triển thành hình thức tiệc hóa trang hiện đại, không chỉ giới hạn trong giới thượng lưu.

Dịp lễ và Sự sáng tạo trong trang phục

Tiệc hóa trang rất được ưa chuộng vào các dịp lễ như Halloween, sinh nhật, hoặc các sự kiện theo chủ đề đặc biệt. Điểm nhấn của những bữa tiệc này là sự sáng tạo trong việc lựa chọn hoặc tự làm trang phục. Mọi người thường hóa thân thành các nhân vật lịch sử, hư cấu (siêu anh hùng, công chúa), động vật, hoặc thậm chí là các đồ vật ngộ nghĩnh, biến bữa tiệc thành một không gian đầy màu sắc và bất ngờ.