firepower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of destructive force that a military unit or weapon system can exert.
Vietnamese Meaning
Hỏa lực, sức mạnh hỏa lực: lượng sức công phá mà một đơn vị quân sự hoặc hệ thống vũ khí có thể gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army's increased firepower allowed them to quickly overcome the enemy."
"Hỏa lực tăng cường của quân đội cho phép họ nhanh chóng đánh bại kẻ thù."
-
"The ship's firepower was unmatched by any other vessel in the fleet."
"Hỏa lực của con tàu không sánh kịp bất kỳ tàu nào khác trong hạm đội."
-
"The rebel group lacked the firepower to seriously challenge the government forces."
"Nhóm nổi dậy thiếu hỏa lực để thách thức nghiêm trọng lực lượng chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fire | Lửa; sự khai hỏa; súng đạn |
| Verb | fire | Bắn; khai hỏa; sa thải |
| Noun | power | Sức mạnh; quyền lực; điện năng |
| Verb | power | Cung cấp năng lượng; làm cho mạnh lên |
| Adjective | powerful | Mạnh mẽ; hùng mạnh; có quyền lực |
| Adjective | powerless | Bất lực; không có sức mạnh |
| Noun | firepower | Hỏa lực; sức mạnh tấn công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'firepower' thường được sử dụng để mô tả khả năng tấn công và gây sát thương của một lực lượng quân sự hoặc vũ khí. Nó không chỉ đề cập đến số lượng vũ khí mà còn bao gồm tầm bắn, tốc độ bắn và độ chính xác. 'Firepower' khác với 'weaponry' ở chỗ 'weaponry' chỉ đơn giản là đề cập đến các loại vũ khí được sử dụng, trong khi 'firepower' đánh giá sức mạnh và hiệu quả của chúng trong chiến đấu.
Prepositions
'Firepower of': đề cập đến hỏa lực của một đối tượng cụ thể (ví dụ: firepower of the army). 'Firepower in': đề cập đến hỏa lực trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: firepower in a battle).
Collocations (Từ đi kèm)
-
superior superior firepower (hỏa lực vượt trội)
-
massive massive firepower (hỏa lực cực lớn; hỏa lực khủng khiếp)
-
overwhelming overwhelming firepower (hỏa lực áp đảo)
-
destructive destructive firepower (hỏa lực hủy diệt)
-
deploy deploy firepower (triển khai hỏa lực)
-
unleash unleash firepower (giải phóng hỏa lực; khai hỏa dữ dội)
-
increase increase firepower (tăng cường hỏa lực)
-
bring bring firepower to bear (huy động hỏa lực tấn công; tập trung hỏa lực)
-
lack of lack of firepower (thiếu hỏa lực)
-
display of display of firepower (phô diễn hỏa lực; biểu dương sức mạnh tấn công)
Idioms
-
bring firepower to bear
huy động toàn bộ hỏa lực tấn công; tập trung sức mạnh tấn công
"The general ordered his troops to bring their full firepower to bear on the enemy position."
(Vị tướng ra lệnh cho quân của mình huy động toàn bộ hỏa lực tấn công vào vị trí của kẻ thù.)
-
display of firepower
màn phô diễn hỏa lực; biểu dương sức mạnh quân sự
"The military parade included an impressive display of firepower."
(Cuộc duyệt binh quân sự bao gồm một màn phô diễn hỏa lực ấn tượng.)
-
superior firepower
hỏa lực vượt trội; sức mạnh tấn công vượt trội
"They won the battle thanks to their superior firepower."
(Họ đã thắng trận chiến nhờ hỏa lực vượt trội của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firepower
danh từHỏa lực, sức mạnh hỏa lực: lượng sức công phá mà một đơn vị quân sự hoặc hệ thống vũ khí có thể gây ra.
"The army's increased firepower allowed them to quickly overcome the enemy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firepower".
