(Top Banner Ad)
counterparty risk
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

counterparty risk

UK: /ˈkaʊntəˌpɑːti rɪsk/ • US: /ˈkaʊntərˌpɑːrti rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro đối tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The risk to each party of a contract that the counterparty will not live up to its contractual obligations.

Vietnamese Meaning

Rủi ro đối tác là rủi ro một bên trong hợp đồng không thực hiện được các nghĩa vụ theo hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Counterparty risk is a major concern for financial institutions when trading derivatives."

    "Rủi ro đối tác là một mối lo ngại lớn đối với các tổ chức tài chính khi giao dịch các công cụ phái sinh."

  • "Effective risk management is crucial to mitigate counterparty risk."

    "Quản lý rủi ro hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro đối tác."

  • "The bank reduced its counterparty risk by diversifying its portfolio."

    "Ngân hàng đã giảm rủi ro đối tác bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counterparty đối tác, bên đối tác (trong một giao dịch)
Noun risk rủi ro, sự mạo hiểm
Verb risk liều, mạo hiểm làm gì đó
Adjective risky mạo hiểm, đầy rủi ro
Noun risk management quản lý rủi ro

Synonyms

Related Words

systemic risk (rủi ro hệ thống)market risk (rủi ro thị trường)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra (against) + pars (part, side)
Old French
contrepartie
Middle English
countrepartie
Modern English
counterparty
Italian / French
risco / risque
Modern English
risk

Đối Tác: 'Bên Đối Diện' Trong Giao Dịch

Từ 'counterparty' được ghép từ 'counter' (đối lại, ngược lại) và 'party' (bên, phe). Ban đầu, 'counterpart' chỉ một bản sao của một tài liệu pháp lý. Dần dần, trong tài chính và luật pháp, nó được dùng để chỉ 'bên còn lại' hoặc 'bên đối tác' trong một hợp đồng hay giao dịch. Vì vậy, 'counterparty risk' chính là rủi ro đến từ bên đối tác đó.

Rủi Ro: Từ Vách Đá Nguy Hiểm Đến Tài Chính

Từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc từ 'risco' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'vách đá'. Các thủy thủ ngày xưa dùng từ này để chỉ mối nguy hiểm khi đi thuyền gần các vách đá cheo leo. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ mọi loại nguy cơ tiềm ẩn, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo hiểm và tài chính, nơi việc tính toán và quản lý các mối nguy là cực kỳ quan trọng.

Usage Note

Rủi ro này phát sinh khi một bên tham gia giao dịch tài chính không thể thực hiện các nghĩa vụ của mình, dẫn đến tổn thất cho bên còn lại. Nó thường liên quan đến các giao dịch tài chính như phái sinh, vay mượn và hợp đồng bảo hiểm. Khác với rủi ro thị trường (market risk) vốn ảnh hưởng đến giá trị của tài sản do biến động thị trường chung, rủi ro đối tác tập trung vào khả năng vỡ nợ hoặc không thực hiện nghĩa vụ của một đối tác cụ thể.

Prepositions

of in associated with

* 'risk of': ám chỉ khả năng xảy ra rủi ro đối tác. Ví dụ: The risk of counterparty default is high.
* 'risk in': ám chỉ rủi ro trong một giao dịch cụ thể. Ví dụ: The risk in this transaction is counterparty risk.
* 'risk associated with': ám chỉ các yếu tố liên quan đến rủi ro đối tác. Ví dụ: Risks associated with counterparty risk include regulatory changes.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counterparty risk
  • mitigate counterparty risk
    (giảm thiểu rủi ro đối tác)
  • manage counterparty risk
    (quản lý rủi ro đối tác)
  • assess counterparty risk
    (đánh giá rủi ro đối tác)
  • be exposed to counterparty risk
    (chịu/đối mặt với rủi ro đối tác)
  • reduce counterparty risk
    (làm giảm rủi ro đối tác)
Adjective + counterparty risk
  • significant counterparty risk
    (rủi ro đối tác đáng kể)
  • high / low counterparty risk
    (rủi ro đối tác cao / thấp)
  • systemic counterparty risk
    (rủi ro đối tác hệ thống)
  • uncollateralized counterparty risk
    (rủi ro đối tác không có tài sản đảm bảo)
Noun + counterparty risk
  • counterparty risk management
    (sự quản lý rủi ro đối tác)
  • counterparty risk exposure
    (mức độ rủi ro đối tác)
  • counterparty risk mitigation
    (sự giảm thiểu rủi ro đối tác)

Idioms

  • the other side of the trade

    Một cách nói thông dụng để chỉ đối tác (counterparty) trong một giao dịch tài chính.

    "Before entering the swap, we need to assess the creditworthiness of the other side of the trade to understand our counterparty risk."

    (Trước khi tham gia hợp đồng hoán đổi, chúng ta cần đánh giá uy tín tín dụng của bên còn lại trong giao dịch để hiểu rõ rủi ro đối tác của mình.)

  • a domino effect of counterparty risk

    Hiệu ứng đô-mi-nô của rủi ro đối tác, chỉ tình huống khi một đối tác vỡ nợ gây ra một chuỗi các vụ vỡ nợ khác trong hệ thống tài chính.

    "The collapse of the investment bank triggered a domino effect of counterparty risk across the global financial system."

    (Sự sụp đổ của ngân hàng đầu tư đã gây ra hiệu ứng đô-mi-nô về rủi ro đối tác trên toàn hệ thống tài chính toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterparty risk

danh từ
Lật mặt

Rủi ro đối tác là rủi ro một bên trong hợp đồng không thực hiện được các nghĩa vụ theo hợp đồng.

"Counterparty risk is a major concern for financial institutions when trading derivatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding counterparty risk is crucial for financial institutions.
Hiểu rõ rủi ro đối tác là rất quan trọng đối với các tổ chức tài chính.
Phủ định
Companies should not ignore the potential impact of counterparty risk on their investments.
Các công ty không nên bỏ qua tác động tiềm tàng của rủi ro đối tác đối với các khoản đầu tư của họ.
Nghi vấn
What measures should be taken to mitigate counterparty risk in derivatives trading?
Những biện pháp nào nên được thực hiện để giảm thiểu rủi ro đối tác trong giao dịch phái sinh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterparty risk".

Khủng Hoảng Tài Chính 2008 và Sự Sụp Đổ Của Lehman Brothers

Sự sụp đổ của ngân hàng đầu tư Lehman Brothers vào năm 2008 là một ví dụ kinh điển về rủi ro đối tác hệ thống. Khi Lehman vỡ nợ, họ không thể thực hiện các nghĩa vụ tài chính của mình với vô số ngân hàng, quỹ và công ty khác. Điều này đã tạo ra một làn sóng mất lòng tin và khủng hoảng lan rộng, vì không ai chắc chắn đối tác của mình có khả năng thanh toán hay không. Sự kiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro đối tác trong một thế giới tài chính kết nối chặt chẽ.

Tổ Chức Thanh Toán Bù Trừ Trung Tâm (CCP)

Để đối phó với rủi ro đối tác, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng 2008, các thị trường tài chính phương Tây ngày càng phụ thuộc vào các Tổ chức Thanh toán Bù trừ Trung tâm (Central Counterparty Clearing Houses - CCPs). Một CCP hoạt động như một người trung gian: họ trở thành người mua cho mọi người bán và người bán cho mọi người mua. Bằng cách này, nếu một bên vỡ nợ, CCP sẽ đứng ra đảm bảo giao dịch được hoàn thành, giúp bảo vệ toàn bộ hệ thống khỏi một vụ vỡ nợ dây chuyền.