(Top Banner Ad)
coverage
B2
danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Báo chí, Bảo hiểm, Viễn thông, Khoa học)

coverage

UK: /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ • US: /ˈkʌv.ɚ.ɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đưa tin phạm vi bảo hiểm độ phủ sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reporting of news and sport events in newspapers, on television, or on the radio.

Vietnamese Meaning

Sự đưa tin, tường thuật về các sự kiện tin tức và thể thao trên báo chí, truyền hình hoặc đài phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election received extensive coverage in the national newspapers."

    "Cuộc bầu cử đã nhận được sự đưa tin rộng rãi trên các tờ báo quốc gia."

  • "The company offers dental coverage as part of its benefits package."

    "Công ty cung cấp bảo hiểm nha khoa như một phần của gói phúc lợi."

  • "The news program provided in-depth coverage of the scandal."

    "Chương trình tin tức đã cung cấp sự đưa tin chuyên sâu về vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che phủ, bao gồm, đưa tin, bảo hiểm cho
Verb uncover khám phá, phanh phui, làm lộ ra
Noun cover vỏ bọc, bìa sách, sự che đậy
Noun covering vật che phủ, lớp phủ
Adjective covered được che phủ, được bao gồm (trong hợp đồng...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Báo chí, Bảo hiểm, Viễn thông, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperīre ('to cover completely')
Old French
covrir
Middle English
cover
Modern English
cover + -age

Hậu tố '-age': Từ hành động đến kết quả

Hậu tố '-age' được mượn từ tiếng Pháp. Khi thêm vào sau một động từ (như 'cover'), nó tạo ra một danh từ chỉ 'hành động, quá trình, hoặc kết quả của' hành động đó. Vì vậy, 'coverage' có nghĩa là kết quả hoặc mức độ của việc 'cover' (che phủ, đưa tin, bao hàm).

Từ 'Che Phủ' Vật Lý đến 'Đưa Tin' Trừu Tượng

Ban đầu, 'cover' có nghĩa là che một vật gì đó lại. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng một cách ẩn dụ. Giống như một tấm chăn phủ lên một khu vực, các nhà báo 'phủ' một sự kiện bằng cách báo cáo về mọi khía cạnh của nó. Từ đó, 'coverage' mang nghĩa là 'sự đưa tin, tường thuật' của báo chí và truyền thông.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh đến phạm vi và mức độ chi tiết của việc đưa tin. Nó thường liên quan đến việc tiếp cận nhiều đối tượng khán giả thông qua các kênh truyền thông khác nhau. Cần phân biệt với 'report' (báo cáo), 'article' (bài báo), vì 'coverage' bao hàm sự toàn diện và liên tục.

Prepositions

of on

* **coverage of (something):** đề cập đến chủ đề hoặc sự kiện được đưa tin. Ví dụ: "The coverage of the election was extensive." (Việc đưa tin về cuộc bầu cử rất rộng rãi).
* **coverage on (something):** tương tự như 'of', nhưng đôi khi có thể ngụ ý một nền tảng cụ thể. Ví dụ: "There's a lot of coverage on TV about the Olympics." (Có rất nhiều tin tức trên TV về Thế vận hội Olympic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coverage
  • extensive coverage
    (sự đưa tin rộng rãi, toàn diện)
  • live coverage
    (việc truyền hình/tường thuật trực tiếp)
  • full coverage
    (bảo hiểm toàn diện, đưa tin đầy đủ)
  • in-depth coverage
    (sự đưa tin chuyên sâu)
Verb + coverage
  • provide coverage
    (cung cấp (tin tức/gói bảo hiểm))
  • get coverage
    (nhận được sự đưa tin, có được bảo hiểm)
  • expand coverage
    (mở rộng phạm vi (đưa tin/bảo hiểm))
  • ensure coverage
    (đảm bảo phạm vi phủ sóng/bảo hiểm)
Noun + coverage
  • media coverage
    (sự đưa tin của truyền thông)
  • press coverage
    (sự đưa tin của báo chí)
  • insurance coverage
    (phạm vi bảo hiểm, quyền lợi bảo hiểm)
  • news coverage
    (việc đưa tin thời sự)

Idioms

  • blanket coverage

    Sự đưa tin hoặc phủ sóng một cách toàn diện, bao trùm mọi thứ mà không có ngoại lệ.

    "The upcoming royal wedding is expected to receive blanket coverage from all major news networks."

    (Đám cưới hoàng gia sắp tới được dự kiến sẽ được tất cả các mạng lưới tin tức lớn đưa tin toàn diện.)

  • wall-to-wall coverage

    Sự đưa tin liên tục, không ngừng nghỉ về một sự kiện cụ thể, thường kéo dài hàng giờ hoặc hàng ngày.

    "The TV channel provided wall-to-wall coverage of the election results as they came in."

    (Kênh truyền hình đã đưa tin liên tục không ngừng nghỉ về kết quả bầu cử ngay khi chúng được công bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coverage

danh từ
Lật mặt

Sự đưa tin, tường thuật về các sự kiện tin tức và thể thao trên báo chí, truyền hình hoặc đài phát thanh.

"The election received extensive coverage in the national newspapers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, the media coverage, extensive and detailed, helped people understand the damage.
Sau cơn bão, sự đưa tin của giới truyền thông, rộng rãi và chi tiết, đã giúp mọi người hiểu được thiệt hại.
Phủ định
Despite their efforts, the event's coverage, unfortunately incomplete, didn't reach its intended audience.
Mặc dù đã nỗ lực, việc đưa tin về sự kiện, không may là không đầy đủ, đã không tiếp cận được đối tượng mục tiêu.
Nghi vấn
Considering the complexity of the issue, is the current news coverage, though present, sufficient to inform the public?
Xét đến sự phức tạp của vấn đề, liệu việc đưa tin hiện tại, mặc dù có, có đủ để thông tin cho công chúng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news channel provides extensive coverage of the election.
Kênh tin tức cung cấp phạm vi phủ sóng rộng rãi về cuộc bầu cử.
Phủ định
The report did not include adequate coverage of the environmental impact.
Báo cáo không bao gồm đủ thông tin về tác động môi trường.
Nghi vấn
Does the insurance policy offer coverage for dental work?
Chính sách bảo hiểm có cung cấp bảo hiểm cho việc điều trị nha khoa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist said that the coverage of the event had been extensive.
Nhà báo nói rằng việc đưa tin về sự kiện đó đã rất rộng rãi.
Phủ định
She told me that the newspaper hadn't provided enough coverage of the local election.
Cô ấy nói với tôi rằng tờ báo đã không cung cấp đủ thông tin về cuộc bầu cử địa phương.
Nghi vấn
He asked if the television network had given fair coverage to both candidates.
Anh ấy hỏi liệu đài truyền hình đã đưa tin công bằng về cả hai ứng cử viên hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media will be providing extensive coverage of the election tomorrow.
Truyền thông sẽ cung cấp sự đưa tin rộng rãi về cuộc bầu cử vào ngày mai.
Phủ định
The local news won't be offering much coverage of the smaller events this weekend.
Tin tức địa phương sẽ không đưa tin nhiều về các sự kiện nhỏ hơn vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will the newspaper be giving detailed coverage to the new environmental regulations?
Liệu tờ báo có đưa tin chi tiết về các quy định môi trường mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news channel has been increasing its coverage of the local elections.
Kênh tin tức đã và đang tăng cường độ phủ sóng về các cuộc bầu cử địa phương.
Phủ định
The newspaper hasn't been providing sufficient coverage of the environmental issues.
Tờ báo đã không cung cấp đủ thông tin về các vấn đề môi trường.
Nghi vấn
Has the insurance company been extending its coverage to include mental health services?
Công ty bảo hiểm có đang mở rộng phạm vi bảo hiểm để bao gồm các dịch vụ sức khỏe tâm thần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coverage".

Chu Kỳ Tin Tức 24 Giờ (The 24-Hour News Cycle)

Ở các nước phương Tây, sự ra đời của các kênh tin tức 24/7 như CNN đã thay đổi hoàn toàn khái niệm 'media coverage'. Thay vì chỉ có bản tin buổi tối, tin tức được cập nhật liên tục. Điều này tạo ra áp lực phải luôn có tin mới, đôi khi dẫn đến việc tập trung quá mức vào các sự kiện giật gân và phân tích tức thời thay vì báo cáo chuyên sâu.

Bảo Hiểm Y Tế ở Hoa Kỳ (Health Insurance in the U.S.)

'Coverage' là một từ cực kỳ quan trọng trong các cuộc tranh luận xã hội và chính trị ở Mỹ. Việc một người có 'health insurance coverage' (bảo hiểm y tế) hay không ảnh hưởng lớn đến khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe của họ. Các chính sách như 'Obamacare' nhằm mục đích mở rộng 'coverage' cho hàng triệu người dân.