(Top Banner Ad)
courteous language
Ngôn ngữ học, Giao tiếp

courteous language

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun courtesy sự lịch thiệp, sự nhã nhặn
Adjective courteous lịch sự, nhã nhặn
Adverb courteously một cách lịch sự
Adjective discourteous bất lịch sự, thiếu nhã nhặn
Noun discourtesy sự bất lịch sự

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghorto- (enclosure)
Latin
cohors (yard, company, retinue)
Old French
corteis (courtly, having courtly manners)
Middle English
curteous
Modern English
courteous language

Nguồn gốc từ Triều đình

Từ 'courteous' có chung gốc với từ 'court' (triều đình). Vào thời Trung cổ, 'courteous language' là cách nói năng thanh tao, lịch thiệp chỉ dành riêng cho những người sống trong cung điện (courtiers). Theo thời gian, khái niệm này mở rộng ra ngoài hoàng gia để chỉ bất kỳ cách giao tiếp nào thể hiện sự tôn trọng và nhã nhặn.

Sự kết hợp của Lễ nghi và Ngôn từ

Cụm từ này kết hợp giữa phẩm chất đạo đức (courteous) và công cụ giao tiếp (language), nhấn mạnh rằng sự lịch thiệp không chỉ nằm ở hành động mà còn ở cách lựa chọn từ ngữ cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + courteous language
  • use use courteous language
    (sử dụng ngôn ngữ lịch sự)
  • maintain maintain courteous language
    (duy trì cách nói năng nhã nhặn)
  • employ employ courteous language
    (áp dụng ngôn từ lịch thiệp)
Adjective + courteous language
  • consistently consistently courteous language
    (ngôn ngữ luôn luôn lịch sự)
  • formal formal and courteous language
    (ngôn ngữ trang trọng và nhã nhặn)
  • professional professional, courteous language
    (ngôn ngữ chuyên nghiệp và lịch thiệp)

Idioms

  • Keep a civil tongue

    Giữ lời lẽ lịch sự, không thô lỗ (ngay cả khi tức giận)

    "Please keep a civil tongue and use courteous language when speaking to the customers."

    (Làm ơn hãy giữ lời lẽ lịch sự và sử dụng ngôn ngữ nhã nhặn khi nói chuyện với khách hàng.)

  • Mind your Ps and Qs

    Cẩn trọng lời ăn tiếng nói và cách cư xử

    "You'd better mind your Ps and Qs and adopt some courteous language if you want to impress the interviewers."

    (Bạn nên cẩn trọng lời ăn tiếng nói và sử dụng ngôn ngữ lịch sự nếu muốn gây ấn tượng với người phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courteous language

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courteous language".

Chivalry (Tinh thần hiệp sĩ)

Trong văn hóa phương Tây, 'courteous language' chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bộ quy tắc ứng xử của hiệp sĩ thời Trung cổ. Việc nói năng nhã nhặn với phụ nữ và người yếu thế được coi là dấu hiệu của một người có giáo dưỡng cao (gentleman).

Professional Etiquette

Trong môi trường công sở hiện đại tại Anh và Mỹ, việc sử dụng 'courteous language' là một yêu cầu bắt buộc để tránh các tranh chấp pháp lý và tạo dựng mạng lưới quan hệ bền vững.