(Top Banner Ad)
countlessly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

countlessly

UK: /ˈkaʊntləsli/ • US: /ˈkaʊntləsli/

Nghĩa tiếng Việt

vô số không đếm xuể nhiều vô kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is too numerous to count; without number; innumerable.

Vietnamese Meaning

Một cách quá nhiều để đếm; vô số; không đếm xuể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stars shone countlessly in the night sky."

    "Những ngôi sao chiếu sáng vô số trên bầu trời đêm."

  • "He had helped countlessly many people during his lifetime."

    "Ông đã giúp đỡ vô số người trong suốt cuộc đời mình."

  • "Countlessly many species are threatened by habitat loss."

    "Vô số loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb count đếm, tính toán
Noun count sự đếm, số đếm
Noun counter quầy tính tiền; người/máy đếm
Adjective countable có thể đếm được
Adjective uncountable không đếm được
Adjective countless vô số, không đếm xuể
Adverb countlessly một cách vô số, không đếm xuể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Latin
putare
Latin
computare
Old French
conter
Middle English
counten
English
countless
English
countlessly

Từ 'Tính Toán' đến 'Vô Số'

Từ 'countlessly' bắt nguồn từ gốc Latin 'computare', nghĩa là 'tính toán, đếm'. Thật thú vị khi một từ ban đầu dùng để chỉ hành động đếm và tính toán cụ thể lại phát triển thành 'countless' (không thể đếm được) và 'countlessly' (một cách không đếm xuể), diễn tả một khái niệm hoàn toàn trái ngược: sự vô hạn, không thể nào đo lường được.

Usage Note

Từ 'countlessly' nhấn mạnh số lượng lớn đến mức không thể hoặc không đáng để đếm. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự vô hạn hoặc sự nhiều vô kể của một điều gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'innumerably' hoặc 'uncountably', 'countlessly' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự khó khăn hoặc bất khả thi trong việc đếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + countlessly
  • repeat countlessly
    (lặp lại không biết bao nhiêu lần)
  • try countlessly
    (cố gắng vô số lần)
  • ask countlessly
    (hỏi đi hỏi lại không biết bao nhiêu lần)
countlessly + Adjective (Past Participle)
  • countlessly repeated
    (được lặp đi lặp lại vô số lần)
  • countlessly told
    (được kể lại/dặn dò không biết bao nhiêu lần)
  • countlessly varied
    (biến đổi/đa dạng một cách vô tận)

Idioms

  • to have been told countlessly

    đã được dặn dò hoặc kể cho nghe không biết bao nhiêu lần (thường mang ý phàn nàn).

    "I've been told countlessly not to leave my wet towel on the bed."

    (Tôi đã được dặn đi dặn lại không biết bao nhiêu lần là đừng để khăn ướt trên giường.)

  • to repeat something countlessly

    lặp lại một điều gì đó vô số lần, đến mức nhàm chán hoặc phiền phức.

    "He repeated the same old story countlessly at the party."

    (Anh ta đã kể đi kể lại câu chuyện cũ rích đó không biết bao nhiêu lần trong bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách quá nhiều để đếm; vô số; không đếm xuể.

"Stars shone countlessly in the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have countlessly tried to reach him, but he hasn't answered.
Tôi đã cố gắng liên lạc với anh ấy vô số lần nhưng anh ấy vẫn chưa trả lời.
Phủ định
She hasn't countlessly volunteered, but she has helped in other ways.
Cô ấy không tình nguyện vô số lần, nhưng cô ấy đã giúp đỡ theo những cách khác.
Nghi vấn
Have you countlessly searched for your keys?
Bạn đã tìm kiếm chìa khóa của mình vô số lần chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countlessly".

Phép Cường Điệu (Hyperbole) trong Tiếng Anh

Trong văn nói hàng ngày, người bản xứ thường dùng 'countlessly' như một phép cường điệu (hyperbole) để nhấn mạnh sự bực bội hoặc tần suất dày đặc của một hành động, thay vì diễn tả ý nghĩa thực là 'không thể đếm được'. Nó tương tự như cách người Việt nói 'Nói cả trăm nghìn lần rồi!' để thể hiện sự nhấn mạnh.

Khái Niệm Vô Hạn và Vũ Trụ

Trong khoa học và triết học phương Tây, khái niệm 'vô số' (countless) có một vai trò quan trọng. Các nhà thiên văn học thường nói về 'countless stars' (vô số vì sao) trong vũ trụ để diễn tả sự rộng lớn không thể tưởng tượng nổi của không gian, khơi gợi sự tò mò và kinh ngạc về vị trí của con người trong vũ trụ.