(Top Banner Ad)
joint variability
C1
Danh từ C1 Thống kê, Sinh học, Kinh tế lượng

joint variability

UK: /dʒɔɪnt ˌveəriəˈbɪləti/ • US: /dʒɔɪnt ˌvɛəriəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến đổi đồng thời tính biến thiên đồng thời độ biến thiên đồng thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which two or more variables vary together.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà hai hoặc nhiều biến số thay đổi cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The joint variability of income and education levels suggests a strong correlation."

    "Sự biến đổi đồng thời giữa thu nhập và trình độ học vấn cho thấy một mối tương quan mạnh mẽ."

  • "Researchers analyzed the joint variability of several environmental factors."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích sự biến đổi đồng thời của một số yếu tố môi trường."

  • "Understanding the joint variability is crucial for accurate predictions."

    "Hiểu rõ sự biến đổi đồng thời là rất quan trọng để đưa ra các dự đoán chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joint khớp, điểm nối; sự liên kết
Adjective joint chung, cùng nhau
Noun variable biến số, yếu tố có thể thay đổi
Adjective variable có thể thay đổi, biến động
Noun variation sự biến đổi, sự thay đổi
Verb vary thay đổi, biến đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Sinh học, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

English
joint
English
variability
English
joint variability

Nguồn gốc của 'joint'

Từ 'joint' trong 'joint variability' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'joint', có nghĩa là 'nối', 'liên kết'. Ban đầu, nó chỉ sự kết nối vật lý, nhưng sau đó mở rộng để chỉ sự liên kết trong các khái niệm.

Nguồn gốc của 'variability'

Từ 'variability' xuất phát từ tiếng Latinh 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi'. Nó thể hiện khả năng hoặc xu hướng thay đổi, khác biệt.

Usage Note

“Joint variability” đề cập đến sự thay đổi đồng thời giữa các biến số. Nó thường được sử dụng trong các phân tích thống kê để xác định mối quan hệ hoặc sự phụ thuộc giữa các biến. Khác với 'variability' đơn thuần (chỉ sự biến đổi của một biến), 'joint variability' nhấn mạnh sự tương quan trong sự biến đổi.

Prepositions

of between

‘Joint variability of X and Y’ chỉ sự biến đổi đồng thời của hai biến X và Y. ‘Joint variability between X and Y’ cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể ngụ ý mối quan hệ tương hỗ hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa X và Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joint variability
  • High joint variability
    (Sự biến đổi chung cao)
  • Low joint variability
    (Sự biến đổi chung thấp)
  • Significant joint variability
    (Sự biến đổi chung đáng kể)
Verb + joint variability
  • Observe joint variability
    (Quan sát sự biến đổi chung)
  • Analyze joint variability
    (Phân tích sự biến đổi chung)
  • Model joint variability
    (Mô hình hóa sự biến đổi chung)

Idioms

  • In joint

    Chung nhau, cùng nhau

    "They are in joint control of the project."

    (Họ cùng nhau kiểm soát dự án.)

  • Joint effort

    Nỗ lực chung, sự hợp tác

    "It was a joint effort to complete the task on time."

    (Đó là một nỗ lực chung để hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joint variability

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà hai hoặc nhiều biến số thay đổi cùng nhau.

"The joint variability of income and education levels suggests a strong correlation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Joint variability is present in the stock market data.
Sự biến đổi chung hiện diện trong dữ liệu thị trường chứng khoán.
Phủ định
Joint variability is not a concern in this controlled experiment.
Sự biến đổi chung không phải là một mối lo ngại trong thí nghiệm có kiểm soát này.
Nghi vấn
Is joint variability a factor in the accuracy of the prediction model?
Liệu sự biến đổi chung có phải là một yếu tố trong độ chính xác của mô hình dự đoán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint variability".

Tính cộng tác trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, tính cộng tác và nỗ lực chung được đánh giá cao. 'Joint variability' có thể liên quan đến việc hiểu và quản lý sự khác biệt trong các đóng góp của từng thành viên để đạt được mục tiêu chung.