(Top Banner Ad)
flanking maneuver
C1
Noun C1 Military strategy

flanking maneuver

UK: /ˈflæŋkɪŋ məˈnuːvə(r)/ • US: /ˈflæŋkɪŋ məˈnuːvər/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thuật đánh vu hồi điều động đánh vào sườn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military movement in which troops are moved around the enemy's flank (side) in order to attack them from the side or rear.

Vietnamese Meaning

Một chiến thuật quân sự trong đó quân đội di chuyển vòng qua sườn (bên) của đối phương để tấn công họ từ bên cạnh hoặc phía sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general ordered a flanking maneuver to outflank the enemy defenses."

    "Vị tướng ra lệnh thực hiện một cuộc điều động đánh vào sườn để vượt qua tuyến phòng thủ của đối phương."

  • "The rebels attempted a flanking maneuver, but were detected by the scouts."

    "Quân nổi dậy đã cố gắng thực hiện một cuộc tấn công sườn, nhưng đã bị trinh sát phát hiện."

  • "A successful flanking maneuver can lead to a decisive victory."

    "Một cuộc điều động đánh vào sườn thành công có thể dẫn đến một chiến thắng quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flank sườn, cánh (quân sự)
Verb flank tấn công vào sườn, đứng ở sườn
Adjective flanking bao vây sườn, ở sườn
Verb outflank đánh bọc sườn, vượt qua mặt
Noun maneuver thao diễn, diễn tập, sự di chuyển khéo léo
Verb maneuver thao diễn, điều khiển khéo léo
Adjective maneuverable có thể điều khiển được, cơ động
Noun maneuvering sự thao diễn, sự cơ động

Synonyms

outflanking maneuver (Chiến thuật đánh vu hồi)envelopment (bao vây)

Antonyms

frontal assault (tấn công trực diện)

Related Words

pincer movement (chiến thuật gọng kìm)reconnaissance (trinh sát)

Subject Area

Military strategy

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*hlankaz
Old French
flanc
Latin
manus + operari
Medieval Latin
manuopera
Old French
manuevre
English
flanking maneuver

Nguồn gốc của 'Flank' (Sườn)

Từ 'flank' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ (thông qua tiếng Pháp cổ 'flanc'), ban đầu chỉ 'sườn' của cơ thể người hoặc động vật. Trong quân sự, nó phát triển để chỉ phần bên cạnh của một đội hình hoặc vị trí, vốn là điểm yếu tiềm tàng.

Nguồn gốc của 'Maneuver' (Thao tác)

Từ 'maneuver' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp 'manus' (bàn tay) và 'operari' (làm việc), ban đầu có nghĩa là 'công việc thủ công'. Theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa là một động tác khéo léo, một sự di chuyển có kế hoạch hoặc một cuộc diễn tập chiến thuật.

Kết hợp thành 'Flanking Maneuver' (Tấn công bọc sườn)

Khi ghép lại, 'flanking maneuver' mô tả một chiến thuật quân sự hoặc chiến lược, trong đó một lực lượng di chuyển quanh sườn (bên cạnh) của đối thủ để tấn công từ một hướng bất ngờ hoặc yếu hơn, tránh đối đầu trực diện.

Usage Note

Chiến thuật này thường được sử dụng để tránh giao tranh trực diện với lực lượng đối phương, tìm kiếm lợi thế chiến thuật và gây bất ngờ. Nó đòi hỏi sự cơ động, trinh sát tốt và khả năng tận dụng địa hình.

Prepositions

in

Ví dụ: "The enemy was caught in a flanking maneuver.". Giới từ 'in' chỉ ra rằng đối phương là đối tượng bị ảnh hưởng bởi chiến thuật này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flanking maneuver
  • launch launch a flanking maneuver
    (phát động một cuộc tấn công bọc sườn)
  • execute execute a flanking maneuver
    (thực hiện một cuộc tấn công bọc sườn)
  • attempt attempt a flanking maneuver
    (cố gắng thực hiện một cuộc tấn công bọc sườn)
  • plan plan a flanking maneuver
    (lên kế hoạch cho một cuộc tấn công bọc sườn)
  • conduct conduct a flanking maneuver
    (tiến hành một cuộc tấn công bọc sườn)
Adjective + flanking maneuver
  • successful a successful flanking maneuver
    (một cuộc tấn công bọc sườn thành công)
  • tactical a tactical flanking maneuver
    (một cuộc tấn công bọc sườn mang tính chiến thuật)
  • strategic a strategic flanking maneuver
    (một cuộc tấn công bọc sườn mang tính chiến lược)
  • bold a bold flanking maneuver
    (một cuộc tấn công bọc sườn táo bạo)
Prepositional Phrases
  • via via a flanking maneuver
    (thông qua một cuộc tấn công bọc sườn)
  • by by a flanking maneuver
    (bằng một cuộc tấn công bọc sườn)

Idioms

  • perform a political flanking maneuver

    thực hiện một nước cờ chính trị bọc sườn (chiến lược để giành lợi thế bằng cách tấn công từ một góc độ chính trị bất ngờ)

    "The opposition party performed a political flanking maneuver by introducing a popular bill just before the ruling party's own legislative push."

    (Đảng đối lập đã thực hiện một nước cờ chính trị bọc sườn bằng cách đưa ra một dự luật phổ biến ngay trước đợt thúc đẩy lập pháp của đảng cầm quyền.)

  • a business flanking maneuver

    một chiến lược kinh doanh bọc sườn (chiến lược để giành thị phần hoặc lợi thế cạnh tranh bằng cách tấn công điểm yếu của đối thủ hoặc từ một hướng bất ngờ)

    "The startup launched a business flanking maneuver by offering a cheaper, simplified version of the established product."

    (Công ty khởi nghiệp đã phát động một chiến lược kinh doanh bọc sườn bằng cách cung cấp một phiên bản đơn giản hơn, rẻ hơn của sản phẩm đã có tên tuổi.)

  • launch a surprise flanking maneuver

    phát động một cuộc tấn công bọc sườn bất ngờ (khởi xướng một cuộc tấn công bất ngờ vào sườn của kẻ thù)

    "The general decided to launch a surprise flanking maneuver under the cover of darkness."

    (Vị tướng quyết định phát động một cuộc tấn công bọc sườn bất ngờ dưới màn đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flanking maneuver

Noun
Lật mặt

Một chiến thuật quân sự trong đó quân đội di chuyển vòng qua sườn (bên) của đối phương để tấn công họ từ bên cạnh hoặc phía sau.

"The general ordered a flanking maneuver to outflank the enemy defenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flanking maneuver".

Chiến lược trong Chiến tranh và Thể thao

Khái niệm 'flanking maneuver' là một yếu tố cơ bản trong lịch sử quân sự, từ các trận chiến cổ đại đến chiến tranh hiện đại, được minh họa bởi các chiến lược gia như Hannibal hay Napoleon. Nó cũng xuất hiện trong các trò chơi chiến lược (cờ vua, cờ vây) và nhiều môn thể thao (bóng đá, bóng rổ, đấu vật) nơi người chơi hoặc đội cố gắng vượt qua hoặc tấn công đối thủ từ bên sườn.

Ứng dụng trong Kinh doanh và Chính trị

Ngoài nguồn gốc quân sự, 'flanking maneuver' còn được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng trong kinh doanh, chính trị và thậm chí cả các bối cảnh pháp lý. Nó mô tả một chiến lược để giành lợi thế bằng cách tiếp cận một vấn đề hoặc đối thủ cạnh tranh từ một góc độ bất ngờ hoặc gián tiếp, thay vì đối đầu trực diện và tốn kém.