county town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principal town of a county; the administrative centre.
Vietnamese Meaning
Thị trấn chính của một hạt; trung tâm hành chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oxford is the county town of Oxfordshire."
"Oxford là thị trấn hạt của Oxfordshire."
-
"Maidstone is the county town of Kent."
"Maidstone là thị trấn hạt của Kent."
-
"The county town is often the largest settlement in the area."
"Thị trấn hạt thường là khu định cư lớn nhất trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''County town'' dùng để chỉ thị trấn hoặc thành phố nơi đặt trụ sở hành chính của một hạt. Đây thường là nơi có tòa án hạt, văn phòng chính phủ và các cơ quan dịch vụ công cộng khác. Khái niệm này phổ biến ở các quốc gia như Anh và Ireland.
Prepositions
''In'': dùng để chỉ vị trí địa lý - The county town *in* this region is very historic. ''Of'': dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về - The county town *of* Oxfordshire is Oxford.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic county town (thị trấn hạt cổ kính, mang tính lịch sử)
-
bustling county town (thị trấn hạt sầm uất, nhộn nhịp)
-
main county town (thị trấn hạt chính, tỉnh lỵ chính)
-
charming county town (thị trấn hạt duyên dáng, đáng yêu)
-
visit the county town (thăm thị trấn hạt)
-
live in the county town (sống ở thị trấn hạt)
-
drive to the county town (lái xe đến thị trấn hạt)
-
county town's market (chợ của thị trấn hạt)
-
county town's history (lịch sử của thị trấn hạt)
-
center of the county town (trung tâm của thị trấn hạt)
Idioms
-
The talk of the county town
Chủ đề bàn tán của cả vùng/hạt; chuyện mà ai trong hạt cũng biết.
"The new mayor's scandal became the talk of the county town overnight."
(Vụ bê bối của ông thị trưởng mới đã trở thành chủ đề bàn tán của cả hạt chỉ sau một đêm.)
-
To put the county town on the map
Làm cho thị trấn hạt trở nên nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.
"The annual music festival really helped to put our small county town on the map."
(Lễ hội âm nhạc thường niên đã thực sự giúp thị trấn hạt nhỏ bé của chúng tôi được nhiều người biết đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
county town
Danh từThị trấn chính của một hạt; trung tâm hành chính.
"Oxford is the county town of Oxfordshire."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the county town where they hold the annual festival. |
Đây là thị trấn hạt, nơi họ tổ chức lễ hội hàng năm. |
| Phủ định | That is not the county town we were looking for. |
Đó không phải là thị trấn hạt mà chúng tôi đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Which county town are you referring to? |
Bạn đang đề cập đến thị trấn hạt nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "county town".
