fraud-resistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để ngăn chặn hoặc chống lại các nỗ lực gian lận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new payment system is designed to be highly fraud-resistant."
"Hệ thống thanh toán mới được thiết kế để có khả năng chống gian lận cao."
-
"The bank implemented a fraud-resistant system to protect customer accounts."
"Ngân hàng đã triển khai một hệ thống chống gian lận để bảo vệ tài khoản khách hàng."
-
"This technology makes the process fraud-resistant, preventing unauthorized access."
"Công nghệ này làm cho quy trình có khả năng chống gian lận, ngăn chặn truy cập trái phép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fraud | sự gian lận, hành vi lừa đảo |
| Noun | fraudster | kẻ lừa đảo |
| Verb | defraud | lừa đảo, chiếm đoạt |
| Adjective | fraudulent | gian lận, lừa đảo (thuộc về) |
| Noun | resistance | sự kháng cự, sức chống chịu |
| Verb | resist | chống lại, kháng cự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống, quy trình, hoặc công nghệ được xây dựng đặc biệt để giảm thiểu rủi ro gian lận. Nó nhấn mạnh tính năng chủ động phòng ngừa, chứ không chỉ đơn thuần là phát hiện gian lận sau khi nó đã xảy ra. Khác với 'fraud-proof' (không thể gian lận) mang tính tuyệt đối và thường khó đạt được, 'fraud-resistant' thể hiện mức độ kháng cự cao nhưng không loại trừ hoàn toàn khả năng gian lận.
Prepositions
'- Resistant to': Kháng lại cái gì, có khả năng chống lại. Ví dụ: 'The system is fraud-resistant to phishing attacks.'
'- Resistant against': Tương tự như 'resistant to', nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào hành động phòng thủ. Ví dụ: 'The technology is fraud-resistant against sophisticated scams.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
technology fraud-resistant technology (công nghệ chống gian lận)
-
system fraud-resistant system (hệ thống chống gian lận)
-
features fraud-resistant features (các tính năng chống gian lận)
-
measures fraud-resistant measures (các biện pháp chống gian lận)
-
documents fraud-resistant documents (tài liệu chống giả mạo/gian lận)
-
highly highly fraud-resistant (có khả năng chống gian lận cao)
-
inherently inherently fraud-resistant (vốn dĩ có khả năng chống gian lận)
-
design design fraud-resistant products (thiết kế các sản phẩm chống gian lận)
-
implement implement fraud-resistant policies (thực hiện các chính sách chống gian lận)
Idioms
-
develop fraud-resistant solutions
phát triển các giải pháp chống gian lận
"Companies invest heavily to develop fraud-resistant solutions for online transactions."
(Các công ty đầu tư rất nhiều để phát triển các giải pháp chống gian lận cho các giao dịch trực tuyến.)
-
implement fraud-resistant measures
thực hiện các biện pháp chống gian lận
"To protect customer data, banks must implement strong fraud-resistant measures."
(Để bảo vệ dữ liệu khách hàng, ngân hàng phải thực hiện các biện pháp chống gian lận mạnh mẽ.)
-
a fraud-resistant design
thiết kế chống gian lận
"The new voting machine features a fraud-resistant design to ensure election integrity."
(Máy bỏ phiếu mới có thiết kế chống gian lận để đảm bảo tính toàn vẹn của cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fraud-resistant
Tính từĐược thiết kế để ngăn chặn hoặc chống lại các nỗ lực gian lận.
"The new payment system is designed to be highly fraud-resistant."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Investing in fraud-resistant technology is crucial for protecting financial institutions. |
Đầu tư vào công nghệ chống gian lận là rất quan trọng để bảo vệ các tổ chức tài chính. |
| Phủ định | They are not considering implementing fraud-resistant measures at this time. |
Họ không xem xét việc thực hiện các biện pháp chống gian lận vào thời điểm này. |
| Nghi vấn | Is purchasing fraud-resistant software your top priority? |
Có phải việc mua phần mềm chống gian lận là ưu tiên hàng đầu của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fraud-resistant".
