(Top Banner Ad)
discourtesy
B2
noun B2 Giao tiếp xã hội

discourtesy

UK: /dɪsˈkɜːtəsi/ • US: /dɪsˈkɜːrtəsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự thất lễ sự khiếm nhã sự vô lễ hành vi thiếu tôn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rude or impolite behavior.

Vietnamese Meaning

Sự khiếm nhã, sự bất lịch sự; hành vi thô lỗ, thiếu tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be a discourtesy to leave before the end of the performance."

    "Sẽ là một sự bất lịch sự nếu rời đi trước khi buổi biểu diễn kết thúc."

  • "I hope you'll forgive my discourtesy."

    "Tôi hy vọng bạn sẽ tha thứ cho sự bất lịch sự của tôi."

  • "Such discourtesy is unacceptable."

    "Sự bất lịch sự như vậy là không thể chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun courtesy sự lịch sự, nhã nhặn; hành động lịch sự
Adjective courteous lịch sự, nhã nhặn, có phép tắc
Adverb courteously một cách lịch sự, nhã nhặn
Adjective discourteous bất lịch sự, thô lỗ, khiếm nhã
Adverb discourteously một cách bất lịch sự, thô lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
courtoisie
Old French
descourtoisie
English
discourtesy

Nguồn gốc từ 'lịch sự'

Từ 'discourtesy' xuất phát từ sự kết hợp của tiền tố phủ định 'dis-' (trong tiếng Latin có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'courtesy'. Bản thân 'courtesy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'courtoisie', chỉ thái độ lịch thiệp, nhã nhặn như người sống trong triều đình (court). Như vậy, 'discourtesy' mang nghĩa đối lập hoàn toàn, tức là sự thiếu lịch sự hoặc thô lỗ.

Usage Note

Discourtesy nhấn mạnh vào việc thiếu phép tắc, lịch sự trong hành vi hoặc lời nói. Nó có thể bao gồm những hành động nhỏ nhặt như không nói 'cảm ơn' hoặc lớn hơn như ngắt lời người khác. So với 'rudeness' (sự thô lỗ), 'discourtesy' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thiên về việc không tuân thủ các quy tắc ứng xử hơn là cố ý xúc phạm.

Prepositions

to towards

* **discourtesy to/towards (someone):** Thể hiện sự bất lịch sự đối với ai đó. Ví dụ: 'His discourtesy towards his elders was shocking.' (Sự bất lịch sự của anh ta đối với người lớn tuổi thật đáng kinh ngạc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discourtesy
  • blatant blatant discourtesy
    (sự bất lịch sự trắng trợn, lộ liễu)
  • gross gross discourtesy
    (sự bất lịch sự nghiêm trọng)
  • unintentional unintentional discourtesy
    (sự bất lịch sự vô ý)
Verb + discourtesy
  • show show discourtesy
    (thể hiện sự bất lịch sự)
  • commit commit a discourtesy
    (thực hiện hành vi bất lịch sự)
  • tolerate tolerate discourtesy
    (dung túng, chịu đựng sự bất lịch sự)
Noun + discourtesy
  • act of an act of discourtesy
    (một hành động bất lịch sự)
  • mark of a mark of discourtesy
    (một dấu hiệu của sự bất lịch sự)

Idioms

  • no discourtesy intended

    không có ý bất lịch sự (một câu nói thường dùng để làm dịu tình hình hoặc khi phải nói điều gì đó có thể bị coi là thô lỗ)

    "No discourtesy intended, but I must disagree with your proposal."

    (Tôi không có ý bất lịch sự, nhưng tôi phải không đồng ý với đề xuất của bạn.)

  • take something as a personal discourtesy

    coi điều gì đó là sự thiếu tôn trọng cá nhân, sự bất lịch sự đối với bản thân

    "He took her abrupt departure as a personal discourtesy."

    (Anh ấy coi việc cô ấy đột ngột rời đi là một sự bất lịch sự cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discourtesy

noun
Lật mặt

Sự khiếm nhã, sự bất lịch sự; hành vi thô lỗ, thiếu tôn trọng.

"It would be a discourtesy to leave before the end of the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been taught better manners, he wouldn't show such discourtesy now.
Nếu anh ta được dạy dỗ tốt hơn, anh ta đã không thể hiện sự bất lịch sự như vậy bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so stressed, she wouldn't have acted with such discourtesy.
Nếu cô ấy không quá căng thẳng, cô ấy đã không hành động với sự bất lịch sự như vậy.
Nghi vấn
If they had known the importance of etiquette, would they display such discourtesy in public now?
Nếu họ biết tầm quan trọng của nghi thức, liệu họ có thể hiện sự bất lịch sự như vậy ở nơi công cộng bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to show discourtesy to her colleagues if they don't finish the project on time.
Cô ấy sẽ tỏ ra bất lịch sự với đồng nghiệp nếu họ không hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
They are not going to show discourtesy to the guests, no matter how annoying they are.
Họ sẽ không tỏ ra bất lịch sự với khách, dù họ có khó chịu đến đâu.
Nghi vấn
Are you going to tolerate his discourtesy any longer?
Bạn có định chịu đựng sự bất lịch sự của anh ta nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discourtesy".

Tầm quan trọng của phép lịch sự trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, phép lịch sự được coi là một yếu tố cơ bản của các mối quan hệ xã hội. Sự bất lịch sự, dù là nhỏ nhất, cũng có thể bị coi là thiếu tôn trọng, thiếu giáo dục và có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

Các hình thức bất lịch sự phổ biến

Một số hành vi thường bị coi là bất lịch sự bao gồm ngắt lời người khác, không cảm ơn khi được giúp đỡ, không giữ cửa cho người đi sau, hoặc sử dụng điện thoại di động gây ồn ào ở nơi công cộng. Những hành vi này thường được nhìn nhận là sự thiếu quan tâm đến cảm xúc và sự tiện nghi của người khác.