(Top Banner Ad)
default risk
C1
Danh từ C1 Kinh tế

default risk

UK: /dɪˈfɔːlt rɪsk/ • US: /dɪˈfɔːlt rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro vỡ nợ rủi ro không trả được nợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The risk that a borrower will be unable to make the required debt payments.

Vietnamese Meaning

Rủi ro người vay không thể thực hiện các khoản thanh toán nợ bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High-yield bonds carry a higher default risk than government bonds."

    "Trái phiếu lợi suất cao mang rủi ro vỡ nợ cao hơn so với trái phiếu chính phủ."

  • "Investors should carefully assess the default risk before investing in corporate bonds."

    "Nhà đầu tư nên đánh giá cẩn thận rủi ro vỡ nợ trước khi đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp."

  • "The bank increased its provisions for default risk due to the economic downturn."

    "Ngân hàng đã tăng dự phòng cho rủi ro vỡ nợ do suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun default Sự vỡ nợ; trạng thái mặc định
Noun defaulter Người vỡ nợ, người không thực hiện nghĩa vụ
Verb to default Vỡ nợ; không thực hiện nghĩa vụ
Noun risk Rủi ro, sự nguy hiểm
Verb to risk Mạo hiểm, đánh liều
Adjective risky Rủi ro, nguy hiểm
Adjective riskless Không rủi ro, an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

sovereign risk (rủi ro quốc gia)systemic risk (rủi ro hệ thống)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
defallere
Old French
defaillir
Italian
risco/rischio
French
risque
English (13th C.)
default
English (17th C.)
risk
Modern English (Finance)
default risk

Nguồn gốc của 'default'

Từ 'default' có gốc từ tiếng Latin Trung cổ 'defallere' và tiếng Pháp cổ 'defaillir', đều mang nghĩa là 'thiếu sót' hoặc 'thất bại'. Ban đầu trong tiếng Anh, nó thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc không xuất hiện trước tòa. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng sang lĩnh vực tài chính, chỉ việc không thực hiện nghĩa vụ, đặc biệt là không trả nợ.

Nguồn gốc của 'risk'

Từ 'risk' bắt nguồn từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio', có nghĩa là 'nguy hiểm' hay 'hiểm họa'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp 'risque' vào thế kỷ 17. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong hàng hải để chỉ sự nguy hiểm trên biển, sau đó được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ sự không chắc chắn nào có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Sự ra đời của 'default risk'

Cụm từ 'default risk' là một thuật ngữ tài chính hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'thất bại' (default) trong việc trả nợ và 'rủi ro' (risk) đi kèm. Nó ra đời để mô tả một cách chính xác khả năng người vay không thể hoặc sẽ không trả nợ, từ đó giúp người cho vay và nhà đầu tư đánh giá mức độ an toàn của các khoản đầu tư.

Usage Note

Default risk là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng. Nó đề cập đến khả năng một bên không thực hiện nghĩa vụ thanh toán nợ theo hợp đồng. Mức độ default risk càng cao, lãi suất mà người cho vay yêu cầu càng lớn để bù đắp cho rủi ro này. Default risk thường được đánh giá thông qua các hệ số tín nhiệm và phân tích tài chính.

Prepositions

of in

'Risk of default' nhấn mạnh đến khả năng xảy ra vỡ nợ. 'Default risk in' chỉ ra rủi ro vỡ nợ trong một khoản đầu tư hoặc tổ chức cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + default risk
  • high high default risk
    (rủi ro vỡ nợ cao)
  • low low default risk
    (rủi ro vỡ nợ thấp)
  • credit credit default risk
    (rủi ro vỡ nợ tín dụng)
  • sovereign sovereign default risk
    (rủi ro vỡ nợ quốc gia)
  • systemic systemic default risk
    (rủi ro vỡ nợ hệ thống)
Verb + default risk
  • assess assess default risk
    (đánh giá rủi ro vỡ nợ)
  • manage manage default risk
    (quản lý rủi ro vỡ nợ)
  • mitigate mitigate default risk
    (giảm thiểu rủi ro vỡ nợ)
  • reduce reduce default risk
    (giảm rủi ro vỡ nợ)
  • assume assume default risk
    (chấp nhận rủi ro vỡ nợ)
Noun + default risk
  • default risk default risk assessment
    (đánh giá rủi ro vỡ nợ)
  • default risk default risk management
    (quản lý rủi ro vỡ nợ)
  • default risk default risk premium
    (phí bù rủi ro vỡ nợ)
  • default risk default risk exposure
    (mức độ tiếp xúc với rủi ro vỡ nợ)

Idioms

  • to be exposed to default risk

    bị phơi nhiễm/tiếp xúc với rủi ro vỡ nợ

    "Investors in corporate bonds are always exposed to default risk."

    (Các nhà đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp luôn phải đối mặt với rủi ro vỡ nợ.)

  • to price in default risk

    định giá đã bao gồm rủi ro vỡ nợ (ngụ ý thị trường đã tính toán rủi ro này vào giá)

    "The market has already priced in the default risk of the struggling company's debt."

    (Thị trường đã định giá bao gồm rủi ro vỡ nợ của khoản nợ của công ty đang gặp khó khăn.)

  • to hedge against default risk

    phòng ngừa/bảo hiểm chống lại rủi ro vỡ nợ

    "Many banks use credit default swaps to hedge against default risk."

    (Nhiều ngân hàng sử dụng hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng để phòng ngừa rủi ro vỡ nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

default risk

Danh từ
Lật mặt

Rủi ro người vay không thể thực hiện các khoản thanh toán nợ bắt buộc.

"High-yield bonds carry a higher default risk than government bonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default risk".

Niềm tin và hệ thống tín dụng

Rủi ro vỡ nợ là một khái niệm trung tâm trong các hệ thống tín dụng và tài chính hiện đại. Nó phản ánh mức độ tin cậy mà người cho vay đặt vào khả năng hoàn trả của người vay. Sự tồn tại của rủi ro vỡ nợ là nền tảng cho sự cần thiết của các công cụ đánh giá tín dụng và quản lý rủi ro trong nền kinh tế thị trường phương Tây, nơi mà hoạt động vay và cho vay là động lực chính cho sự phát triển.

Xếp hạng tín dụng và ảnh hưởng xã hội

Ở các nước phương Tây, xếp hạng tín dụng (credit rating) đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá rủi ro vỡ nợ của cá nhân, công ty hoặc quốc gia. Một xếp hạng tín dụng thấp không chỉ làm tăng chi phí vay mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng thuê nhà, mua bảo hiểm, thậm chí là xin việc. Điều này cho thấy rủi ro vỡ nợ không chỉ là vấn đề tài chính mà còn có tác động sâu rộng đến đời sống xã hội và cơ hội của mỗi cá nhân.