(Top Banner Ad)
covering fire
C1
Danh từ C1 Quân sự

covering fire

UK: /ˈkʌvərɪŋ ˌfaɪər/ • US: /ˈkʌvərɪŋ ˌfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

hỏa lực yểm trợ bắn yểm trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fire delivered by supporting elements to suppress enemy personnel or weapons, thus providing cover for friendly elements during movement or assault.

Vietnamese Meaning

Hỏa lực yểm trợ được bắn bởi các đơn vị hỗ trợ để chế áp nhân lực hoặc vũ khí của đối phương, do đó tạo ra sự che chắn cho các đơn vị bạn trong quá trình di chuyển hoặc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infantry advanced under covering fire from the tanks."

    "Bộ binh tiến lên dưới sự yểm trợ hỏa lực từ xe tăng."

  • "They provided covering fire while the rest of the team breached the door."

    "Họ cung cấp hỏa lực yểm trợ trong khi phần còn lại của đội phá cửa."

  • "The sniper provided covering fire, allowing the squad to advance."

    "Lính bắn tỉa cung cấp hỏa lực yểm trợ, cho phép đội hình tiến lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che chắn, yểm trợ
Noun cover vật che chắn, sự bảo vệ
Noun firepower hỏa lực
Verb fire nổ súng, bắn

Synonyms

suppressive fire (hỏa lực chế áp)supporting fire (hỏa lực hỗ trợ)

Related Words

flanking maneuver (vận động đánh vu hồi)artillery barrage (màn mưa pháo binh)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperire
Old English
fyr
Modern English
covering fire

Nguồn gốc quân sự

Thuật ngữ này kết hợp từ 'cover' (che chắn) có gốc Latin 'cooperire' và 'fire' (hỏa lực) từ tiếng Anh cổ. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các học thuyết quân sự đầu thế kỷ 20 để chỉ việc bắn súng nhằm ép kẻ địch phải ẩn nấp, giúp đồng đội di chuyển an toàn.

Usage Note

Covering fire tập trung vào việc tạo ra một môi trường nguy hiểm cho đối phương để họ không thể phản công hiệu quả, cho phép quân đội bạn di chuyển an toàn hơn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chiến đấu khi một đơn vị cần di chuyển qua một khu vực nguy hiểm hoặc khi tấn công một vị trí được phòng thủ kiên cố. Khác với 'suppressive fire' (hỏa lực chế áp) có mục tiêu rộng hơn là làm giảm khả năng chiến đấu của đối phương, 'covering fire' có mục tiêu cụ thể hơn là bảo vệ lực lượng bạn.

Prepositions

with by

‘Covering fire with’ được sử dụng để chỉ loại vũ khí hoặc phương tiện được sử dụng để cung cấp hỏa lực yểm trợ (ví dụ: covering fire with machine guns). ‘Covering fire by’ được sử dụng để chỉ đơn vị hoặc lực lượng cung cấp hỏa lực yểm trợ (ví dụ: covering fire by the artillery).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + covering fire
  • provide provide covering fire
    (cung cấp hỏa lực yểm trợ)
  • lay down lay down covering fire
    (nã hỏa lực yểm trợ liên tục)
  • request request covering fire
    (yêu cầu hỏa lực yểm trợ)
Adjective + covering fire
  • heavy heavy covering fire
    (hỏa lực yểm trợ dữ dội)
  • effective effective covering fire
    (hỏa lực yểm trợ hiệu quả)

Idioms

  • under the cover of fire

    dưới sự bảo vệ của hỏa lực

    "The squad managed to retreat under the cover of fire from the machine gunner."

    (Tiểu đội đã xoay xở rút lui được dưới sự bảo vệ của hỏa lực từ tay súng máy.)

  • cover for someone

    yểm trợ hoặc làm thay phần việc cho ai đó (nghĩa bóng)

    "I'll cover for you while you move to the next position."

    (Tôi sẽ yểm trợ cho cậu trong khi cậu di chuyển tới vị trí tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covering fire

Danh từ
Lật mặt

Hỏa lực yểm trợ được bắn bởi các đơn vị hỗ trợ để chế áp nhân lực hoặc vũ khí của đối phương, do đó tạo ra sự che chắn cho các đơn vị bạn trong quá trình di chuyển hoặc tấn công.

"The infantry advanced under covering fire from the tanks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covering fire".

Chiến thuật hỏa lực áp chế

Trong văn hóa quân sự phương Tây, 'covering fire' (hay suppressive fire) là một khái niệm sống còn trong chiến thuật 'di chuyển và bắn' (fire and movement). Nó nhấn mạnh vào tinh thần đồng đội: một nhóm chấp nhận rủi ro nổ súng để nhóm kia đạt được mục tiêu.

Văn hóa Gaming

Cụm từ này cực kỳ phổ biến trong các trò chơi bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS) như Call of Duty hay Battlefield, nơi người chơi thường hét lớn 'Cover me!' hoặc 'Providing covering fire!' để phối hợp chiến thuật với đồng đội.