counterfeit-proof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed to be impossible or extremely difficult to counterfeit.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để không thể hoặc cực kỳ khó để làm giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new banknotes are counterfeit-proof, incorporating advanced security features."
"Những tờ tiền giấy mới được thiết kế chống làm giả, tích hợp các tính năng bảo mật tiên tiến."
-
"The company claims its new product packaging is counterfeit-proof."
"Công ty tuyên bố bao bì sản phẩm mới của họ là không thể làm giả."
-
"The passport is designed with multiple counterfeit-proof measures."
"Hộ chiếu được thiết kế với nhiều biện pháp chống làm giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | counterfeit | Làm giả, sao chép với mục đích lừa đảo. |
| Noun | counterfeit | Đồ giả, hàng giả, tiền giả. |
| Adjective | counterfeit | Giả, không phải thật. |
| Noun | counterfeiter | Kẻ làm hàng giả, người làm tiền giả. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, tài liệu hoặc công nghệ được thiết kế để ngăn chặn việc làm giả. Nó nhấn mạnh tính bảo mật cao và khả năng chống lại các nỗ lực sao chép bất hợp pháp. So với các từ như "forgery-resistant" (chống làm giả), "counterfeit-proof" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về tính bất khả xâm phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make something counterfeit-proof (Làm cho thứ gì đó có khả năng chống làm giả.)
-
design a counterfeit-proof system (Thiết kế một hệ thống chống làm giả.)
-
ensure the product is counterfeit-proof (Đảm bảo sản phẩm có khả năng chống làm giả.)
-
counterfeit-proof banknote (Tờ tiền chống làm giả.)
-
counterfeit-proof document (Tài liệu chống làm giả.)
-
counterfeit-proof packaging (Bao bì chống làm giả.)
-
counterfeit-proof technology (Công nghệ chống làm giả.)
Idioms
-
make something counterfeit-proof
Áp dụng các biện pháp bảo mật để khiến một vật không thể hoặc rất khó bị làm giả.
"The government is investing millions to make the new passports counterfeit-proof."
(Chính phủ đang đầu tư hàng triệu đô la để làm cho hộ chiếu mới có khả năng chống làm giả.)
-
as counterfeit-proof as it gets
Cụm từ nhấn mạnh mức độ bảo mật cao nhất có thể, gần như không thể làm giả.
"With its unique watermark and microprinting, this new bill is as counterfeit-proof as it gets."
(Với hình chìm độc đáo và kỹ thuật in vi điểm, tờ tiền mới này gần như không thể bị làm giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counterfeit-proof
Tính từĐược thiết kế để không thể hoặc cực kỳ khó để làm giả.
"The new banknotes are counterfeit-proof, incorporating advanced security features."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new banknotes are counterfeit-proof thanks to advanced technology. |
Những tờ tiền giấy mới được làm giả không được nhờ công nghệ tiên tiến. |
| Phủ định | Unfortunately, no system is entirely counterfeit-proof; determined criminals will always try to find a way. |
Thật không may, không có hệ thống nào hoàn toàn chống hàng giả; những tên tội phạm quyết tâm sẽ luôn cố gắng tìm cách. |
| Nghi vấn | Is this new identification card truly counterfeit-proof, or are there still vulnerabilities? |
Thẻ căn cước mới này có thực sự chống hàng giả không, hay vẫn còn những lỗ hổng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterfeit-proof".
