security feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or function included in hardware, software, or a system that helps to protect it from threats, vulnerabilities, or attacks.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc chức năng được tích hợp trong phần cứng, phần mềm hoặc một hệ thống giúp bảo vệ nó khỏi các mối đe dọa, lỗ hổng hoặc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Two-factor authentication is an important security feature of many online accounts."
"Xác thực hai yếu tố là một tính năng bảo mật quan trọng của nhiều tài khoản trực tuyến."
-
"This software has a built-in security feature to prevent unauthorized access."
"Phần mềm này có một tính năng bảo mật tích hợp để ngăn chặn truy cập trái phép."
-
"The fingerprint scanner is a common security feature on modern smartphones."
"Máy quét vân tay là một tính năng bảo mật phổ biến trên điện thoại thông minh hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tính năng cụ thể được thiết kế để tăng cường an ninh của một sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ. Nó nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ và phòng ngừa rủi ro. Ví dụ: một 'security feature' của một ứng dụng ngân hàng trực tuyến có thể là xác thực hai yếu tố.
Prepositions
'security feature of' dùng để chỉ tính năng bảo mật của một đối tượng cụ thể. 'security feature in' dùng để chỉ tính năng bảo mật được tích hợp trong một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced security feature (tính năng bảo mật tiên tiến)
-
robust robust security feature (tính năng bảo mật mạnh mẽ)
-
essential essential security feature (tính năng bảo mật thiết yếu)
-
built-in built-in security feature (tính năng bảo mật tích hợp sẵn)
-
biometric biometric security feature (tính năng bảo mật sinh trắc học)
-
implement implement security features (triển khai các tính năng bảo mật)
-
integrate integrate security features (tích hợp các tính năng bảo mật)
-
provide provide security features (cung cấp các tính năng bảo mật)
-
enable enable security features (kích hoạt các tính năng bảo mật)
-
disable disable security features (vô hiệu hóa các tính năng bảo mật)
-
a range of a range of security features (một loạt các tính năng bảo mật)
-
a suite of a suite of security features (một bộ các tính năng bảo mật)
Idioms
-
built-in security features
các tính năng bảo mật tích hợp sẵn
"Many smartphones come with built-in security features like fingerprint scanners."
(Nhiều điện thoại thông minh đi kèm với các tính năng bảo mật tích hợp sẵn như máy quét vân tay.)
-
cutting-edge security features
các tính năng bảo mật tiên tiến nhất
"The new software boasts cutting-edge security features to protect user data."
(Phần mềm mới tự hào có các tính năng bảo mật tiên tiến nhất để bảo vệ dữ liệu người dùng.)
-
standard security features
các tính năng bảo mật tiêu chuẩn
"Password protection is considered a standard security feature for most online accounts."
(Bảo vệ bằng mật khẩu được coi là một tính năng bảo mật tiêu chuẩn cho hầu hết các tài khoản trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
security feature
Danh từMột đặc điểm hoặc chức năng được tích hợp trong phần cứng, phần mềm hoặc một hệ thống giúp bảo vệ nó khỏi các mối đe dọa, lỗ hổng hoặc tấn công.
"Two-factor authentication is an important security feature of many online accounts."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software will have an improved security feature. |
Phần mềm mới sẽ có một tính năng bảo mật được cải thiện. |
| Phủ định | This outdated system is not going to have any modern security features. |
Hệ thống lỗi thời này sẽ không có bất kỳ tính năng bảo mật hiện đại nào. |
| Nghi vấn | Will this phone have a face recognition security feature? |
Điện thoại này sẽ có tính năng bảo mật nhận dạng khuôn mặt chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The developers have integrated a new security feature into the latest software update. |
Các nhà phát triển đã tích hợp một tính năng bảo mật mới vào bản cập nhật phần mềm mới nhất. |
| Phủ định | The older models haven't had this advanced security feature implemented yet. |
Các mẫu cũ hơn vẫn chưa được triển khai tính năng bảo mật nâng cao này. |
| Nghi vấn | Has the company rolled out the security feature to all its customers? |
Công ty đã triển khai tính năng bảo mật cho tất cả khách hàng của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security feature".
