(Top Banner Ad)
FIRE
A2
noun A2 Tổng quát

FIRE

UK: /ˈfaɪə/ • US: /ˈfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lửa bắn sa thải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Combustion or burning, characterized by heat, light, and smoke.

Vietnamese Meaning

Sự đốt cháy, đặc trưng bởi nhiệt, ánh sáng và khói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The campfire provided warmth and light."

    "Ngọn lửa trại cung cấp sự ấm áp và ánh sáng."

  • "The fire destroyed the entire building."

    "Ngọn lửa đã phá hủy toàn bộ tòa nhà."

  • "The company decided to fire ten employees."

    "Công ty quyết định sa thải mười nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, đám cháy
Verb fire bắn, sa thải, nung
Adjective fiery bốc lửa, nồng cháy, hừng hực
Noun fireman lính cứu hỏa
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun fireplace lò sưởi
Adjective fireproof chống cháy, không cháy được
Noun firebrand kẻ gây rối, kẻ kích động
Noun firecracker pháo
Noun firewood củi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*péh₂ur̥
Proto-Germanic
*fōr
Old English
fȳr
Modern English
fire

Gốc tích ngàn xưa của 'FIRE'

Từ 'fire' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ. Từ nguyên thủy '*péh₂ur̥' đã trải qua nhiều biến đổi qua các thời kỳ, đi qua tiếng Proto-Germanic thành '*fōr' và tiếng Old English thành 'fȳr' trước khi trở thành 'fire' mà chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là nó có họ hàng với các từ như 'pyr' (tiếng Hy Lạp) và 'pur' (tiếng Phạn) cũng có nghĩa là lửa, cho thấy khái niệm về lửa đã gắn liền với loài người từ rất xa xưa.

Usage Note

Từ 'fire' chỉ quá trình đốt cháy tạo ra ánh sáng và nhiệt. Nó có thể dùng để chỉ ngọn lửa thực tế hoặc một đám cháy lớn. Khác với 'flame' (ngọn lửa) là phần nhìn thấy được của sự cháy, 'fire' bao hàm cả quá trình và các yếu tố đi kèm.

Prepositions

on in

'On fire': đang cháy (The building is on fire). 'In the fire': trong đám lửa (He threw the letter in the fire).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + FIRE
  • raging a raging fire
    (một đám cháy dữ dội)
  • wild wildfire
    (cháy rừng)
  • open open fire
    (lửa trần, bắn công khai)
  • accidental an accidental fire
    (một đám cháy do tai nạn)
Verb + FIRE
  • start start a fire
    (châm lửa, gây cháy)
  • put out put out a fire
    (dập tắt lửa)
  • fight fight a fire
    (chữa cháy)
  • set set fire to something
    (đốt cháy cái gì)
  • catch catch fire
    (bốc cháy)
  • open open fire (on someone)
    (nổ súng (vào ai đó))
  • fire fire an employee
    (sa thải một nhân viên)
FIRE + Noun
  • alarm fire alarm
    (chuông báo cháy)
  • engine fire engine
    (xe cứu hỏa)
  • escape fire escape
    (lối thoát hiểm khi cháy)
  • hazard fire hazard
    (nguy cơ cháy)

Idioms

  • play with fire

    đùa với lửa; làm việc gì đó rất nguy hiểm hoặc liều lĩnh

    "If you keep talking to him like that, you're playing with fire."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục nói chuyện với anh ta như vậy, bạn đang đùa với lửa đấy.)

  • add fuel to the fire

    thêm dầu vào lửa; làm cho một tình huống tồi tệ trở nên tồi tệ hơn

    "His angry comments only added fuel to the fire of their argument."

    (Những bình luận tức giận của anh ta chỉ đổ thêm dầu vào lửa cho cuộc cãi vã của họ.)

  • fight fire with fire

    lấy độc trị độc; dùng các phương pháp tương tự đối thủ để chống lại họ

    "When they started spreading rumors about her, she decided to fight fire with fire and expose their secrets."

    (Khi họ bắt đầu lan truyền tin đồn về cô ấy, cô ấy quyết định lấy độc trị độc và vạch trần bí mật của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

FIRE

noun
Lật mặt

Sự đốt cháy, đặc trưng bởi nhiệt, ánh sáng và khói.

"The campfire provided warmth and light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy firing pottery in the kiln.
Họ thích nung gốm trong lò.
Phủ định
He avoids firing people, if possible.
Anh ấy tránh sa thải người nếu có thể.
Nghi vấn
Do you mind firing up the grill for dinner?
Bạn có phiền nhóm bếp nướng cho bữa tối không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to fire John: his performance was consistently poor.
Công ty quyết định sa thải John: hiệu suất làm việc của anh ta luôn kém.
Phủ định
They didn't see any fire: everything was under control.
Họ không thấy đám cháy nào: mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.
Nghi vấn
Did they fire the cannon: it was a historical reenactment?
Họ có bắn đại bác không: đó là một buổi tái hiện lịch sử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "FIRE".

Biểu tượng của Lửa trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lửa là một biểu tượng mạnh mẽ và đa diện. Nó có thể đại diện cho sự ấm áp, ánh sáng và sự sống (như lửa trại sum họp gia đình), nhưng cũng là biểu tượng của sự hủy diệt, giận dữ và thanh lọc (như trong các câu chuyện thần thoại về phượng hoàng tái sinh từ tro tàn). Lửa cũng gắn liền với các lễ hội truyền thống, chẳng hạn như những đống lửa lớn (bonfires) được đốt vào đêm Guy Fawkes ở Anh hoặc một số lễ hội mùa hè khác, tượng trưng cho sự đoàn kết và niềm vui.

Phát minh quan trọng của loài người

Việc kiểm soát được lửa là một trong những bước tiến quan trọng nhất trong lịch sử loài người. Nó không chỉ cung cấp ánh sáng, nhiệt độ để nấu ăn và bảo vệ khỏi động vật hoang dã mà còn thúc đẩy sự phát triển xã hội và công nghệ. Khả năng tạo ra và kiểm soát lửa đã cho phép con người di cư đến những vùng khí hậu lạnh hơn và phát triển các công cụ phức tạp hơn, tạo nền tảng cho nền văn minh hiện đại.