FIRE
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Combustion or burning, characterized by heat, light, and smoke.
Vietnamese Meaning
Sự đốt cháy, đặc trưng bởi nhiệt, ánh sáng và khói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The campfire provided warmth and light."
"Ngọn lửa trại cung cấp sự ấm áp và ánh sáng."
-
"The fire destroyed the entire building."
"Ngọn lửa đã phá hủy toàn bộ tòa nhà."
-
"The company decided to fire ten employees."
"Công ty quyết định sa thải mười nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fire | lửa, đám cháy |
| Verb | fire | bắn, sa thải, nung |
| Adjective | fiery | bốc lửa, nồng cháy, hừng hực |
| Noun | fireman | lính cứu hỏa |
| Noun | firefighter | lính cứu hỏa |
| Noun | fireplace | lò sưởi |
| Adjective | fireproof | chống cháy, không cháy được |
| Noun | firebrand | kẻ gây rối, kẻ kích động |
| Noun | firecracker | pháo |
| Noun | firewood | củi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fire' chỉ quá trình đốt cháy tạo ra ánh sáng và nhiệt. Nó có thể dùng để chỉ ngọn lửa thực tế hoặc một đám cháy lớn. Khác với 'flame' (ngọn lửa) là phần nhìn thấy được của sự cháy, 'fire' bao hàm cả quá trình và các yếu tố đi kèm.
Prepositions
'On fire': đang cháy (The building is on fire). 'In the fire': trong đám lửa (He threw the letter in the fire).
Collocations (Từ đi kèm)
-
raging a raging fire (một đám cháy dữ dội)
-
wild wildfire (cháy rừng)
-
open open fire (lửa trần, bắn công khai)
-
accidental an accidental fire (một đám cháy do tai nạn)
-
start start a fire (châm lửa, gây cháy)
-
put out put out a fire (dập tắt lửa)
-
fight fight a fire (chữa cháy)
-
set set fire to something (đốt cháy cái gì)
-
catch catch fire (bốc cháy)
-
open open fire (on someone) (nổ súng (vào ai đó))
-
fire fire an employee (sa thải một nhân viên)
-
alarm fire alarm (chuông báo cháy)
-
engine fire engine (xe cứu hỏa)
-
escape fire escape (lối thoát hiểm khi cháy)
-
hazard fire hazard (nguy cơ cháy)
Idioms
-
play with fire
đùa với lửa; làm việc gì đó rất nguy hiểm hoặc liều lĩnh
"If you keep talking to him like that, you're playing with fire."
(Nếu bạn cứ tiếp tục nói chuyện với anh ta như vậy, bạn đang đùa với lửa đấy.)
-
add fuel to the fire
thêm dầu vào lửa; làm cho một tình huống tồi tệ trở nên tồi tệ hơn
"His angry comments only added fuel to the fire of their argument."
(Những bình luận tức giận của anh ta chỉ đổ thêm dầu vào lửa cho cuộc cãi vã của họ.)
-
fight fire with fire
lấy độc trị độc; dùng các phương pháp tương tự đối thủ để chống lại họ
"When they started spreading rumors about her, she decided to fight fire with fire and expose their secrets."
(Khi họ bắt đầu lan truyền tin đồn về cô ấy, cô ấy quyết định lấy độc trị độc và vạch trần bí mật của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
FIRE
nounSự đốt cháy, đặc trưng bởi nhiệt, ánh sáng và khói.
"The campfire provided warmth and light."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They enjoy firing pottery in the kiln. |
Họ thích nung gốm trong lò. |
| Phủ định | He avoids firing people, if possible. |
Anh ấy tránh sa thải người nếu có thể. |
| Nghi vấn | Do you mind firing up the grill for dinner? |
Bạn có phiền nhóm bếp nướng cho bữa tối không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to fire John: his performance was consistently poor. |
Công ty quyết định sa thải John: hiệu suất làm việc của anh ta luôn kém. |
| Phủ định | They didn't see any fire: everything was under control. |
Họ không thấy đám cháy nào: mọi thứ đều trong tầm kiểm soát. |
| Nghi vấn | Did they fire the cannon: it was a historical reenactment? |
Họ có bắn đại bác không: đó là một buổi tái hiện lịch sử? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "FIRE".
