(Top Banner Ad)
fraud-resistant
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

fraud-resistant

UK: /frɔːd rɪˈzɪstənt/ • US: /frɔːd rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống gian lận kháng gian lận có khả năng chống gian lận bảo mật trước gian lận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to prevent or withstand fraud attempts.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để ngăn chặn hoặc chống lại các nỗ lực gian lận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new payment system is designed to be highly fraud-resistant."

    "Hệ thống thanh toán mới được thiết kế để có khả năng chống gian lận cao."

  • "The bank implemented a fraud-resistant system to protect customer accounts."

    "Ngân hàng đã triển khai một hệ thống chống gian lận để bảo vệ tài khoản khách hàng."

  • "This technology makes the process fraud-resistant, preventing unauthorized access."

    "Công nghệ này làm cho quy trình có khả năng chống gian lận, ngăn chặn truy cập trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fraud sự gian lận, hành vi lừa đảo
Noun fraudster kẻ lừa đảo
Verb defraud lừa đảo, chiếm đoạt
Adjective fraudulent gian lận, lừa đảo (thuộc về)
Noun resistance sự kháng cự, sức chống chịu
Verb resist chống lại, kháng cự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fraus
Old French
fraude
English
fraud
Latin
resistere
English
resistant
English
fraud-resistant

Nguồn gốc từ 'fraud' và 'resistant'

Từ 'fraud-resistant' là một từ ghép trong tiếng Anh. Thành phần 'fraud' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fraus' (nghĩa là 'lừa dối, gian lận') qua tiếng Pháp cổ 'fraude'. Thành phần 'resistant' (nghĩa là 'có khả năng chống lại, chịu đựng') có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'resistere'. Khi ghép lại, 'fraud-resistant' mô tả một cái gì đó được thiết kế hoặc có khả năng chống lại hành vi gian lận hoặc lừa đảo.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống, quy trình, hoặc công nghệ được xây dựng đặc biệt để giảm thiểu rủi ro gian lận. Nó nhấn mạnh tính năng chủ động phòng ngừa, chứ không chỉ đơn thuần là phát hiện gian lận sau khi nó đã xảy ra. Khác với 'fraud-proof' (không thể gian lận) mang tính tuyệt đối và thường khó đạt được, 'fraud-resistant' thể hiện mức độ kháng cự cao nhưng không loại trừ hoàn toàn khả năng gian lận.

Prepositions

to against

'- Resistant to': Kháng lại cái gì, có khả năng chống lại. Ví dụ: 'The system is fraud-resistant to phishing attacks.'
'- Resistant against': Tương tự như 'resistant to', nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào hành động phòng thủ. Ví dụ: 'The technology is fraud-resistant against sophisticated scams.'

Collocations (Từ đi kèm)

Với các hệ thống và công nghệ
  • technology fraud-resistant technology
    (công nghệ chống gian lận)
  • system fraud-resistant system
    (hệ thống chống gian lận)
  • features fraud-resistant features
    (các tính năng chống gian lận)
  • measures fraud-resistant measures
    (các biện pháp chống gian lận)
  • documents fraud-resistant documents
    (tài liệu chống giả mạo/gian lận)
Các tính từ/trạng từ và động từ đi kèm
  • highly highly fraud-resistant
    (có khả năng chống gian lận cao)
  • inherently inherently fraud-resistant
    (vốn dĩ có khả năng chống gian lận)
  • design design fraud-resistant products
    (thiết kế các sản phẩm chống gian lận)
  • implement implement fraud-resistant policies
    (thực hiện các chính sách chống gian lận)

Idioms

  • develop fraud-resistant solutions

    phát triển các giải pháp chống gian lận

    "Companies invest heavily to develop fraud-resistant solutions for online transactions."

    (Các công ty đầu tư rất nhiều để phát triển các giải pháp chống gian lận cho các giao dịch trực tuyến.)

  • implement fraud-resistant measures

    thực hiện các biện pháp chống gian lận

    "To protect customer data, banks must implement strong fraud-resistant measures."

    (Để bảo vệ dữ liệu khách hàng, ngân hàng phải thực hiện các biện pháp chống gian lận mạnh mẽ.)

  • a fraud-resistant design

    thiết kế chống gian lận

    "The new voting machine features a fraud-resistant design to ensure election integrity."

    (Máy bỏ phiếu mới có thiết kế chống gian lận để đảm bảo tính toàn vẹn của cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fraud-resistant

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để ngăn chặn hoặc chống lại các nỗ lực gian lận.

"The new payment system is designed to be highly fraud-resistant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in fraud-resistant technology is crucial for protecting financial institutions.
Đầu tư vào công nghệ chống gian lận là rất quan trọng để bảo vệ các tổ chức tài chính.
Phủ định
They are not considering implementing fraud-resistant measures at this time.
Họ không xem xét việc thực hiện các biện pháp chống gian lận vào thời điểm này.
Nghi vấn
Is purchasing fraud-resistant software your top priority?
Có phải việc mua phần mềm chống gian lận là ưu tiên hàng đầu của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fraud-resistant".

Bảo mật số và niềm tin

Trong thời đại số, khi các giao dịch tài chính và thông tin cá nhân được thực hiện trực tuyến, nhu cầu về các hệ thống 'fraud-resistant' (chống gian lận) trở nên vô cùng cấp thiết. Khả năng chống gian lận giúp xây dựng niềm tin của người dùng vào các dịch vụ số và bảo vệ họ khỏi rủi ro lừa đảo. Nó là yếu tố cốt lõi để duy trì sự ổn định của nền kinh tế số.

Trách nhiệm pháp lý và đạo đức

Việc các tổ chức tài chính, doanh nghiệp và chính phủ áp dụng các biện pháp 'fraud-resistant' không chỉ là yêu cầu pháp lý để tuân thủ quy định mà còn là trách nhiệm đạo đức nhằm bảo vệ tài sản và thông tin của khách hàng hoặc công dân. Gian lận có thể gây ra thiệt hại tài chính nghiêm trọng, ảnh hưởng đến danh tiếng và làm suy yếu lòng tin xã hội, dẫn đến các hậu quả pháp lý nặng nề.