(Top Banner Ad)
noisy
A2
tính từ A2 Đời sống hàng ngày

noisy

UK: /ˈnɔɪzi/ • US: /ˈnɔɪzi/

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào huyên náo ầm ĩ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making or characterized by a lot of noise.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc có đặc điểm là có nhiều tiếng ồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The classroom was noisy with children talking."

    "Lớp học ồn ào tiếng trẻ con nói chuyện."

  • "This engine is very noisy."

    "Động cơ này rất ồn ào."

  • "The children were getting too noisy."

    "Bọn trẻ đang trở nên quá ồn ào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise
Adverb noisily
Noun noisiness
Adjective noiseless
Adverb noiselessly
Noun noiselessness

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
noxia / nausea
Old French
noise
Middle English
noyse
English
noise
English
noisy

Hành trình của 'tiếng ồn'

'Noisy' có nguồn gốc từ từ 'noise' (tiếng ồn). Từ 'noise' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'noxia' (có nghĩa là 'sự tổn hại') hoặc 'nausea' (buồn nôn). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'noise', mang nghĩa 'tranh cãi, ồn ào'. Cuối cùng, nó đến tiếng Anh thành 'noise' và sau này thêm hậu tố '-y' tạo thành tính từ 'noisy', mô tả thứ gì đó tạo ra nhiều tiếng ồn.

Usage Note

Từ 'noisy' thường được sử dụng để mô tả những thứ tạo ra âm thanh lớn, khó chịu hoặc gây phiền nhiễu. Nó có thể được sử dụng để mô tả con người, địa điểm, vật thể hoặc thậm chí cả tình huống. 'Noisy' khác với 'loud' ở chỗ 'noisy' nhấn mạnh đến sự ồn ào và có thể gây khó chịu, trong khi 'loud' chỉ đơn giản là âm thanh lớn, không nhất thiết phải gây khó chịu. Ví dụ, một buổi hòa nhạc rock có thể 'loud' nhưng không nhất thiết 'noisy' đối với những người thích nhạc rock.

Prepositions

with

'Noisy with' thường được dùng để mô tả một nơi hoặc một tình huống chứa đầy âm thanh cụ thể. Ví dụ: "The street was noisy with traffic."

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + noisy
  • very very noisy
    (rất ồn ào)
  • extremely extremely noisy
    (cực kỳ ồn ào)
  • surprisingly surprisingly noisy
    (ồn ào một cách đáng ngạc nhiên)
Động từ + noisy
  • become become noisy
    (trở nên ồn ào)
  • get get noisy
    (trở nên ồn ào)
  • make make (something) noisy
    (làm cho (cái gì đó) ồn ào)
Noisy + Danh từ
  • children noisy children
    (những đứa trẻ ồn ào)
  • crowd noisy crowd
    (đám đông ồn ào)
  • street noisy street
    (con phố ồn ào)
  • party noisy party
    (bữa tiệc ồn ào)
  • neighbours noisy neighbours
    (những người hàng xóm ồn ào)

Idioms

  • Make some noise

    Tạo ra tiếng ồn (thường để cổ vũ, thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự hào hứng)

    "Come on, everybody! Make some noise for the band!"

    (Nào mọi người! Hãy vỗ tay thật to (tạo ra tiếng ồn) để cổ vũ ban nhạc!)

  • Make a noise about something

    Than phiền, phản đối ồn ào về điều gì đó

    "He made a big noise about the unfair decision."

    (Anh ấy đã phản đối rất ồn ào về quyết định không công bằng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noisy

tính từ
Lật mặt

Gây ra hoặc có đặc điểm là có nhiều tiếng ồn.

"The classroom was noisy with children talking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noisy".

Ô nhiễm tiếng ồn

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt ở các khu đô thị, ô nhiễm tiếng ồn (noise pollution) là một vấn đề đáng lo ngại. Mức độ tiếng ồn cao liên tục từ giao thông, công trường xây dựng hoặc các hoạt động công cộng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, giấc ngủ và chất lượng cuộc sống của con người, dẫn đến các quy định và luật pháp nhằm kiểm soát tiếng ồn.

Quan niệm về sự im lặng và ồn ào

Thái độ đối với tiếng ồn rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở một số nền văn hóa phương Tây, sự im lặng thường được coi trọng cho sự tập trung, thư giãn hoặc thể hiện sự tôn trọng. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, một chút ồn ào lại là dấu hiệu của sự sống động, nhộn nhịp và năng lượng tích cực, như ở các khu chợ truyền thống.