(Top Banner Ad)
halloween party
A2
Danh từ A2 Văn hóa, Giải trí

halloween party

UK: /ˌhæləˈwiːn ˈpɑːti/ • US: /ˌhæləˈwiːn ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc Halloween bữa tiệc Halloween
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social gathering held on or around Halloween, often involving costumes, decorations, and themed activities.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập xã hội được tổ chức vào hoặc gần ngày Halloween, thường có trang phục hóa trang, đồ trang trí và các hoạt động theo chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going to a Halloween party this weekend."

    "Chúng tôi sẽ đi dự tiệc Halloween vào cuối tuần này."

  • "She's planning a big Halloween party this year."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc Halloween lớn năm nay."

  • "The Halloween party was a huge success."

    "Bữa tiệc Halloween đã rất thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun party bữa tiệc, nhóm người, phe phái
Verb to party ăn mừng, dự tiệc, vui chơi
Noun party-goer người đi dự tiệc
Noun party animal người thích tiệc tùng, sống hết mình với các bữa tiệc

Synonyms

Related Words

haunted house (nhà ma)trick-or-treating (đi xin kẹo)carving pumpkins (khắc bí ngô)

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Hālig ǣfen
Middle English
Halwen Eue
Modern English
Halloween
Latin
partita
Old French
partie
Middle English
partie
Modern English
party

Nguồn gốc của Halloween

Từ 'Halloween' là cách viết rút gọn của 'All Hallows' Eve', có nghĩa là 'Buổi tối vọng Lễ Chư Thánh'. Đây là buổi tối trước ngày Lễ Các Thánh (All Saints' Day) vào ngày 1 tháng 11, một ngày lễ Kitô giáo. Tuy nhiên, nguồn gốc sâu xa hơn của Halloween lại gắn liền với lễ hội Samhain của người Celtic cổ đại, đánh dấu sự kết thúc mùa hè và thu hoạch, đồng thời là thời điểm ranh giới giữa thế giới người sống và người chết trở nên mờ nhạt.

Sự ra đời của 'Party'

Từ 'party' (tiệc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'partita' (được chia sẻ) thông qua tiếng Pháp cổ 'partie' (một phần, một nhóm). Ban đầu, nó có thể chỉ một nhóm người được chia thành các phe phái hoặc nhóm riêng biệt. Về sau, ý nghĩa của từ này phát triển để chỉ một buổi tụ tập xã hội với mục đích giải trí, ăn mừng hoặc kỷ niệm một dịp đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một buổi tiệc vui vẻ, mang tính giải trí, được tổ chức để kỷ niệm ngày Halloween. Nó nhấn mạnh sự kiện tụ tập chứ không phải bản chất tâm linh hoặc tôn giáo của ngày lễ.

Prepositions

at for before

- 'at a halloween party': chỉ địa điểm diễn ra tiệc.
- 'for a halloween party': chỉ mục đích tổ chức tiệc.
- 'before a halloween party': chỉ thời gian trước khi tiệc diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halloween party
  • spooky a spooky halloween party
    (một bữa tiệc Halloween ma quái)
  • costume a costume halloween party
    (một bữa tiệc Halloween hóa trang)
  • fun a fun halloween party
    (một bữa tiệc Halloween vui vẻ)
  • annual the annual halloween party
    (bữa tiệc Halloween thường niên)
Verb + halloween party
  • throw to throw a halloween party
    (tổ chức một bữa tiệc Halloween)
  • host to host a halloween party
    (đăng cai/chủ trì một bữa tiệc Halloween)
  • attend to attend a halloween party
    (tham dự một bữa tiệc Halloween)
  • go to to go to a halloween party
    (đi dự một bữa tiệc Halloween)
Halloween party + Noun
  • decorations halloween party decorations
    (đồ trang trí tiệc Halloween)
  • games halloween party games
    (các trò chơi trong tiệc Halloween)

Idioms

  • Get into the Halloween party spirit

    Hòa mình vào không khí/tinh thần của bữa tiệc Halloween

    "You really need to get into the Halloween party spirit and wear a costume!"

    (Bạn thực sự cần hòa mình vào không khí tiệc Halloween và mặc một bộ đồ hóa trang đi!)

  • A Halloween party to remember

    Một bữa tiệc Halloween đáng nhớ

    "They threw a Halloween party to remember with amazing costumes and spooky food."

    (Họ đã tổ chức một bữa tiệc Halloween đáng nhớ với những bộ hóa trang tuyệt vời và đồ ăn ma quái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halloween party

Danh từ
Lật mặt

Một buổi tụ tập xã hội được tổ chức vào hoặc gần ngày Halloween, thường có trang phục hóa trang, đồ trang trí và các hoạt động theo chủ đề.

"We're going to a Halloween party this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halloween party".

Ý nghĩa của hóa trang

Một trong những truyền thống nổi bật nhất tại các bữa tiệc Halloween là hóa trang. Nguồn gốc của việc này có thể được truy về người Celtic cổ đại, họ tin rằng vào đêm Samhain, ranh giới giữa thế giới người sống và người chết mờ đi, và các linh hồn quay trở lại trần gian. Mặc trang phục và đeo mặt nạ giúp họ che giấu danh tính, hòa lẫn vào các linh hồn hoặc xua đuổi những linh hồn xấu xa.

Hoạt động phổ biến

Tại các bữa tiệc Halloween hiện đại, ngoài việc hóa trang và thưởng thức đồ ăn thức uống mang chủ đề ma quái, mọi người còn thường chơi các trò chơi đặc trưng như 'apple bobbing' (dùng miệng vớt táo trong chậu nước), kể chuyện ma, xem phim kinh dị hoặc khiêu vũ. Trang trí nhà cửa với bí ngô chạm khắc (jack-o'-lanterns), mạng nhện giả và hình nộm ma quỷ cũng là một phần không thể thiếu để tạo không khí rùng rợn nhưng vui vẻ.