(Top Banner Ad)
creak
B1
Danh từ B1 Âm thanh học, Mô tả

creak

UK: /kriːk/ • US: /kriːk/

Nghĩa tiếng Việt

kêu cót két kêu ken két
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sharp, harsh, squeaking sound.

Vietnamese Meaning

Tiếng kêu cót két, tiếng kêu ken két chói tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The creak of the stairs made me jump."

    "Tiếng cót két của cầu thang làm tôi giật mình."

  • "The door creaked open."

    "Cánh cửa kêu cót két khi mở ra."

  • "My knees creak when I go up the stairs."

    "Đầu gối tôi kêu cót két khi tôi đi lên cầu thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb creak kêu cọt kẹt, kẽo kẹt
Noun creak tiếng cọt kẹt, tiếng kẽo kẹt
Adjective creaky cọt kẹt, ọp ẹp, cũ kỹ (ví dụ: a creaky chair - cái ghế ọp ẹp)
Noun creakiness sự cọt kẹt, sự ọp ẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krēk-
Old Norse
kraka ('to croak')
Middle English
creken
Modern English
creak

Bắt Chước Tiếng Kêu Của Quạ

Từ 'creak' có nguồn gốc là một từ tượng thanh, tức là nó bắt chước chính âm thanh mà nó mô tả. Tổ tiên của nó trong tiếng Bắc Âu cổ là 'kraka', có nghĩa là 'kêu quạ quạ'. Hãy tưởng tượng âm thanh khàn khàn, kẽo kẹt của một con quạ, và bạn sẽ hiểu tại sao từ này lại được dùng để miêu tả tiếng cửa cũ hay sàn nhà ọp ẹp.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả âm thanh của vật liệu khô cọ xát vào nhau, đặc biệt là gỗ, kim loại hoặc khớp xương. Âm thanh này thường không dễ chịu và gợi ý đến sự cũ kỹ, yếu ớt hoặc sự căng thẳng.

Prepositions

of

Dùng 'creak of' để chỉ nguồn gốc của tiếng kêu cót két. Ví dụ: 'The creak of the old door was unsettling.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creak (noun)
  • faint creak
    (tiếng cọt kẹt khe khẽ)
  • loud creak
    (tiếng kẽo kẹt lớn)
  • ominous creak
    (tiếng cọt kẹt gở, đáng ngại)
Noun + creak (verb)
  • The floorboards creaked
    (Sàn nhà kêu cọt kẹt)
  • The door creaked open
    (Cánh cửa kẽo kẹt mở ra)
  • The old stairs creaked under his weight
    (Cầu thang cũ kẽo kẹt dưới sức nặng của anh ấy)
Verb + creak (noun)
  • to hear a creak
    (nghe thấy một tiếng kẽo kẹt)
  • to give a creak
    (phát ra một tiếng kẽo kẹt)
  • to let out a creak
    (tạo ra một tiếng kẽo kẹt)

Idioms

  • creaking at the seams

    Đang trên bờ vực sụp đổ hoặc tan rã; quá tải, không thể chịu đựng thêm (thường dùng cho hệ thống, tổ chức).

    "After the massive cyberattack, the company's security system was creaking at the seams."

    (Sau cuộc tấn công mạng quy mô lớn, hệ thống an ninh của công ty đang đứng trước nguy cơ sụp đổ.)

  • a creaking gate hangs longest

    Một câu thành ngữ có nghĩa là những người trông yếu ớt hoặc hay phàn nàn về sức khỏe của mình lại thường là người sống lâu nhất.

    "My grandfather has complained about his health for 40 years, but he just turned 95. You know what they say, a creaking gate hangs longest."

    (Ông tôi đã than phiền về sức khỏe suốt 40 năm, nhưng ông vừa tròn 95 tuổi. Đúng là người ta hay nói, 'kẻ hay ốm lại sống dai'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creak

Danh từ
Lật mặt

Tiếng kêu cót két, tiếng kêu ken két chói tai.

"The creak of the stairs made me jump."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden floor must creak loudly when someone walks on it.
Sàn gỗ cũ chắc hẳn phải kêu cót két lớn khi có ai đó bước lên.
Phủ định
The door shouldn't creak if you oil the hinges.
Cánh cửa sẽ không kêu cót két nếu bạn tra dầu vào bản lề.
Nghi vấn
Could that noise be the stairs creak under his weight?
Tiếng ồn đó có phải là tiếng cầu thang kêu cót két dưới sức nặng của anh ấy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden floor began to creak under his weight.
Sàn gỗ cũ bắt đầu kêu cót két dưới sức nặng của anh ấy.
Phủ định
The door didn't creak when I opened it.
Cánh cửa không kêu cót két khi tôi mở nó.
Nghi vấn
Did you hear the stairs creak last night?
Bạn có nghe thấy tiếng cầu thang kêu cót két tối qua không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden floor creaks loudly whenever someone walks on it.
Sàn gỗ cũ kêu cót két lớn mỗi khi có ai đó đi lên.
Phủ định
The door doesn't creak anymore after I oiled the hinges.
Cánh cửa không còn kêu cót két nữa sau khi tôi tra dầu vào bản lề.
Nghi vấn
Does this chair always creak when you sit on it?
Cái ghế này có phải lúc nào cũng kêu cót két khi bạn ngồi lên không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they fix the old house, the stairs will have been creaking for over a century.
Vào thời điểm họ sửa xong ngôi nhà cũ, cầu thang sẽ đã скрипели trong hơn một thế kỷ.
Phủ định
The old door won't have been creaking for long before we replace it.
Cánh cửa cũ sẽ không kêu скрипели lâu trước khi chúng ta thay nó.
Nghi vấn
Will the floor have been creaking all night by the time you wake up?
Liệu sàn nhà có kêu скрипели suốt đêm cho đến khi bạn thức dậy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden floor creaks with every step I take.
Sàn gỗ cũ kêu cót két mỗi khi tôi bước đi.
Phủ định
The door doesn't creak when you open it gently.
Cánh cửa không kêu cót két khi bạn mở nó nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Does the hinge creak when you swing the gate?
Bản lề có kêu cót két khi bạn đu đưa cổng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the old wooden floor wouldn't creak so loudly when I walk at night.
Tôi ước sàn gỗ cũ không kêu cót két quá to khi tôi đi bộ vào ban đêm.
Phủ định
If only the door hadn't creaked, the cat wouldn't have been alerted.
Giá mà cánh cửa không kêu cót két, con mèo đã không bị đánh động.
Nghi vấn
If only the rusty swing could creak as softly as it did when it was new?
Ước gì cái xích đu rỉ sét có thể kêu cót két nhẹ nhàng như khi nó còn mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creak".

Âm Thanh Của Sự Rùng Rợn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim kinh dị và truyện ma, tiếng 'creak' là một yếu tố kinh điển để tạo ra không khí căng thẳng và đáng sợ. Tiếng sàn nhà, cánh cửa hay cầu thang cọt kẹt giữa đêm khuya thường báo hiệu sự xuất hiện của ma quỷ hoặc một mối đe dọa vô hình.

Dấu Hiệu Của Tuổi Tác và Sự Cũ Kỹ

Ngoài ý nghĩa rùng rợn, tiếng 'creak' còn gợi lên hình ảnh của sự cũ kỹ và cổ xưa. Một ngôi nhà cổ 'creaky', một con tàu gỗ cũ, hay một chiếc ghế bập bênh ọp ẹp có thể mang một vẻ đẹp lãng mạn, hoài niệm, gợi nhắc về những câu chuyện và ký ức của thời gian đã qua.