joint variability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The extent to which two or more variables vary together.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà hai hoặc nhiều biến số thay đổi cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The joint variability of income and education levels suggests a strong correlation."
"Sự biến đổi đồng thời giữa thu nhập và trình độ học vấn cho thấy một mối tương quan mạnh mẽ."
-
"Researchers analyzed the joint variability of several environmental factors."
"Các nhà nghiên cứu đã phân tích sự biến đổi đồng thời của một số yếu tố môi trường."
-
"Understanding the joint variability is crucial for accurate predictions."
"Hiểu rõ sự biến đổi đồng thời là rất quan trọng để đưa ra các dự đoán chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Joint variability” đề cập đến sự thay đổi đồng thời giữa các biến số. Nó thường được sử dụng trong các phân tích thống kê để xác định mối quan hệ hoặc sự phụ thuộc giữa các biến. Khác với 'variability' đơn thuần (chỉ sự biến đổi của một biến), 'joint variability' nhấn mạnh sự tương quan trong sự biến đổi.
Prepositions
‘Joint variability of X and Y’ chỉ sự biến đổi đồng thời của hai biến X và Y. ‘Joint variability between X and Y’ cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể ngụ ý mối quan hệ tương hỗ hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa X và Y.
Collocations (Từ đi kèm)
-
High joint variability (Sự biến đổi chung cao)
-
Low joint variability (Sự biến đổi chung thấp)
-
Significant joint variability (Sự biến đổi chung đáng kể)
-
Observe joint variability (Quan sát sự biến đổi chung)
-
Analyze joint variability (Phân tích sự biến đổi chung)
-
Model joint variability (Mô hình hóa sự biến đổi chung)
Idioms
-
In joint
Chung nhau, cùng nhau
"They are in joint control of the project."
(Họ cùng nhau kiểm soát dự án.)
-
Joint effort
Nỗ lực chung, sự hợp tác
"It was a joint effort to complete the task on time."
(Đó là một nỗ lực chung để hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
joint variability
Danh từMức độ mà hai hoặc nhiều biến số thay đổi cùng nhau.
"The joint variability of income and education levels suggests a strong correlation."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Joint variability is present in the stock market data. |
Sự biến đổi chung hiện diện trong dữ liệu thị trường chứng khoán. |
| Phủ định | Joint variability is not a concern in this controlled experiment. |
Sự biến đổi chung không phải là một mối lo ngại trong thí nghiệm có kiểm soát này. |
| Nghi vấn | Is joint variability a factor in the accuracy of the prediction model? |
Liệu sự biến đổi chung có phải là một yếu tố trong độ chính xác của mô hình dự đoán? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint variability".
