courtyard house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A house that is built around a courtyard, often with rooms opening onto the courtyard.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà được xây dựng bao quanh một sân trong, thường có các phòng mở ra sân trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The courtyard house provided a cool and peaceful retreat from the summer heat."
"Ngôi nhà sân trong mang đến một nơi ẩn náu mát mẻ và yên bình khỏi cái nóng mùa hè."
-
"Many traditional Moroccan houses are courtyard houses."
"Nhiều ngôi nhà truyền thống của Ma-rốc là nhà sân trong."
-
"The courtyard house was designed to maximize natural light and ventilation."
"Ngôi nhà sân trong được thiết kế để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và thông gió."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kiểu nhà này thường thấy ở các nền văn hóa có khí hậu ấm áp, nơi sân trong cung cấp không gian riêng tư, mát mẻ và thoáng đãng. Sân trong có thể được sử dụng làm không gian sinh hoạt, ăn uống, trồng cây hoặc thư giãn. Khác với các kiểu nhà có sân vườn ở phía sau (backyard), sân trong của 'courtyard house' nằm ở trung tâm và được bao bọc bởi các bức tường của ngôi nhà.
Prepositions
‘around’ được dùng để chỉ việc ngôi nhà được xây dựng bao quanh sân. Ví dụ: 'The house is built around a courtyard.' 'in' được dùng khi nói về việc cái gì đó nằm trong sân. Ví dụ: 'There is a fountain in the courtyard.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional courtyard house (nhà sân trong truyền thống)
-
ancient ancient courtyard house (nhà sân trong cổ kính)
-
luxurious luxurious courtyard house (nhà sân trong sang trọng)
-
design design a courtyard house (thiết kế một ngôi nhà có sân trong)
-
renovate renovate a courtyard house (cải tạo một ngôi nhà có sân trong)
-
dwell in dwell in a courtyard house (cư ngụ trong một ngôi nhà sân trong)
Idioms
-
The heart of the home
Trái tim của ngôi nhà (thường dùng để chỉ phần sân trong của loại nhà này)
"In a courtyard house, the open space is the heart of the home."
(Trong một ngôi nhà sân trong, không gian mở chính là trái tim của cả ngôi nhà.)
-
Bring the outdoors in
Mang thiên nhiên vào không gian sống
"Courtyard houses are designed to bring the outdoors in."
(Những ngôi nhà có sân trong được thiết kế để mang thiên nhiên vào không gian sống bên trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
courtyard house
Danh từMột ngôi nhà được xây dựng bao quanh một sân trong, thường có các phòng mở ra sân trong.
"The courtyard house provided a cool and peaceful retreat from the summer heat."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The courtyard house is a traditional architectural style in many cultures. |
Nhà kiểu sân trong là một kiểu kiến trúc truyền thống ở nhiều nền văn hóa. |
| Phủ định | That is not a courtyard house; it lacks a central open space. |
Đó không phải là một ngôi nhà kiểu sân trong; nó thiếu một không gian mở trung tâm. |
| Nghi vấn | Are those courtyard houses being renovated or demolished? |
Những ngôi nhà kiểu sân trong đó đang được cải tạo hay phá bỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courtyard house".
