(Top Banner Ad)
creditor
B2
danh từ B2 Kinh tế

creditor

UK: /ˈkredɪtər/ • US: /ˈkredɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nợ người cho vay (với nghĩa rộng hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, company, or institution to whom money is owed.

Vietnamese Meaning

Một người, công ty hoặc tổ chức mà ai đó nợ tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank is a major creditor of the company."

    "Ngân hàng là một chủ nợ lớn của công ty."

  • "The company has a large number of creditors."

    "Công ty có một số lượng lớn các chủ nợ."

  • "Creditors are concerned about the company's financial stability."

    "Các chủ nợ lo ngại về sự ổn định tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit Tín dụng, sự tin cậy
Verb credit Cho vay, ghi có
Adjective creditable Đáng khen, đáng tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creditor
English
creditor

Nguồn gốc của 'creditor'

Từ 'creditor' xuất phát từ tiếng Latinh 'creditor', có nghĩa là 'người cho vay'. Nó liên quan đến động từ 'credere', có nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'giao phó'. Ý tưởng là người cho vay tin tưởng rằng người đi vay sẽ trả lại tiền.

Usage Note

Từ 'creditor' chỉ người hoặc tổ chức cho vay tiền hoặc cung cấp tín dụng. Khác với 'lender' (người cho vay), 'creditor' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi nhận thanh toán. Ví dụ, một công ty cung cấp hàng hóa trả chậm cũng là một 'creditor'.

Prepositions

of to

'Creditor of' thường được dùng để chỉ ai đó nợ một khoản tiền cụ thể. Ví dụ: 'He is a creditor of the bank'. 'Creditor to' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh mối quan hệ, ví dụ: 'The bank is a creditor to many small businesses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creditor
  • major a major creditor
    (một chủ nợ lớn)
  • secured a secured creditor
    (một chủ nợ có bảo đảm)
  • unsecured an unsecured creditor
    (một chủ nợ không có bảo đảm)
Verb + creditor
  • owe owe money to a creditor
    (nợ tiền một chủ nợ)
  • repay repay a creditor
    (trả nợ cho một chủ nợ)
  • sue sue a creditor
    (kiện một chủ nợ)

Idioms

  • Keep the wolf from the door (for creditors)

    Đuổi sói ra khỏi cửa (để trả nợ các chủ nợ)

    "He had to work two jobs to keep the wolf from the door for his creditors."

    (Anh ấy phải làm hai công việc để trả nợ các chủ nợ.)

  • Face the music (with creditors)

    Đối mặt với khó khăn (với các chủ nợ)

    "He had to face the music with his creditors after his business failed."

    (Anh ấy phải đối mặt với khó khăn với các chủ nợ sau khi công việc kinh doanh của anh ấy thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creditor

danh từ
Lật mặt

Một người, công ty hoặc tổ chức mà ai đó nợ tiền.

"The bank is a major creditor of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank is a major creditor of the company.
Ngân hàng là một chủ nợ lớn của công ty.
Phủ định
She is not a creditor in this case.
Cô ấy không phải là một chủ nợ trong trường hợp này.
Nghi vấn
Is he a creditor of the bankrupt estate?
Anh ấy có phải là chủ nợ của khối tài sản phá sản không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company's profits increase, the creditor will be more likely to approve the loan.
Nếu lợi nhuận của công ty tăng lên, chủ nợ sẽ có nhiều khả năng chấp thuận khoản vay hơn.
Phủ định
If you don't pay your bills on time, the creditor won't lend you more money.
Nếu bạn không thanh toán hóa đơn đúng hạn, chủ nợ sẽ không cho bạn vay thêm tiền.
Nghi vấn
Will the creditor file a lawsuit if the debtor defaults on the loan?
Chủ nợ có nộp đơn kiện nếu con nợ vỡ nợ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company releases its next financial report, it will have been reassuring its creditors by consistently paying off its debts.
Vào thời điểm công ty công bố báo cáo tài chính tiếp theo, họ sẽ đã trấn an các chủ nợ bằng cách thanh toán các khoản nợ một cách nhất quán.
Phủ định
The debtor won't have been avoiding their creditors, because they had a clear payment plan.
Con nợ sẽ không trốn tránh các chủ nợ của họ, vì họ đã có một kế hoạch thanh toán rõ ràng.
Nghi vấn
Will the bank have been acting as a creditor for long when the loan matures?
Liệu ngân hàng sẽ đã đóng vai trò là chủ nợ trong bao lâu khi khoản vay đáo hạn?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been reassuring its creditors that payments will be made.
Công ty đã và đang trấn an các chủ nợ của mình rằng các khoản thanh toán sẽ được thực hiện.
Phủ định
The debtor hasn't been satisfying its creditor by consistently making late payments.
Con nợ đã không làm hài lòng chủ nợ của mình bằng cách liên tục thanh toán trễ.
Nghi vấn
Has the bank been acting as a fair creditor during the negotiations?
Ngân hàng có đang đóng vai trò là một chủ nợ công bằng trong các cuộc đàm phán không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The creditor's demands were quite reasonable.
Những yêu cầu của chủ nợ khá hợp lý.
Phủ định
That creditor's decision wasn't influenced by personal bias.
Quyết định của chủ nợ đó không bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân.
Nghi vấn
Is this creditor's offer acceptable to you?
Lời đề nghị của chủ nợ này có chấp nhận được với bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't a creditor, always having to chase after payments.
Tôi ước tôi không phải là một chủ nợ, luôn phải đuổi theo các khoản thanh toán.
Phủ định
If only the company weren't a creditor, they wouldn't have to worry about late invoices.
Giá mà công ty không phải là chủ nợ, họ sẽ không phải lo lắng về các hóa đơn trễ hạn.
Nghi vấn
I wish I knew if he would become a creditor soon because I'm planning to ask for a loan.
Tôi ước tôi biết liệu anh ấy có sớm trở thành một chủ nợ hay không vì tôi đang dự định hỏi vay tiền.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creditor".

Văn hóa vay và cho vay

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc vay tiền để mua nhà hoặc đầu tư kinh doanh là điều phổ biến và được chấp nhận. Tuy nhiên, việc quản lý nợ và mối quan hệ với các chủ nợ được coi trọng.

Phá sản

Phá sản là một quá trình pháp lý mà một người hoặc doanh nghiệp không thể trả nợ cho các chủ nợ. Nó cung cấp một cách để xóa nợ và bắt đầu lại, nhưng cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng.