(Top Banner Ad)
covariance
C1
noun C1 Thống kê, Toán học, Tài chính

covariance

UK: /kəʊˈveəriəns/ • US: /koʊˈveəriəns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp phương sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the joint variability of two random variables.

Vietnamese Meaning

Một thước đo sự biến thiên đồng thời của hai biến ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The covariance between stock prices and interest rates is often analyzed by economists."

    "Hiệp phương sai giữa giá cổ phiếu và lãi suất thường được các nhà kinh tế phân tích."

  • "Calculating the covariance helped them understand the relationship between advertising spending and sales revenue."

    "Việc tính toán hiệp phương sai đã giúp họ hiểu mối quan hệ giữa chi tiêu quảng cáo và doanh thu bán hàng."

  • "The sample covariance is an estimate of the population covariance."

    "Hiệp phương sai mẫu là một ước tính của hiệp phương sai tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb covary biến thiên cùng nhau, hiệp biến
Adjective covariant hiệp biến (mang tính chất hiệp biến)
Noun variance phương sai, sự biến thiên
Verb vary thay đổi, biến đổi
Adjective variable có thể thay đổi, biến số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('with, together')
Latin
variāre ('to change, to differ')
English
co- + variance
Modern English
covariance

Câu chuyện về sự 'biến đổi cùng nhau'

Từ 'covariance' được tạo ra bằng cách ghép hai phần: 'co-' và 'variance'. 'Co-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'com-', nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'chung'. 'Variance' có nghĩa là 'phương sai' hoặc 'sự biến đổi'. Vì vậy, 'covariance' theo nghĩa đen là 'sự biến đổi cùng nhau'. Thuật ngữ này được các nhà thống kê học đặt ra vào cuối thế kỷ 19 để mô tả một cách toán học mức độ mà hai biến số thay đổi cùng nhau.

Usage Note

Hiệp phương sai cho biết mức độ mà hai biến ngẫu nhiên thay đổi cùng nhau. Giá trị dương cho thấy khi một biến tăng, biến kia cũng có xu hướng tăng. Giá trị âm cho thấy khi một biến tăng, biến kia có xu hướng giảm. Giá trị bằng không cho thấy không có mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến. Tuy nhiên, hiệp phương sai không chuẩn hóa, vì vậy khó so sánh giữa các tập dữ liệu khác nhau. Để chuẩn hóa, ta sử dụng hệ số tương quan.

Prepositions

between of

Covariance *between* two variables: chỉ mối quan hệ giữa hai biến. Covariance *of* two variables: nhấn mạnh việc tính toán hiệp phương sai cho hai biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + covariance
  • positive covariance
    (hiệp phương sai dương (hai biến có xu hướng cùng tăng hoặc cùng giảm))
  • negative covariance
    (hiệp phương sai âm (một biến có xu hướng tăng khi biến kia giảm))
  • zero covariance
    (hiệp phương sai bằng không (không có mối quan hệ tuyến tính))
  • sample covariance
    (hiệp phương sai mẫu (tính từ một mẫu dữ liệu))
Verb + covariance
  • calculate the covariance
    (tính toán hiệp phương sai)
  • estimate the covariance
    (ước tính hiệp phương sai)
  • measure the covariance
    (đo lường hiệp phương sai)
covariance + Noun
  • covariance matrix
    (ma trận hiệp phương sai)
  • covariance analysis
    (phân tích hiệp phương sai)
  • covariance function
    (hàm hiệp phương sai)

Idioms

  • Analysis of Covariance (ANCOVA)

    Phân tích hiệp phương sai. Đây là một thuật ngữ thống kê chỉ một phương pháp kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm trong khi kiểm soát ảnh hưởng của các biến số khác.

    "The researcher used ANCOVA to compare test scores between two teaching methods, while controlling for students' prior knowledge."

    (Nhà nghiên cứu đã sử dụng ANCOVA để so sánh điểm kiểm tra giữa hai phương pháp giảng dạy, trong khi kiểm soát kiến thức nền của học sinh.)

  • Covariance does not imply causation.

    Hiệp phương sai không bao hàm quan hệ nhân quả. Một nguyên tắc cốt lõi trong thống kê, nhấn mạnh rằng chỉ vì hai biến số thay đổi cùng nhau không có nghĩa là biến này gây ra sự thay đổi ở biến kia.

    "While ice cream sales and crime rates have a positive covariance in the summer, it's a classic case where covariance does not imply causation."

    (Mặc dù doanh số bán kem và tỷ lệ tội phạm có hiệp phương sai dương vào mùa hè, đây là một trường hợp kinh điển mà hiệp phương sai không bao hàm quan hệ nhân quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covariance

noun
Lật mặt

Một thước đo sự biến thiên đồng thời của hai biến ngẫu nhiên.

"The covariance between stock prices and interest rates is often analyzed by economists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the datasets are related, the covariance between them is a significant value.
Bởi vì các tập dữ liệu có liên quan, hiệp phương sai giữa chúng là một giá trị đáng kể.
Phủ định
Although the data was collected, the covariance between the variables wasn't calculated due to time constraints.
Mặc dù dữ liệu đã được thu thập, hiệp phương sai giữa các biến không được tính toán do hạn chế về thời gian.
Nghi vấn
Even though the initial results were promising, is the covariance statistically significant after further analysis?
Mặc dù kết quả ban đầu đầy hứa hẹn, hiệp phương sai có ý nghĩa thống kê sau khi phân tích thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covariance".

Nền tảng của danh mục đầu tư hiện đại

Trong thế giới tài chính, hiệp phương sai là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Các nhà đầu tư sử dụng nó để đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm thiểu rủi ro. Bằng cách kết hợp các tài sản có hiệp phương sai âm (ví dụ: khi cổ phiếu tăng thì vàng giảm), họ có thể tạo ra một danh mục ổn định hơn, không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi sự biến động của một loại tài sản duy nhất.

Ngôn ngữ của Dữ liệu trong Trí tuệ Nhân tạo

Trong lĩnh vực học máy và khoa học dữ liệu, ma trận hiệp phương sai là một công cụ nền tảng. Nó giúp các thuật toán 'hiểu' được mối quan hệ phức tạp giữa hàng ngàn biến số trong một tập dữ liệu lớn. Ví dụ, trong nhận dạng khuôn mặt, ma trận này giúp xác định những đặc điểm nào trên khuôn mặt (như khoảng cách hai mắt, độ dài mũi) thường thay đổi cùng nhau, tạo nên một 'bản đồ' đặc trưng cho mỗi khuôn mặt.