(Top Banner Ad)
forgery-proof
C1
Tính từ C1 Bảo mật, Tài chính, Pháp lý

forgery-proof

UK: /ˈfɔːdʒəri pruːf/ • US: /ˈfɔːrdʒəri pruːf/

Nghĩa tiếng Việt

chống làm giả không thể làm giả bảo mật chống làm giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or constructed in such a way as to be extremely difficult or impossible to forge or counterfeit.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc cấu tạo theo cách cực kỳ khó hoặc không thể làm giả hoặc làm nhái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new banknotes are forgery-proof."

    "Những tờ tiền giấy mới là không thể làm giả."

  • "This passport is forgery-proof thanks to its advanced security features."

    "Hộ chiếu này không thể làm giả nhờ các tính năng bảo mật tiên tiến của nó."

  • "The company claims its new software is forgery-proof."

    "Công ty tuyên bố phần mềm mới của họ là không thể làm giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forgery sự giả mạo, tài liệu/vật giả mạo
Verb forge giả mạo, làm giả (chữ ký, tài liệu); rèn, đúc (kim loại)
Noun proof bằng chứng, sự chứng minh; khả năng chống chịu/bảo vệ (khi dùng trong ngữ cảnh chống)
Adjective unforgeable không thể làm giả, không thể giả mạo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo mật, Tài chính, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
forger
English
forgery
Old French
preuve
English
proof
English
forgery-proof

Nguồn gốc của 'chống giả mạo'

Từ 'forgery-proof' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'forgery' (sự giả mạo, đồ giả mạo) và 'proof' (chống lại, không bị ảnh hưởng). 'Forgery' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'forger', có nghĩa là "rèn, đúc" hoặc "làm giả". Còn 'proof' cũng từ tiếng Pháp cổ 'preuve', có nghĩa là "bằng chứng" hoặc "sự kiểm chứng". Khi ghép lại, 'forgery-proof' mô tả một vật hay hệ thống được thiết kế để không thể bị làm giả hoặc rất khó làm giả, nhằm đảm bảo tính xác thực.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tài liệu, sản phẩm hoặc hệ thống được bảo vệ chống lại việc làm giả. Nó nhấn mạnh đến tính bảo mật cao và độ tin cậy trong việc xác thực tính chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

forgery-proof + Noun
  • documents forgery-proof documents
    (tài liệu chống giả mạo)
  • features forgery-proof features
    (các tính năng chống giả mạo)
  • security forgery-proof security
    (an ninh chống giả mạo)
Verb + (something) + forgery-proof
  • make make documents forgery-proof
    (làm cho tài liệu chống giả mạo)
  • design design a forgery-proof system
    (thiết kế một hệ thống chống giả mạo)
  • ensure ensure currency is forgery-proof
    (đảm bảo tiền tệ chống giả mạo)

Idioms

  • make something forgery-proof

    làm cho cái gì đó chống giả mạo

    "The new passport design aims to make it completely forgery-proof."

    (Thiết kế hộ chiếu mới nhằm mục đích làm cho nó hoàn toàn chống giả mạo.)

  • design a forgery-proof system

    thiết kế một hệ thống chống giả mạo

    "Experts are working to design a forgery-proof system for digital transactions."

    (Các chuyên gia đang làm việc để thiết kế một hệ thống chống giả mạo cho các giao dịch kỹ thuật số.)

  • render something forgery-proof

    làm cho/khiến cho cái gì đó chống giả mạo

    "Advanced encryption can render sensitive data virtually forgery-proof."

    (Mã hóa tiên tiến có thể khiến dữ liệu nhạy cảm gần như không thể giả mạo được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forgery-proof

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế hoặc cấu tạo theo cách cực kỳ khó hoặc không thể làm giả hoặc làm nhái.

"The new banknotes are forgery-proof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgery-proof".

Cuộc chiến chống làm giả và bảo vệ giá trị

Trong nhiều xã hội, việc làm giả các tài liệu quan trọng như tiền tệ, hộ chiếu, hoặc bằng cấp là một tội nghiêm trọng. Vì vậy, luôn có một "cuộc chiến" không ngừng nghỉ giữa những kẻ làm giả và các chuyên gia bảo mật. Các quốc gia và tổ chức liên tục nghiên cứu, áp dụng những công nghệ mới (như hình ba chiều, mực đặc biệt, chip điện tử) để làm cho giấy tờ trở nên "forgery-proof", bảo vệ giá trị và tính xác thực của chúng.

Tầm quan trọng của tài liệu xác thực

Từ hộ chiếu, căn cước công dân đến bằng cấp và hợp đồng pháp lý, tất cả đều cần được đảm bảo tính xác thực để xác minh danh tính và quyền lợi của một cá nhân. Các tài liệu "forgery-proof" đóng vai trò cốt yếu trong việc duy trì trật tự xã hội, niềm tin vào hệ thống pháp luật và ngăn chặn gian lận, đặc biệt trong các giao dịch quốc tế và công việc cần độ tin cậy cao.