(Top Banner Ad)
courtyard
B1
danh từ B1 Kiến trúc, Đời sống hàng ngày

courtyard

UK: /ˈkɔːtjɑːd/ • US: /ˈkɔːrtjɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

sân trong khoảng sân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unroofed area that is completely or partially enclosed by buildings.

Vietnamese Meaning

Một khu vực không có mái che được bao quanh hoàn toàn hoặc một phần bởi các tòa nhà; sân trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had lunch in the sunny courtyard."

    "Chúng tôi đã ăn trưa ở sân trong đầy nắng."

  • "The children were playing in the courtyard."

    "Bọn trẻ đang chơi ở sân trong."

  • "The hotel has a beautiful courtyard with a fountain."

    "Khách sạn có một sân trong tuyệt đẹp với một đài phun nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun courtyard Sân trong, sân của các tòa nhà lớn như lâu đài, cung điện.
Noun court Sân (quần vợt), tòa án, triều đình.
Noun yard Sân, bãi đất có rào bao quanh.
Noun backyard Sân sau nhà.
Adjective courtly Tao nhã, lịch sự (như ở triều đình).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors ('enclosure')
Old French
cort ('princely residence')
Old English
geard ('enclosure, yard')
Middle English (c. 1560s)
courtyard (combination)

Sân của Vua

Từ 'court' ban đầu không chỉ có nghĩa là tòa án, mà còn là nơi ở của vua chúa, giới quý tộc. 'Yard' là một khoảng không gian được rào quanh. Vì vậy, 'courtyard' nguyên thủy là khoảng sân rộng bên trong một lâu đài hoặc cung điện. Đây là nơi diễn ra các buổi lễ, tụ họp quan trọng và thậm chí là nơi binh lính tập luyện - trái tim của cả một vương triều.

Hai Từ Trong Một

Điều thú vị là cả hai từ gốc tạo nên 'courtyard' đều có nghĩa là 'không gian kín'. 'Court' đến từ tiếng Latin 'cohors' (khu đất có rào) và 'yard' đến từ tiếng Anh cổ 'geard' (hàng rào, khu đất rào quanh). Việc kết hợp chúng lại với nhau nhấn mạnh mạnh mẽ hơn nữa ý nghĩa về một không gian riêng tư, được che chắn và bảo vệ khỏi thế giới bên ngoài.

Usage Note

Từ 'courtyard' thường được dùng để chỉ một không gian mở bên trong hoặc giữa các tòa nhà, thường là nhà ở, trường học hoặc các tòa nhà công cộng khác. Nó có thể được sử dụng cho mục đích giải trí, thư giãn hoặc làm vườn. Khác với 'garden', courtyard thường mang tính chất kiến trúc hơn, và có thể lát gạch hoặc đá thay vì chỉ có đất.

Prepositions

in of

'in the courtyard' chỉ vị trí bên trong sân. 'of the courtyard' thường dùng để chỉ một phần hoặc đặc điểm của sân (ví dụ: 'the design of the courtyard').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + courtyard
  • cobbled courtyard
    (sân lát đá cuội)
  • inner / central courtyard
    (sân trong / sân trung tâm)
  • secluded courtyard
    (sân riêng, kín đáo)
  • spacious courtyard
    (sân rộng rãi)
Verb + courtyard
  • cross the courtyard
    (đi ngang qua sân)
  • overlook the courtyard
    (nhìn ra sân)
  • gather in the courtyard
    (tụ tập trong sân)
Preposition + courtyard
  • in the courtyard
    (ở trong sân)
  • across the courtyard
    (băng qua sân)
  • around the courtyard
    (xung quanh sân)

Idioms

  • a quiet courtyard of the mind

    Một khoảng sân tĩnh lặng trong tâm trí (ẩn dụ về một nơi bình yên để suy ngẫm, thoát khỏi sự ồn ào).

    "After a stressful day, she retreats to the quiet courtyard of her mind to find peace."

    (Sau một ngày căng thẳng, cô ấy lui về 'khoảng sân tĩnh lặng trong tâm trí' để tìm thấy sự bình yên.)

  • tried in the courtyard of public opinion

    Bị phán xét bởi dư luận (ví von việc bị công chúng đánh giá gay gắt như một phiên tòa công khai).

    "Before the official verdict, the politician was already tried and convicted in the courtyard of public opinion."

    (Trước cả phán quyết chính thức, vị chính trị gia đã bị 'xét xử và kết tội tại sân trong của dư luận'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courtyard

danh từ
Lật mặt

Một khu vực không có mái che được bao quanh hoàn toàn hoặc một phần bởi các tòa nhà; sân trong.

"We had lunch in the sunny courtyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courtyard".

Sân Tu Viện: Nơi Tĩnh Lặng và Chiêm Nghiệm

Trong các tu viện châu Âu thời Trung cổ, sân trong (thường gọi là 'cloister') là trung tâm kiến trúc và tâm linh. Đây là một hành lang có mái che bao quanh một khu vườn, nối liền nhà thờ và các khu nhà khác. Đây là không gian để các tu sĩ đi dạo, đọc sách và thiền định trong im lặng, tách biệt với thế giới bên ngoài, thể hiện ý nghĩa của sân trong như một nơi trú ẩn bình yên.

Patio ở Tây Ban Nha: Trái Tim của Ngôi Nhà

Ở Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh, sân trong ('patio') là một nét đặc trưng của những ngôi nhà truyền thống, đặc biệt là ở vùng khí hậu nóng. Nó được xem như một 'phòng khách ngoài trời', thường được trang trí bằng gạch hoa, đài phun nước và cây cối. 'Patio' không chỉ giúp lấy sáng và không khí cho các phòng xung quanh mà còn là trung tâm của đời sống gia đình và các cuộc gặp gỡ, khác với 'sân sau' (backyard) mang tính riêng tư hơn trong văn hóa Anh-Mỹ.