(Top Banner Ad)
township
B2
danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

township

UK: /ˈtaʊnʃɪp/ • US: /ˈtaʊnʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

khu tự quản thị trấn khu dân cư (ở Nam Phi thời apartheid)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A division of a county that has corporate powers for purposes of local government.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị hành chính cấp địa phương, thường là một phần của quận, có quyền tự quản nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The township is responsible for maintaining the local roads."

    "Khu tự quản chịu trách nhiệm bảo trì các con đường địa phương."

  • "The township council meets monthly to discuss local issues."

    "Hội đồng khu tự quản họp hàng tháng để thảo luận các vấn đề địa phương."

  • "Soweto is a famous township in South Africa."

    "Soweto là một khu dân cư nổi tiếng ở Nam Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town Thị trấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tūnscip

Nguồn gốc của 'township'

Từ 'township' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tūnscip', kết hợp giữa 'tūn' (khu đất được rào chắn, khu dân cư) và '-scip' (trạng thái, điều kiện). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến một khu vực địa lý được xác định hoặc một cộng đồng dân cư nhỏ. Nó mang ý nghĩa về sự gắn kết và sự quản lý trong một khu vực nhất định.

Usage Note

Ở Hoa Kỳ, 'township' thường là một đơn vị hành chính nhỏ hơn quận (county) nhưng lớn hơn một thành phố hoặc làng. Nó có thể có các chức năng như quản lý đường xá, cung cấp dịch vụ công cộng cơ bản và thu thuế địa phương. Thuật ngữ này cũng có thể mang ý nghĩa lịch sử, đặc biệt liên quan đến việc phân chia đất đai trong quá khứ.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'living in a township' (sống ở một khu tự quản); 'the township of X' (khu tự quản X). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + township
  • rural rural township
    (vùng nông thôn)
  • urban urban township
    (khu đô thị)
Verb + township
  • govern govern a township
    (quản lý một khu vực)
  • develop develop a township
    (phát triển một khu vực)

Idioms

  • Township life

    Cuộc sống ở khu vực nhỏ, thường là vùng quê hoặc khu vực dân cư có quy mô vừa phải.

    "He prefers township life to the hustle and bustle of the city."

    (Anh ấy thích cuộc sống ở khu vực nhỏ hơn là sự ồn ào và náo nhiệt của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

township

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị hành chính cấp địa phương, thường là một phần của quận, có quyền tự quản nhất định.

"The township is responsible for maintaining the local roads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developer built a new shopping mall in the township.
Nhà phát triển đã xây dựng một trung tâm mua sắm mới trong khu đô thị.
Phủ định
They do not consider this area a separate township.
Họ không coi khu vực này là một khu đô thị riêng biệt.
Nghi vấn
Did the government approve the new housing project in the township?
Chính phủ đã phê duyệt dự án nhà ở mới trong khu đô thị chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you live in a township, you often find a strong sense of community.
Nếu bạn sống ở một khu dân cư, bạn thường thấy một ý thức cộng đồng mạnh mẽ.
Phủ định
When a new business opens in the township, the local economy doesn't always improve immediately.
Khi một doanh nghiệp mới mở ở khu dân cư, nền kinh tế địa phương không phải lúc nào cũng cải thiện ngay lập tức.
Nghi vấn
If someone is new to the township, do the residents usually welcome them?
Nếu ai đó mới đến khu dân cư, người dân có thường chào đón họ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have been developing the township for five years.
Đến năm sau, họ sẽ đã và đang phát triển khu đô thị được năm năm.
Phủ định
By the end of the decade, the government won't have been investing in that township's infrastructure.
Đến cuối thập kỷ này, chính phủ sẽ không còn đầu tư vào cơ sở hạ tầng của khu đô thị đó nữa.
Nghi vấn
Will the developers have been planning the new township for a decade by 2025?
Liệu các nhà phát triển có đã và đang lên kế hoạch cho khu đô thị mới trong một thập kỷ vào năm 2025 không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were building a new road through the township last year.
Họ đang xây một con đường mới xuyên qua khu đô thị vào năm ngoái.
Phủ định
I wasn't living in that township when the incident happened.
Tôi đã không sống ở khu đô thị đó khi sự cố xảy ra.
Nghi vấn
Were you traveling through the township when you saw the accident?
Bạn có đang đi qua khu đô thị khi bạn nhìn thấy tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "township".

Vai trò của township trong quản lý địa phương ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'township' thường là một đơn vị hành chính địa phương nhỏ hơn quận (county), có trách nhiệm quản lý các dịch vụ công cộng như đường xá, trường học và an ninh. Mô hình này thể hiện sự phân quyền và quản lý sát sao đến từng khu vực nhỏ.