creditable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deserving public acknowledgment and praise but not necessarily outstanding or remarkable.
Vietnamese Meaning
Đáng được công nhận và khen ngợi công khai nhưng không nhất thiết phải xuất sắc hoặc đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She did a creditable job in difficult circumstances."
"Cô ấy đã làm một công việc đáng khen ngợi trong những hoàn cảnh khó khăn."
-
"The team put in a creditable performance despite their recent losses."
"Đội đã có một màn trình diễn đáng khen ngợi mặc dù những trận thua gần đây của họ."
-
"His effort was creditable, but not enough to win."
"Nỗ lực của anh ấy rất đáng khen, nhưng không đủ để giành chiến thắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | credit | sự tin tưởng, lòng tin, tín chỉ |
| Noun | credibility | sự tín nhiệm, độ tin cậy |
| Adverb | creditably | một cách đáng khen ngợi |
| Adjective | discreditable | làm mất uy tín, mang tai tiếng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'creditable' thường được sử dụng để mô tả một nỗ lực, một màn trình diễn hoặc một thành tích tốt, chấp nhận được, và xứng đáng nhận được sự công nhận, mặc dù có thể không phải là xuất sắc nhất. Nó mang ý nghĩa tích cực về sự đáng khen ngợi, sự nỗ lực và sự tôn trọng. So với 'praiseworthy' (đáng khen ngợi), 'creditable' có phần nhẹ hơn về mức độ khen ngợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly creditable (rất đáng khen ngợi)
-
extremely extremely creditable (cực kỳ đáng ghi nhận)
-
performance a creditable performance (một màn trình diễn đáng ghi nhận)
-
effort a creditable effort (một nỗ lực đáng trân trọng)
-
result a creditable result (một kết quả đáng khen)
-
achievement a creditable achievement (một thành tựu đáng biểu dương)
Idioms
-
Give a creditable account of oneself
Thể hiện tốt năng lực của mình (thường trong thi đấu/thử thách)
"Despite being the underdog, the young boxer gave a creditable account of himself."
(Dù bị đánh giá thấp hơn, võ sĩ trẻ đã thể hiện rất tốt năng lực của mình.)
-
Be creditable to somebody
Mang lại danh dự hoặc tiếng tốt cho ai đó
"The way she handled the crisis was highly creditable to her leadership."
(Cách cô ấy xử lý cuộc khủng hoảng đã mang lại uy tín lớn cho khả năng lãnh đạo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creditable
adjectiveĐáng được công nhận và khen ngợi công khai nhưng không nhất thiết phải xuất sắc hoặc đáng chú ý.
"She did a creditable job in difficult circumstances."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her creditable performance earned her the lead role! |
Ồ, màn trình diễn đáng khen ngợi của cô ấy đã giúp cô ấy có được vai chính! |
| Phủ định | Alas, his actions were not creditably defended. |
Than ôi, những hành động của anh ấy không được bảo vệ một cách đáng tin. |
| Nghi vấn | Hey, was their attempt at a solution considered creditable? |
Này, nỗ lực tìm giải pháp của họ có được coi là đáng tin cậy không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he practiced more, his performance would be more creditable. |
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn, màn trình diễn của anh ấy sẽ đáng khen hơn. |
| Phủ định | If she didn't work so hard, her results wouldn't be creditably achieved. |
Nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ như vậy, kết quả của cô ấy sẽ không đạt được một cách đáng khen. |
| Nghi vấn | Would the team's effort be creditable if they lost the game? |
Liệu nỗ lực của đội có đáng khen nếu họ thua trận đấu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a student studies diligently, their performance is creditable. |
Nếu một học sinh học hành chăm chỉ, kết quả học tập của họ sẽ đáng khen. |
| Phủ định | When a project lacks thorough planning, the outcome is not creditably executed. |
Khi một dự án thiếu kế hoạch kỹ lưỡng, kết quả thực hiện không được đánh giá cao. |
| Nghi vấn | If someone always puts in their best effort, is their work always creditable? |
Nếu ai đó luôn nỗ lực hết mình, công việc của họ có luôn đáng khen không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the semester, she will have completed a creditable amount of research for her thesis. |
Đến cuối học kỳ, cô ấy sẽ hoàn thành một lượng nghiên cứu đáng kể cho luận án của mình. |
| Phủ định | He won't have performed creditably in the competition, given his lack of preparation. |
Anh ấy sẽ không thể hiện một cách đáng khen trong cuộc thi, vì anh ấy thiếu sự chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Will the team have achieved a creditable result despite the setbacks? |
Liệu đội có đạt được một kết quả đáng khen ngợi mặc dù gặp phải những trở ngại? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His performance was creditable, considering he only had a week to prepare. |
Màn trình diễn của anh ấy rất đáng khen, xét đến việc anh ấy chỉ có một tuần để chuẩn bị. |
| Phủ định | Her explanation was not creditable; no one believed her story. |
Lời giải thích của cô ấy không đáng tin; không ai tin câu chuyện của cô ấy. |
| Nghi vấn | Was their effort creditable, even though they didn't win? |
Nỗ lực của họ có đáng khen không, mặc dù họ đã không thắng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creditable".
