(Top Banner Ad)
firepower
B2
danh từ B2 Quân sự

firepower

UK: /ˈfaɪəˌpaʊə/ • US: /ˈfaɪərˌpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hỏa lực sức mạnh hỏa lực khả năng tấn công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of destructive force that a military unit or weapon system can exert.

Vietnamese Meaning

Hỏa lực, sức mạnh hỏa lực: lượng sức công phá mà một đơn vị quân sự hoặc hệ thống vũ khí có thể gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army's increased firepower allowed them to quickly overcome the enemy."

    "Hỏa lực tăng cường của quân đội cho phép họ nhanh chóng đánh bại kẻ thù."

  • "The ship's firepower was unmatched by any other vessel in the fleet."

    "Hỏa lực của con tàu không sánh kịp bất kỳ tàu nào khác trong hạm đội."

  • "The rebel group lacked the firepower to seriously challenge the government forces."

    "Nhóm nổi dậy thiếu hỏa lực để thách thức nghiêm trọng lực lượng chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire Lửa; sự khai hỏa; súng đạn
Verb fire Bắn; khai hỏa; sa thải
Noun power Sức mạnh; quyền lực; điện năng
Verb power Cung cấp năng lượng; làm cho mạnh lên
Adjective powerful Mạnh mẽ; hùng mạnh; có quyền lực
Adjective powerless Bất lực; không có sức mạnh
Noun firepower Hỏa lực; sức mạnh tấn công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
fire
English
power
English
firepower

Nguồn gốc của 'firepower'

'Firepower' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, lần đầu tiên xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các tài liệu quân sự. Nó được hình thành từ hai từ 'fire' (lửa, ở đây ám chỉ hành động bắn hoặc khai hỏa vũ khí) và 'power' (sức mạnh, khả năng). Ghép lại, 'firepower' dùng để mô tả sức mạnh tấn công, khả năng hủy diệt hoặc số lượng vũ khí mà một lực lượng quân sự có thể huy động.

Usage Note

Từ 'firepower' thường được sử dụng để mô tả khả năng tấn công và gây sát thương của một lực lượng quân sự hoặc vũ khí. Nó không chỉ đề cập đến số lượng vũ khí mà còn bao gồm tầm bắn, tốc độ bắn và độ chính xác. 'Firepower' khác với 'weaponry' ở chỗ 'weaponry' chỉ đơn giản là đề cập đến các loại vũ khí được sử dụng, trong khi 'firepower' đánh giá sức mạnh và hiệu quả của chúng trong chiến đấu.

Prepositions

of in

'Firepower of': đề cập đến hỏa lực của một đối tượng cụ thể (ví dụ: firepower of the army). 'Firepower in': đề cập đến hỏa lực trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: firepower in a battle).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firepower
  • superior superior firepower
    (hỏa lực vượt trội)
  • massive massive firepower
    (hỏa lực cực lớn; hỏa lực khủng khiếp)
  • overwhelming overwhelming firepower
    (hỏa lực áp đảo)
  • destructive destructive firepower
    (hỏa lực hủy diệt)
Verb + firepower
  • deploy deploy firepower
    (triển khai hỏa lực)
  • unleash unleash firepower
    (giải phóng hỏa lực; khai hỏa dữ dội)
  • increase increase firepower
    (tăng cường hỏa lực)
  • bring bring firepower to bear
    (huy động hỏa lực tấn công; tập trung hỏa lực)
Other common phrases
  • lack of lack of firepower
    (thiếu hỏa lực)
  • display of display of firepower
    (phô diễn hỏa lực; biểu dương sức mạnh tấn công)

Idioms

  • bring firepower to bear

    huy động toàn bộ hỏa lực tấn công; tập trung sức mạnh tấn công

    "The general ordered his troops to bring their full firepower to bear on the enemy position."

    (Vị tướng ra lệnh cho quân của mình huy động toàn bộ hỏa lực tấn công vào vị trí của kẻ thù.)

  • display of firepower

    màn phô diễn hỏa lực; biểu dương sức mạnh quân sự

    "The military parade included an impressive display of firepower."

    (Cuộc duyệt binh quân sự bao gồm một màn phô diễn hỏa lực ấn tượng.)

  • superior firepower

    hỏa lực vượt trội; sức mạnh tấn công vượt trội

    "They won the battle thanks to their superior firepower."

    (Họ đã thắng trận chiến nhờ hỏa lực vượt trội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firepower

danh từ
Lật mặt

Hỏa lực, sức mạnh hỏa lực: lượng sức công phá mà một đơn vị quân sự hoặc hệ thống vũ khí có thể gây ra.

"The army's increased firepower allowed them to quickly overcome the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firepower".

Sức mạnh quân sự và Răn đe

'Firepower' là một thuật ngữ trung tâm trong chiến lược quân sự và đối ngoại hiện đại. Nó không chỉ ám chỉ khả năng hủy diệt mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc răn đe các đối thủ tiềm năng. Các quốc gia thường đầu tư vào hỏa lực để bảo vệ lãnh thổ, lợi ích của mình và duy trì vị thế trên trường quốc tế, coi đó là một yếu tố then chốt của an ninh quốc gia.

Trong Văn hóa đại chúng và Trò chơi

Khái niệm 'firepower' cũng rất phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim hành động, tiểu thuyết quân sự và trò chơi điện tử. Trong ngữ cảnh này, nó thường được dùng để mô tả sức mạnh tấn công của một vũ khí, một phương tiện, một nhân vật hoặc một đội nhóm, thường với ý nghĩa là khả năng gây ra sát thương lớn, hiệu quả trong chiến đấu hoặc đánh bại đối thủ.