(Top Banner Ad)
courtyard house
B1
Danh từ B1 Kiến trúc

courtyard house

UK: /ˈkɔːtjɑːd haʊs/ • US: /ˈkɔːrtjɑːrd haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà có sân trong nhà tứ hợp viện (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house that is built around a courtyard, often with rooms opening onto the courtyard.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà được xây dựng bao quanh một sân trong, thường có các phòng mở ra sân trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The courtyard house provided a cool and peaceful retreat from the summer heat."

    "Ngôi nhà sân trong mang đến một nơi ẩn náu mát mẻ và yên bình khỏi cái nóng mùa hè."

  • "Many traditional Moroccan houses are courtyard houses."

    "Nhiều ngôi nhà truyền thống của Ma-rốc là nhà sân trong."

  • "The courtyard house was designed to maximize natural light and ventilation."

    "Ngôi nhà sân trong được thiết kế để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và thông gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun courtyard sân trong
Noun house ngôi nhà
Noun housing việc cung cấp nhà ở / hệ thống nhà ở
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp

Synonyms

patio house (nhà có hiên)

Related Words

villa (biệt thự)hacienda (trang trại (kiểu Tây Ban Nha))

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghorto- (enclosure) + *keu- (cover)
Latin/Proto-Germanic
cohors (yard) + *husan (house)
Old French/Old English
cort (court) + hus (house)
Middle English
curt-yard + hous
Modern English
courtyard house

Sự kết hợp giữa riêng tư và thiên nhiên

Từ 'courtyard house' là một từ ghép mô tả một kiểu kiến trúc cổ xưa. 'Court' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cohors' nghĩa là một không gian được bao quanh, trong khi 'house' có gốc từ tiếng Đức cổ chỉ nơi trú ẩn. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu của con người về một không gian sống vừa an toàn, riêng tư nhưng vẫn có thể tiếp cận trực tiếp với khí trời và ánh sáng tự nhiên.

Usage Note

Kiểu nhà này thường thấy ở các nền văn hóa có khí hậu ấm áp, nơi sân trong cung cấp không gian riêng tư, mát mẻ và thoáng đãng. Sân trong có thể được sử dụng làm không gian sinh hoạt, ăn uống, trồng cây hoặc thư giãn. Khác với các kiểu nhà có sân vườn ở phía sau (backyard), sân trong của 'courtyard house' nằm ở trung tâm và được bao bọc bởi các bức tường của ngôi nhà.

Prepositions

around in

‘around’ được dùng để chỉ việc ngôi nhà được xây dựng bao quanh sân. Ví dụ: 'The house is built around a courtyard.' 'in' được dùng khi nói về việc cái gì đó nằm trong sân. Ví dụ: 'There is a fountain in the courtyard.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + courtyard house
  • traditional traditional courtyard house
    (nhà sân trong truyền thống)
  • ancient ancient courtyard house
    (nhà sân trong cổ kính)
  • luxurious luxurious courtyard house
    (nhà sân trong sang trọng)
Verb + courtyard house
  • design design a courtyard house
    (thiết kế một ngôi nhà có sân trong)
  • renovate renovate a courtyard house
    (cải tạo một ngôi nhà có sân trong)
  • dwell in dwell in a courtyard house
    (cư ngụ trong một ngôi nhà sân trong)

Idioms

  • The heart of the home

    Trái tim của ngôi nhà (thường dùng để chỉ phần sân trong của loại nhà này)

    "In a courtyard house, the open space is the heart of the home."

    (Trong một ngôi nhà sân trong, không gian mở chính là trái tim của cả ngôi nhà.)

  • Bring the outdoors in

    Mang thiên nhiên vào không gian sống

    "Courtyard houses are designed to bring the outdoors in."

    (Những ngôi nhà có sân trong được thiết kế để mang thiên nhiên vào không gian sống bên trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courtyard house

Danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà được xây dựng bao quanh một sân trong, thường có các phòng mở ra sân trong.

"The courtyard house provided a cool and peaceful retreat from the summer heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The courtyard house is a traditional architectural style in many cultures.
Nhà kiểu sân trong là một kiểu kiến trúc truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
Phủ định
That is not a courtyard house; it lacks a central open space.
Đó không phải là một ngôi nhà kiểu sân trong; nó thiếu một không gian mở trung tâm.
Nghi vấn
Are those courtyard houses being renovated or demolished?
Những ngôi nhà kiểu sân trong đó đang được cải tạo hay phá bỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courtyard house".

Tứ hợp viện (Siheyuan)

Tại Trung Quốc, kiểu nhà 'courtyard house' (Siheyuan) là biểu tượng kiến trúc quan trọng, tượng trưng cho sự đoàn viên của gia đình nhiều thế hệ và trật tự phong kiến nghiêm ngặt với sân trung tâm là nơi sinh hoạt chung.

Sự thích nghi khí hậu

Ở các vùng khí hậu nóng như Địa Trung Hải hay Trung Đông, courtyard house giúp điều hòa nhiệt độ tự nhiên, tạo ra một vi khí hậu mát mẻ và đón gió cho các phòng xung quanh.