villa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà lớn, sang trọng ở vùng nông thôn với khuôn viên riêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent their summer in a beautiful villa overlooking the sea."
"Họ đã trải qua mùa hè của mình trong một biệt thự tuyệt đẹp nhìn ra biển."
-
"The villa has five bedrooms and a large garden."
"Biệt thự có năm phòng ngủ và một khu vườn lớn."
-
"Renting a villa is a popular option for family vacations."
"Thuê một biệt thự là một lựa chọn phổ biến cho các kỳ nghỉ gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Villa thường mang nghĩa một ngôi nhà rộng rãi, có kiến trúc đẹp, thường có sân vườn, hồ bơi và các tiện nghi cao cấp khác. Khác với 'house' là từ chung chung chỉ ngôi nhà, 'villa' nhấn mạnh vào sự sang trọng và thường nằm ở vùng ngoại ô hoặc khu nghỉ dưỡng.
Prepositions
‘In’ được sử dụng khi nói đến vị trí bên trong hoặc thuộc về một khu vực lớn hơn (ví dụ: ‘a villa in Tuscany’). ‘Near’ dùng để chỉ vị trí gần một địa điểm khác (ví dụ: ‘a villa near the beach’). 'By' có thể được sử dụng để chỉ vị trí bên cạnh một thứ gì đó (ví dụ: 'a villa by the lake').
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury villa (biệt thự sang trọng)
-
spacious spacious villa (biệt thự rộng rãi)
-
seaside seaside villa (biệt thự ven biển)
-
rent rent a villa (thuê một biệt thự)
-
own own a villa (sở hữu một biệt thự)
-
design design a villa (thiết kế một biệt thự)
Idioms
-
live in a villa (in one's mind)
mơ mộng, sống trong thế giới tưởng tượng (về sự giàu sang)
"He lives in a villa in his mind, always dreaming of wealth."
(Anh ta sống trong một biệt thự trong tâm trí mình, luôn mơ về sự giàu có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
villa
nounMột ngôi nhà lớn, sang trọng ở vùng nông thôn với khuôn viên riêng.
"They spent their summer in a beautiful villa overlooking the sea."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the villa was so remote, they decided to rent a car. |
Bởi vì biệt thự quá xa xôi, họ đã quyết định thuê một chiếc xe hơi. |
| Phủ định | Although they wanted to buy the villa, they didn't have enough money. |
Mặc dù họ muốn mua căn biệt thự, họ không có đủ tiền. |
| Nghi vấn | If we book the villa now, will we get a discount? |
Nếu chúng ta đặt biệt thự ngay bây giờ, chúng ta có được giảm giá không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They bought a villa by the sea. |
Họ đã mua một biệt thự bên bờ biển. |
| Phủ định | She doesn't own a villa, she lives in an apartment. |
Cô ấy không sở hữu biệt thự, cô ấy sống trong một căn hộ. |
| Nghi vấn | Are those villas for sale? |
Những biệt thự kia có phải để bán không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I save enough money, I will buy a villa by the sea. |
Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ mua một biệt thự bên bờ biển. |
| Phủ định | If it doesn't stop raining, we won't be able to enjoy the villa's garden. |
Nếu trời không tạnh mưa, chúng ta sẽ không thể tận hưởng khu vườn của biệt thự. |
| Nghi vấn | Will she be happy if we rent a villa for our vacation? |
Cô ấy có vui không nếu chúng ta thuê một biệt thự cho kỳ nghỉ của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "villa".
