courtyard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unroofed area that is completely or partially enclosed by buildings.
Vietnamese Meaning
Một khu vực không có mái che được bao quanh hoàn toàn hoặc một phần bởi các tòa nhà; sân trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had lunch in the sunny courtyard."
"Chúng tôi đã ăn trưa ở sân trong đầy nắng."
-
"The children were playing in the courtyard."
"Bọn trẻ đang chơi ở sân trong."
-
"The hotel has a beautiful courtyard with a fountain."
"Khách sạn có một sân trong tuyệt đẹp với một đài phun nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'courtyard' thường được dùng để chỉ một không gian mở bên trong hoặc giữa các tòa nhà, thường là nhà ở, trường học hoặc các tòa nhà công cộng khác. Nó có thể được sử dụng cho mục đích giải trí, thư giãn hoặc làm vườn. Khác với 'garden', courtyard thường mang tính chất kiến trúc hơn, và có thể lát gạch hoặc đá thay vì chỉ có đất.
Prepositions
'in the courtyard' chỉ vị trí bên trong sân. 'of the courtyard' thường dùng để chỉ một phần hoặc đặc điểm của sân (ví dụ: 'the design of the courtyard').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cobbled courtyard (sân lát đá cuội)
-
inner / central courtyard (sân trong / sân trung tâm)
-
secluded courtyard (sân riêng, kín đáo)
-
spacious courtyard (sân rộng rãi)
-
cross the courtyard (đi ngang qua sân)
-
overlook the courtyard (nhìn ra sân)
-
gather in the courtyard (tụ tập trong sân)
-
in the courtyard (ở trong sân)
-
across the courtyard (băng qua sân)
-
around the courtyard (xung quanh sân)
Idioms
-
a quiet courtyard of the mind
Một khoảng sân tĩnh lặng trong tâm trí (ẩn dụ về một nơi bình yên để suy ngẫm, thoát khỏi sự ồn ào).
"After a stressful day, she retreats to the quiet courtyard of her mind to find peace."
(Sau một ngày căng thẳng, cô ấy lui về 'khoảng sân tĩnh lặng trong tâm trí' để tìm thấy sự bình yên.)
-
tried in the courtyard of public opinion
Bị phán xét bởi dư luận (ví von việc bị công chúng đánh giá gay gắt như một phiên tòa công khai).
"Before the official verdict, the politician was already tried and convicted in the courtyard of public opinion."
(Trước cả phán quyết chính thức, vị chính trị gia đã bị 'xét xử và kết tội tại sân trong của dư luận'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
courtyard
danh từMột khu vực không có mái che được bao quanh hoàn toàn hoặc một phần bởi các tòa nhà; sân trong.
"We had lunch in the sunny courtyard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courtyard".
