(Top Banner Ad)
masquerade ball
B2
noun B2 Văn hóa, Lịch sử, Giải trí

masquerade ball

UK: /ˌmɑːskəˈreɪd bɔːl/ • US: /ˌmæskəˈreɪd bɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

dạ hội hóa trang tiệc hóa trang có đeo mặt nạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social gathering of people wearing masks and elaborate costumes, often held at night.

Vietnamese Meaning

Một buổi dạ hội hóa trang, nơi mọi người tham dự đeo mặt nạ và mặc trang phục lộng lẫy, thường được tổ chức vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They met at a masquerade ball and fell in love."

    "Họ đã gặp nhau tại một buổi dạ hội hóa trang và yêu nhau."

  • "The annual masquerade ball is a highlight of the social calendar."

    "Dạ hội hóa trang hàng năm là một điểm nổi bật của lịch trình xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun masquerade sự hóa trang, vũ hội hóa trang
Verb masquerade hóa trang, giả trang (thành ai đó/cái gì đó)
Noun masquerader người hóa trang, người giả trang

Synonyms

masked ball (dạ hội có đeo mặt nạ)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
mascherata
French
mascarade
English
masquerade

Nguồn gốc 'Masquerade' (Mặt nạ)

Từ 'masquerade' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'mascherata' vào cuối thế kỷ 15, nghĩa là 'tập hợp những người đeo mặt nạ'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp thành 'mascarade' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 16. Yếu tố mặt nạ là cốt lõi của từ này, mang đến sự bí ẩn và giả trang.

Nguồn gốc 'Ball' (Vũ hội)

Từ 'ball' trong ngữ cảnh vũ hội lớn và trang trọng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bal', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ Latin 'ballare' có nghĩa là 'nhảy múa'. 'Masquerade ball' kết hợp hai yếu tố này để tạo nên một sự kiện khiêu vũ trang trọng, nơi người tham dự đeo mặt nạ và trang phục đặc biệt.

Usage Note

Masquerade ball thường mang tính chất trang trọng, bí ẩn và lãng mạn. Nó gợi nhớ đến các sự kiện lịch sử trong giới quý tộc châu Âu. Không nên nhầm lẫn với 'costume party' (tiệc hóa trang) vốn có tính chất vui nhộn, thoải mái hơn.

Prepositions

at to

'at a masquerade ball' chỉ địa điểm diễn ra sự kiện. 'to a masquerade ball' chỉ hành động tham gia sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + masquerade ball
  • grand grand masquerade ball
    (vũ hội hóa trang hoành tráng)
  • elaborate elaborate masquerade ball
    (vũ hội hóa trang công phu/cầu kỳ)
  • annual annual masquerade ball
    (vũ hội hóa trang thường niên)
Verb + masquerade ball
  • attend attend a masquerade ball
    (tham dự vũ hội hóa trang)
  • host host a masquerade ball
    (tổ chức/đăng cai vũ hội hóa trang)
  • throw throw a masquerade ball
    (tổ chức một vũ hội hóa trang (thân mật hơn))

Idioms

  • a night of mystery and elegance at a masquerade ball

    một đêm đầy bí ẩn và thanh lịch tại vũ hội hóa trang

    "She dreamed of attending a night of mystery and elegance at a masquerade ball."

    (Cô mơ ước được tham dự một đêm đầy bí ẩn và thanh lịch tại vũ hội hóa trang.)

  • wearing a mask to a masquerade ball

    đeo mặt nạ đến vũ hội hóa trang (hàm ý giữ bí mật, ẩn danh)

    "Everyone was wearing a mask to the masquerade ball, adding to the intrigue."

    (Mọi người đều đeo mặt nạ đến vũ hội hóa trang, làm tăng thêm sự hấp dẫn bí ẩn.)

  • the grand tradition of the masquerade ball

    truyền thống hoành tráng của vũ hội hóa trang

    "The Venice Carnival embodies the grand tradition of the masquerade ball."

    (Lễ hội Carnival ở Venice thể hiện truyền thống hoành tráng của vũ hội hóa trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masquerade ball

noun
Lật mặt

Một buổi dạ hội hóa trang, nơi mọi người tham dự đeo mặt nạ và mặc trang phục lộng lẫy, thường được tổ chức vào ban đêm.

"They met at a masquerade ball and fell in love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attended the masquerade ball last night, didn't she?
Cô ấy đã tham dự buổi dạ hội hóa trang tối qua, đúng không?
Phủ định
They haven't been to a masquerade ball before, have they?
Họ chưa từng đến buổi dạ hội hóa trang nào trước đây, phải không?
Nghi vấn
We are going to the masquerade ball, aren't we?
Chúng ta sẽ đi đến buổi dạ hội hóa trang, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masquerade ball".

Nguồn gốc và Mục đích

Vũ hội hóa trang có nguồn gốc từ các lễ hội và sự kiện xã hội ở Ý thời Phục hưng, đặc biệt nổi tiếng ở Venice. Mục đích ban đầu là cho phép mọi người thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau giao lưu ẩn danh, xóa bỏ rào cản địa vị trong một đêm.

Sự Bí ẩn và Lãng mạn

Đeo mặt nạ tại vũ hội hóa trang tạo ra một bầu không khí bí ẩn, lãng mạn và đôi khi là kịch tính. Nó cho phép người tham dự tạm thời thoát khỏi danh tính thường ngày, thể hiện một khía cạnh khác của bản thân hoặc tạo nên những cuộc gặp gỡ bất ngờ.