(Top Banner Ad)
counterfeit-proof
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Bảo mật

counterfeit-proof

UK: /ˈkaʊntəˌfɪt pruːf/ • US: /ˈkaʊntərˌfɪt pruːf/

Nghĩa tiếng Việt

chống làm giả không thể làm giả bảo mật tuyệt đối chống làm giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to be impossible or extremely difficult to counterfeit.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để không thể hoặc cực kỳ khó để làm giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new banknotes are counterfeit-proof, incorporating advanced security features."

    "Những tờ tiền giấy mới được thiết kế chống làm giả, tích hợp các tính năng bảo mật tiên tiến."

  • "The company claims its new product packaging is counterfeit-proof."

    "Công ty tuyên bố bao bì sản phẩm mới của họ là không thể làm giả."

  • "The passport is designed with multiple counterfeit-proof measures."

    "Hộ chiếu được thiết kế với nhiều biện pháp chống làm giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb counterfeit Làm giả, sao chép với mục đích lừa đảo.
Noun counterfeit Đồ giả, hàng giả, tiền giả.
Adjective counterfeit Giả, không phải thật.
Noun counterfeiter Kẻ làm hàng giả, người làm tiền giả.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bảo mật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + facere ('to make')
Old French
contrefaire ('to imitate')
Middle English
counterfet
Modern English
counterfeit + proof -> counterfeit-proof

Nguồn Gốc 'Làm Trái Lại'

Từ 'counterfeit' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'contrefaire', có nghĩa là 'làm ngược lại' hoặc 'bắt chước'. 'Contre' có nghĩa là 'chống lại', và 'faire' là 'làm'. Vì vậy, một món đồ giả (counterfeit item) κυριολεκτικά là một thứ được 'làm ra để chống lại' hoặc bắt chước bản gốc. Hậu tố '-proof' có nghĩa là 'chống lại được'. Kết hợp lại, 'counterfeit-proof' mô tả một thứ được thiết kế để không thể bị làm giả.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, tài liệu hoặc công nghệ được thiết kế để ngăn chặn việc làm giả. Nó nhấn mạnh tính bảo mật cao và khả năng chống lại các nỗ lực sao chép bất hợp pháp. So với các từ như "forgery-resistant" (chống làm giả), "counterfeit-proof" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về tính bất khả xâm phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counterfeit-proof
  • make something counterfeit-proof
    (Làm cho thứ gì đó có khả năng chống làm giả.)
  • design a counterfeit-proof system
    (Thiết kế một hệ thống chống làm giả.)
  • ensure the product is counterfeit-proof
    (Đảm bảo sản phẩm có khả năng chống làm giả.)
counterfeit-proof + Noun
  • counterfeit-proof banknote
    (Tờ tiền chống làm giả.)
  • counterfeit-proof document
    (Tài liệu chống làm giả.)
  • counterfeit-proof packaging
    (Bao bì chống làm giả.)
  • counterfeit-proof technology
    (Công nghệ chống làm giả.)

Idioms

  • make something counterfeit-proof

    Áp dụng các biện pháp bảo mật để khiến một vật không thể hoặc rất khó bị làm giả.

    "The government is investing millions to make the new passports counterfeit-proof."

    (Chính phủ đang đầu tư hàng triệu đô la để làm cho hộ chiếu mới có khả năng chống làm giả.)

  • as counterfeit-proof as it gets

    Cụm từ nhấn mạnh mức độ bảo mật cao nhất có thể, gần như không thể làm giả.

    "With its unique watermark and microprinting, this new bill is as counterfeit-proof as it gets."

    (Với hình chìm độc đáo và kỹ thuật in vi điểm, tờ tiền mới này gần như không thể bị làm giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterfeit-proof

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để không thể hoặc cực kỳ khó để làm giả.

"The new banknotes are counterfeit-proof, incorporating advanced security features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new banknotes are counterfeit-proof thanks to advanced technology.
Những tờ tiền giấy mới được làm giả không được nhờ công nghệ tiên tiến.
Phủ định
Unfortunately, no system is entirely counterfeit-proof; determined criminals will always try to find a way.
Thật không may, không có hệ thống nào hoàn toàn chống hàng giả; những tên tội phạm quyết tâm sẽ luôn cố gắng tìm cách.
Nghi vấn
Is this new identification card truly counterfeit-proof, or are there still vulnerabilities?
Thẻ căn cước mới này có thực sự chống hàng giả không, hay vẫn còn những lỗ hổng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterfeit-proof".

Mật Vụ Hoa Kỳ và Tiền Giả

Ở Hoa Kỳ, Cơ quan Mật vụ (Secret Service) ban đầu không được thành lập để bảo vệ tổng thống. Nhiệm vụ đầu tiên của họ vào năm 1865 là để chống lại nạn làm tiền giả tràn lan sau Nội chiến, khi ước tính một phần ba số tiền lưu hành là giả. Việc bảo vệ tổng thống chỉ trở thành nhiệm vụ chính của họ sau này.

Công Nghệ Chống Giả Hiện Đại

Các loại tiền tệ hiện đại của phương Tây như đô la Mỹ và euro sử dụng công nghệ rất phức tạp để chống làm giả. Chúng bao gồm hình ảnh 3D chuyển động (3D security ribbons), mực đổi màu khi nhìn ở các góc khác nhau, hình chìm (watermarks), và các dòng chữ siêu nhỏ (microprinting) mà máy photocopy thông thường không thể sao chép được.