credit ceiling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limit on the amount of credit that a borrower can access.
Vietnamese Meaning
Một giới hạn về số lượng tín dụng mà một người vay có thể tiếp cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government imposed a credit ceiling on lending to curb inflation."
"Chính phủ áp đặt một mức trần tín dụng đối với việc cho vay để kiềm chế lạm phát."
-
"The bank had to operate within the credit ceiling set by the central bank."
"Ngân hàng phải hoạt động trong giới hạn trần tín dụng do ngân hàng trung ương đặt ra."
-
"A credit ceiling can help to prevent excessive borrowing and financial instability."
"Một trần tín dụng có thể giúp ngăn chặn việc vay mượn quá mức và sự bất ổn tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | credit | tín dụng, sự tín nhiệm |
| Noun | creditor | chủ nợ |
| Noun | credibility | sự tín nhiệm, uy tín |
| Verb | credit | ghi có (vào tài khoản); tin rằng, công nhận |
| Adjective | creditable | đáng khen, đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Credit ceiling là một công cụ kiểm soát tín dụng được sử dụng bởi các ngân hàng trung ương hoặc các tổ chức tài chính để hạn chế lượng tín dụng có sẵn trong nền kinh tế. Nó thường được áp dụng trong các tình huống lạm phát cao hoặc để kiểm soát rủi ro trong hệ thống ngân hàng. Nó khác với 'credit limit' (hạn mức tín dụng) ở chỗ 'credit limit' là giới hạn cho từng cá nhân hoặc doanh nghiệp, trong khi 'credit ceiling' là giới hạn tổng thể cho một ngành hoặc toàn bộ nền kinh tế.
Prepositions
'Credit ceiling on...' ám chỉ giới hạn về cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'credit ceiling on lending to the real estate sector'). 'Credit ceiling for...' ám chỉ giới hạn dành cho đối tượng cụ thể (ví dụ: 'credit ceiling for small businesses').
Collocations (Từ đi kèm)
-
raise the credit ceiling (nâng trần tín dụng)
-
set a credit ceiling (thiết lập / đặt ra một trần tín dụng)
-
reach the credit ceiling (chạm trần tín dụng, đạt đến giới hạn tín dụng)
-
exceed the credit ceiling (vượt trần tín dụng)
-
high credit ceiling (trần tín dụng cao)
-
low credit ceiling (trần tín dụng thấp)
-
strict credit ceiling (trần tín dụng nghiêm ngặt)
-
government credit ceiling (trần tín dụng của chính phủ)
-
bank credit ceiling (trần tín dụng của ngân hàng)
Idioms
-
hit the credit ceiling
Dùng hết hạn mức tín dụng; chạm trần tín dụng và không thể vay hoặc chi tiêu thêm.
"I wanted to buy a new laptop, but I've already hit my credit ceiling for this month."
(Tôi muốn mua một chiếc máy tính xách tay mới, nhưng tôi đã chạm trần tín dụng của tháng này rồi.)
-
raise the ceiling
(Nghĩa bóng) Nâng giới hạn, phá vỡ rào cản, cho phép một điều gì đó phát triển hoặc tăng lên mức độ cao hơn.
"The team's outstanding performance convinced the management to raise the ceiling on their project budget."
(Thành tích xuất sắc của đội đã thuyết phục ban quản lý nâng mức trần ngân sách cho dự án của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
credit ceiling
danh từMột giới hạn về số lượng tín dụng mà một người vay có thể tiếp cận.
"The government imposed a credit ceiling on lending to curb inflation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit ceiling".
