(Top Banner Ad)
creepy
B2
tính từ B2 Tâm lý học, Văn hóa đại chúng

creepy

UK: /ˈkriːpi/ • US: /ˈkriːpi/

Nghĩa tiếng Việt

rùng rợn ghê rợn kỳ quái ớn lạnh lạnh sống lưng gây cảm giác bất an
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing an unpleasant feeling of fear or unease.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc bất an khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That abandoned house gives me a creepy feeling."

    "Ngôi nhà bỏ hoang đó khiến tôi có một cảm giác rùng rợn."

  • "He had a creepy smile on his face."

    "Anh ta có một nụ cười rùng rợn trên khuôn mặt."

  • "The movie was so creepy that I couldn't sleep afterwards."

    "Bộ phim quá rùng rợn đến nỗi tôi không thể ngủ được sau đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb creep bò, trườn; đi rón rén, lén lút
Noun creep kẻ lập dị, kẻ đáng sợ (tiếng lóng)
Noun creepiness sự rùng rợn, ghê tởm
Adverb creepily một cách rùng rợn, đáng sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*g(e)r-
Proto-Germanic
*kreupanan
Old English
crēopan
Modern English (verb)
creep
Modern English (adjective, c. 1831)
creepy

Từ Bò Trườn đến Rùng Rợn

Từ 'creepy' bắt nguồn từ động từ 'creep', nghĩa là bò hoặc di chuyển một cách chậm rãi, yên lặng. Ban đầu, nó mô tả cảm giác có thứ gì đó, như côn trùng, đang bò trên da bạn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ điều gì di chuyển lén lút trong bóng tối, gây ra cảm giác lo lắng, sợ hãi và rùng rợn.

Usage Note

Từ 'creepy' thường được dùng để mô tả những người, địa điểm, vật thể hoặc tình huống gây cảm giác rùng rợn, kỳ quái hoặc khó chịu. Nó thường ám chỉ một cảm giác mơ hồ về nguy hiểm hoặc điều gì đó không ổn, chứ không phải là nỗi sợ hãi trực tiếp và rõ ràng. Khác với 'scary' (đáng sợ) thường chỉ những thứ gây ra nỗi sợ hãi trực tiếp và mạnh mẽ, 'creepy' mang sắc thái tinh tế và ám ảnh hơn. Ví dụ, một con hẻm tối có thể 'scary', nhưng một nụ cười gượng gạo hoặc một ánh mắt kỳ lạ có thể 'creepy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Adverb + creepy
  • really creepy
    (thực sự rùng rợn)
  • so creepy
    (quá rùng rợn)
  • a bit creepy
    (hơi đáng sợ một chút)
  • incredibly creepy
    (rùng rợn đến khó tin)
Verb + creepy
  • look creepy
    (trông có vẻ rùng rợn)
  • sound creepy
    (nghe có vẻ đáng sợ)
  • feel creepy
    (cảm thấy rờn rợn)
  • find something creepy
    (thấy cái gì đó thật đáng sợ)
creepy + Noun
  • creepy old house
    (ngôi nhà cổ kỳ quái)
  • creepy smile
    (nụ cười rùng rợn)
  • creepy guy
    (gã đàn ông đáng sợ)
  • creepy doll
    (búp bê ma quái)

Idioms

  • give someone the creeps

    làm ai đó nổi da gà, cảm thấy sợ hãi hoặc ghê tởm.

    "That silent, empty hallway really gives me the creeps."

    (Hành lang vắng lặng, im phăng phắc đó thực sự làm tôi nổi da gà.)

  • creep someone out

    làm ai đó sợ hãi hoặc cảm thấy rất không thoải mái (rất thông dụng trong văn nói).

    "The way he stares without blinking really creeps me out."

    (Cái cách anh ta nhìn chằm chằm không chớp mắt thực sự làm tôi thấy ghê sợ.)

  • creepy-crawlies

    từ dùng để chỉ các loài côn trùng, nhện, sâu bọ nói chung (thường là những con gây cảm giác ghê sợ).

    "My daughter screams whenever she sees any creepy-crawlies in the garden."

    (Con gái tôi hét toáng lên mỗi khi thấy bất kỳ con sâu bọ nào trong vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creepy

tính từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc bất an khó chịu.

"That abandoned house gives me a creepy feeling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house on the hill looks incredibly creepy at night.
Ngôi nhà cũ trên đồi trông vô cùng rùng rợn vào ban đêm.
Phủ định
This abandoned doll isn't creepy at all; it's actually quite cute.
Con búp bê bị bỏ rơi này không hề rùng rợn; nó thực sự khá dễ thương.
Nghi vấn
Is that creepy clown statue still in your garden?
Bức tượng chú hề đáng sợ đó vẫn còn trong vườn nhà bạn sao?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That old house is creepy.
Ngôi nhà cũ đó thật rùng rợn.
Phủ định
Isn't the atmosphere in this room creepy?
Không khí trong căn phòng này không rùng rợn sao?
Nghi vấn
Is this movie creepy?
Bộ phim này có rùng rợn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the old house will have seemed creepy to the kids.
Đến lúc bạn đến, ngôi nhà cũ có lẽ đã có vẻ đáng sợ đối với bọn trẻ.
Phủ định
By next Halloween, the abandoned amusement park won't have seemed creepy anymore because it will be reopened.
Đến Halloween tới, công viên giải trí bỏ hoang sẽ không còn có vẻ đáng sợ nữa vì nó sẽ được mở cửa trở lại.
Nghi vấn
Will the clown statue have seemed creepy to the visitors after the lights went out?
Tượng chú hề có còn có vẻ đáng sợ đối với du khách sau khi đèn tắt không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being creepy right now.
Anh ta đang trở nên đáng sợ ngay bây giờ.
Phủ định
They aren't being creepy; they are just shy.
Họ không đáng sợ; họ chỉ nhút nhát thôi.
Nghi vấn
Is she being creepy on purpose?
Cô ấy cố tình trở nên đáng sợ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creepy".

Thung lũng kỳ lạ (The Uncanny Valley)

Đây là một khái niệm trong thẩm mỹ và robot học. Khi một con robot hoặc hình ảnh nhân tạo trông *gần giống* con người nhưng không hoàn hảo, nó sẽ gây ra cảm giác khó chịu và 'creepy' thay vì sự đồng cảm. Cảm giác này được gọi là 'rơi vào thung lũng kỳ lạ'.

Creepypasta và Truyền thuyết Internet

Trong văn hóa Internet, 'Creepypasta' là những câu chuyện kinh dị được sao chép và lan truyền trên mạng (ghép từ 'creepy' và 'copypasta'). Chúng là phiên bản hiện đại của truyện ma hoặc truyền thuyết đô thị. Nhân vật nổi tiếng như Slender Man bắt nguồn từ thể loại này.