creaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making a high-pitched sound as of parts rubbing together.
Vietnamese Meaning
Tạo ra âm thanh the thé như các bộ phận cọ xát vào nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The creaking door woke me up."
"Tiếng cửa kêu cót két đánh thức tôi."
-
"The creaking sound of the stairs made her nervous."
"Âm thanh cót két của cầu thang khiến cô ấy lo lắng."
-
"We could hear the ship creaking in the storm."
"Chúng tôi có thể nghe thấy con tàu kêu cót két trong cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả âm thanh khó chịu, kéo dài, phát ra từ vật liệu cũ, khô hoặc bị tác động bởi lực. Khác với 'squeaking' (kít kít) thường nhỏ và ngắn hơn, 'creaking' mang tính chất nặng nề và có phần rùng rợn hơn. Cũng khác với 'rattling' (lạch cạch) thường là do các vật thể rời rạc va vào nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud loud creaking (tiếng cọt kẹt lớn)
-
rhythmic rhythmic creaking (tiếng cọt kẹt đều đặn/nhịp nhàng)
-
stairs creaking stairs (những bậc cầu thang kêu cọt kẹt)
-
floorboards creaking floorboards (những tấm ván sàn kêu cót két)
-
gate creaking gate (cánh cổng kêu cọt kẹt)
-
sound of the sound of creaking (âm thanh cọt kẹt)
Idioms
-
creaking at the seams
sắp sụp đổ, quá tải (hệ thống, tổ chức)
"The healthcare system is creaking at the seams due to the pandemic."
(Hệ thống y tế đang trên đà sụp đổ vì đại dịch.)
-
creak under the strain
oằn mình dưới áp lực, khó lòng chống đỡ
"The economy is starting to creak under the strain of high inflation."
(Nền kinh tế đang bắt đầu khó lòng chống đỡ dưới áp lực của lạm phát cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creaking
Tính từTạo ra âm thanh the thé như các bộ phận cọ xát vào nhau.
"The creaking door woke me up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creaking".
