(Top Banner Ad)
groaning
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Âm thanh, Cảm xúc

groaning

UK: /ˈɡrəʊnɪŋ/ • US: /ˈɡroʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang rên rỉ tiếng rên sự rên rỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making a deep, long sound showing great pain or unhappiness.

Vietnamese Meaning

Rên rỉ, phát ra tiếng rên sâu và kéo dài, thể hiện sự đau đớn hoặc không vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was groaning in pain after the accident."

    "Anh ấy rên rỉ vì đau đớn sau tai nạn."

  • "The old house was groaning in the wind."

    "Ngôi nhà cũ rên rỉ trong gió."

  • "She was groaning about the workload."

    "Cô ấy đang phàn nàn về khối lượng công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb groan than vãn, rên rỉ, kêu rên
Noun groan tiếng rên rỉ, tiếng than vãn
Noun groaning sự rên rỉ, tiếng than vãn
Adjective groaning đang rên rỉ; nặng trĩu (thường dùng cho vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grānian
Modern English
groan

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'groaning' bắt nguồn từ động từ 'groan' trong tiếng Anh cổ ('grānian'). Ban đầu, nó mô phỏng trực tiếp âm thanh sâu, trầm mà người ta phát ra khi than vãn, đau đớn, hoặc mệt mỏi. Nó là một từ tượng thanh, phản ánh cảm xúc và tình trạng thể chất của con người qua âm thanh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả âm thanh phát ra khi chịu đau đớn về thể xác hoặc tinh thần. Khác với 'moaning' (rên rỉ) có thể diễn tả cả sự khoái cảm hoặc không hài lòng nhẹ nhàng, 'groaning' nhấn mạnh vào sự đau đớn, khó chịu.

Prepositions

with in

'Groaning with pain/effort' diễn tả việc rên rỉ vì đau đớn/cố gắng. 'Groaning in agony' diễn tả việc rên rỉ trong đau khổ tột cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groaning
  • heavy heavy groaning
    (tiếng rên rỉ nặng nề)
  • deep deep groaning
    (tiếng rên rỉ sâu lắng)
  • faint faint groaning
    (tiếng rên rỉ yếu ớt)
  • agonized agonized groaning
    (tiếng rên rỉ đau đớn tột cùng)
Verb + groaning
  • hear hear groaning
    (nghe thấy tiếng rên rỉ)
  • stop stop groaning
    (ngừng rên rỉ)
  • start start groaning
    (bắt đầu rên rỉ)
Groaning + Preposition
  • with pain groaning with pain
    (rên rỉ vì đau đớn)
  • under the weight groaning under the weight
    (rên rỉ dưới sức nặng)

Idioms

  • a groaning board/table

    một bàn ăn thịnh soạn, đầy ắp thức ăn

    "The guests admired the groaning board laden with festive dishes."

    (Những vị khách trầm trồ khen ngợi bàn ăn thịnh soạn đầy ắp các món ăn lễ hội.)

  • groan under the weight of something

    gánh chịu sức nặng/gánh nặng của điều gì đó; chật vật vì trách nhiệm/áp lực

    "The old bridge was groaning under the weight of the heavy traffic."

    (Cây cầu cũ đang oằn mình dưới sức nặng của lượng giao thông đông đúc.)

  • groan and moan

    kêu ca, than vãn (một cách dai dẳng, khó chịu)

    "He spends all his time groaning and moaning about his job."

    (Anh ấy dành hết thời gian than vãn và kêu ca về công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groaning

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Rên rỉ, phát ra tiếng rên sâu và kéo dài, thể hiện sự đau đớn hoặc không vui.

"He was groaning in pain after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groaning".

Bàn ăn thịnh soạn ('Groaning Board')

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào các dịp lễ hội hoặc bữa tiệc lớn, cụm từ 'a groaning board' (hoặc 'groaning table') được dùng để miêu tả một bàn ăn đầy ắp thức ăn đến mức dường như chiếc bàn đang 'rên rỉ' dưới sức nặng của chúng. Đây là biểu tượng của sự no đủ, sung túc và lòng hiếu khách.

Biểu hiện của cảm xúc

Tiếng 'groaning' thường là một biểu hiện không lời của sự đau đớn về thể chất (như khi bị thương, bệnh tật) hoặc tinh thần (sự thất vọng, chán nản, mệt mỏi). Trong một số trường hợp, nó cũng có thể thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng với một tình huống nào đó.