(Top Banner Ad)
county town
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị

county town

UK: /ˈkaʊnti taʊn/ • US: /ˈkaʊnti taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn hạt trung tâm hành chính của hạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal town of a county; the administrative centre.

Vietnamese Meaning

Thị trấn chính của một hạt; trung tâm hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxford is the county town of Oxfordshire."

    "Oxford là thị trấn hạt của Oxfordshire."

  • "Maidstone is the county town of Kent."

    "Maidstone là thị trấn hạt của Kent."

  • "The county town is often the largest settlement in the area."

    "Thị trấn hạt thường là khu định cư lớn nhất trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun county hạt, tỉnh (đơn vị hành chính)
Noun town thị trấn, thành phố nhỏ
Adjective countywide trên toàn hạt, toàn tỉnh
Noun township khu dân cư, thị trấn nhỏ
Noun townspeople dân thành thị, người dân trong thị trấn

Synonyms

county seat (trung tâm hành chính hạt)

Related Words

county (hạt)shire town (thị trấn hạt (tương tự, chủ yếu ở New England))

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comitatus (hạt, lãnh địa của một bá tước)
Old French
comté (hạt)
Anglo-Norman
counte
Middle English
counte + toun
Modern English
county town

Từ Bá tước đến Trung tâm Hành chính

Từ 'county' (hạt) có nguồn gốc từ 'count' (bá tước). Ngày xưa, mỗi 'county' là một vùng đất do một bá tước cai quản. Thị trấn quan trọng nhất trong vùng đất đó, nơi bá tước sinh sống và đặt trụ sở hành chính, dần được gọi là 'county town'. Ngày nay, nó vẫn là trung tâm hành chính và pháp lý của hạt, tương tự như 'tỉnh lỵ' ở Việt Nam.

Usage Note

''County town'' dùng để chỉ thị trấn hoặc thành phố nơi đặt trụ sở hành chính của một hạt. Đây thường là nơi có tòa án hạt, văn phòng chính phủ và các cơ quan dịch vụ công cộng khác. Khái niệm này phổ biến ở các quốc gia như Anh và Ireland.

Prepositions

in of

''In'': dùng để chỉ vị trí địa lý - The county town *in* this region is very historic. ''Of'': dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về - The county town *of* Oxfordshire is Oxford.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + county town
  • historic county town
    (thị trấn hạt cổ kính, mang tính lịch sử)
  • bustling county town
    (thị trấn hạt sầm uất, nhộn nhịp)
  • main county town
    (thị trấn hạt chính, tỉnh lỵ chính)
  • charming county town
    (thị trấn hạt duyên dáng, đáng yêu)
Verb + county town
  • visit the county town
    (thăm thị trấn hạt)
  • live in the county town
    (sống ở thị trấn hạt)
  • drive to the county town
    (lái xe đến thị trấn hạt)
Noun + county town
  • county town's market
    (chợ của thị trấn hạt)
  • county town's history
    (lịch sử của thị trấn hạt)
  • center of the county town
    (trung tâm của thị trấn hạt)

Idioms

  • The talk of the county town

    Chủ đề bàn tán của cả vùng/hạt; chuyện mà ai trong hạt cũng biết.

    "The new mayor's scandal became the talk of the county town overnight."

    (Vụ bê bối của ông thị trưởng mới đã trở thành chủ đề bàn tán của cả hạt chỉ sau một đêm.)

  • To put the county town on the map

    Làm cho thị trấn hạt trở nên nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.

    "The annual music festival really helped to put our small county town on the map."

    (Lễ hội âm nhạc thường niên đã thực sự giúp thị trấn hạt nhỏ bé của chúng tôi được nhiều người biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

county town

Danh từ
Lật mặt

Thị trấn chính của một hạt; trung tâm hành chính.

"Oxford is the county town of Oxfordshire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the county town where they hold the annual festival.
Đây là thị trấn hạt, nơi họ tổ chức lễ hội hàng năm.
Phủ định
That is not the county town we were looking for.
Đó không phải là thị trấn hạt mà chúng tôi đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Which county town are you referring to?
Bạn đang đề cập đến thị trấn hạt nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "county town".

Trái tim Hành chính của Hạt

Một 'county town' không chỉ là một thị trấn bất kỳ trong một hạt. Nó là trung tâm hành chính, nơi đặt trụ sở của hội đồng hạt (county council), tòa án (courts) và các cơ quan chính phủ khác. Nó có vai trò tương tự như một 'tỉnh lỵ' hay 'thủ phủ' của một tỉnh ở Việt Nam.

Dấu ấn Lịch sử và Thương mại

Nhiều 'county town' ở Anh và Ireland là những thị trấn cổ, có lịch sử hàng trăm năm. Chúng thường có các công trình kiến trúc quan trọng như nhà thờ lớn (cathedral), lâu đài (castle), và là trung tâm thương mại với các khu chợ truyền thống (market towns) đã tồn tại từ lâu đời.