(Top Banner Ad)
creditable
B2
adjective B2 General

creditable

UK: /ˈkredɪtəbl/ • US: /ˈkredɪtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng khen đáng được công nhận có thể chấp nhận được tốt đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deserving public acknowledgment and praise but not necessarily outstanding or remarkable.

Vietnamese Meaning

Đáng được công nhận và khen ngợi công khai nhưng không nhất thiết phải xuất sắc hoặc đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She did a creditable job in difficult circumstances."

    "Cô ấy đã làm một công việc đáng khen ngợi trong những hoàn cảnh khó khăn."

  • "The team put in a creditable performance despite their recent losses."

    "Đội đã có một màn trình diễn đáng khen ngợi mặc dù những trận thua gần đây của họ."

  • "His effort was creditable, but not enough to win."

    "Nỗ lực của anh ấy rất đáng khen, nhưng không đủ để giành chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit sự tin tưởng, lòng tin, tín chỉ
Noun credibility sự tín nhiệm, độ tin cậy
Adverb creditably một cách đáng khen ngợi
Adjective discreditable làm mất uy tín, mang tai tiếng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere
Latin
creditabilis
Middle French
créditable
English
creditable

Gốc rễ từ sự tin tưởng

Từ 'creditable' bắt nguồn từ động từ Latin 'credere' có nghĩa là 'tin tưởng'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những điều có thể tin được. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'đáng khen ngợi'—ngụ ý rằng hành động đó tốt đến mức mang lại uy tín và danh dự cho người thực hiện.

Usage Note

Từ 'creditable' thường được sử dụng để mô tả một nỗ lực, một màn trình diễn hoặc một thành tích tốt, chấp nhận được, và xứng đáng nhận được sự công nhận, mặc dù có thể không phải là xuất sắc nhất. Nó mang ý nghĩa tích cực về sự đáng khen ngợi, sự nỗ lực và sự tôn trọng. So với 'praiseworthy' (đáng khen ngợi), 'creditable' có phần nhẹ hơn về mức độ khen ngợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creditable
  • highly highly creditable
    (rất đáng khen ngợi)
  • extremely extremely creditable
    (cực kỳ đáng ghi nhận)
Creditable + Noun
  • performance a creditable performance
    (một màn trình diễn đáng ghi nhận)
  • effort a creditable effort
    (một nỗ lực đáng trân trọng)
  • result a creditable result
    (một kết quả đáng khen)
  • achievement a creditable achievement
    (một thành tựu đáng biểu dương)

Idioms

  • Give a creditable account of oneself

    Thể hiện tốt năng lực của mình (thường trong thi đấu/thử thách)

    "Despite being the underdog, the young boxer gave a creditable account of himself."

    (Dù bị đánh giá thấp hơn, võ sĩ trẻ đã thể hiện rất tốt năng lực của mình.)

  • Be creditable to somebody

    Mang lại danh dự hoặc tiếng tốt cho ai đó

    "The way she handled the crisis was highly creditable to her leadership."

    (Cách cô ấy xử lý cuộc khủng hoảng đã mang lại uy tín lớn cho khả năng lãnh đạo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creditable

adjective
Lật mặt

Đáng được công nhận và khen ngợi công khai nhưng không nhất thiết phải xuất sắc hoặc đáng chú ý.

"She did a creditable job in difficult circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her creditable performance earned her the lead role!
Ồ, màn trình diễn đáng khen ngợi của cô ấy đã giúp cô ấy có được vai chính!
Phủ định
Alas, his actions were not creditably defended.
Than ôi, những hành động của anh ấy không được bảo vệ một cách đáng tin.
Nghi vấn
Hey, was their attempt at a solution considered creditable?
Này, nỗ lực tìm giải pháp của họ có được coi là đáng tin cậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practiced more, his performance would be more creditable.
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn, màn trình diễn của anh ấy sẽ đáng khen hơn.
Phủ định
If she didn't work so hard, her results wouldn't be creditably achieved.
Nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ như vậy, kết quả của cô ấy sẽ không đạt được một cách đáng khen.
Nghi vấn
Would the team's effort be creditable if they lost the game?
Liệu nỗ lực của đội có đáng khen nếu họ thua trận đấu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student studies diligently, their performance is creditable.
Nếu một học sinh học hành chăm chỉ, kết quả học tập của họ sẽ đáng khen.
Phủ định
When a project lacks thorough planning, the outcome is not creditably executed.
Khi một dự án thiếu kế hoạch kỹ lưỡng, kết quả thực hiện không được đánh giá cao.
Nghi vấn
If someone always puts in their best effort, is their work always creditable?
Nếu ai đó luôn nỗ lực hết mình, công việc của họ có luôn đáng khen không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, she will have completed a creditable amount of research for her thesis.
Đến cuối học kỳ, cô ấy sẽ hoàn thành một lượng nghiên cứu đáng kể cho luận án của mình.
Phủ định
He won't have performed creditably in the competition, given his lack of preparation.
Anh ấy sẽ không thể hiện một cách đáng khen trong cuộc thi, vì anh ấy thiếu sự chuẩn bị.
Nghi vấn
Will the team have achieved a creditable result despite the setbacks?
Liệu đội có đạt được một kết quả đáng khen ngợi mặc dù gặp phải những trở ngại?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His performance was creditable, considering he only had a week to prepare.
Màn trình diễn của anh ấy rất đáng khen, xét đến việc anh ấy chỉ có một tuần để chuẩn bị.
Phủ định
Her explanation was not creditable; no one believed her story.
Lời giải thích của cô ấy không đáng tin; không ai tin câu chuyện của cô ấy.
Nghi vấn
Was their effort creditable, even though they didn't win?
Nỗ lực của họ có đáng khen không, mặc dù họ đã không thắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creditable".

Bậc xếp loại trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục của một số nước như Anh hay Úc, 'Credit' (hoặc tính từ 'creditable') đại diện cho một mức điểm khá, nằm dưới mức xuất sắc (Distinction) nhưng trên mức đạt (Pass). Nó phản ánh một tiêu chuẩn năng lực vững vàng nhưng chưa thực sự đột phá.

Khái niệm 'Respectability' thời Victoria

Trong xã hội phương Tây thế kỷ 19, việc duy trì một lối sống 'creditable' là cực kỳ quan trọng đối với tầng lớp trung lưu. Nó không chỉ là về đạo đức mà còn là về việc giữ gìn hình ảnh gia đình để được xã hội tôn trọng.