(Top Banner Ad)
eerie
B2
adjective B2 Văn học, Mô tả cảm xúc

eerie

UK: /ˈɪəri/ • US: /ˈɪri/

Nghĩa tiếng Việt

rợn người kỳ quái kỳ dị ghê rợn lạnh lẽo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

strange and frightening

Vietnamese Meaning

kỳ lạ và đáng sợ, rợn người, quái dị

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eerie silence of the forest made us nervous."

    "Sự im lặng rợn người của khu rừng khiến chúng tôi lo lắng."

  • "There was an eerie glow coming from the abandoned house."

    "Có một ánh sáng kỳ lạ phát ra từ ngôi nhà bỏ hoang."

  • "The wind made an eerie sound as it blew through the trees."

    "Gió tạo ra một âm thanh rợn người khi thổi qua những hàng cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb eerily một cách kỳ lạ rợn người, đầy vẻ ma quái
Noun eeriness sự kỳ lạ rợn người, sự ma quái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Scots
eerie
Old Scots
erisch

Nguồn gốc từ 'eerie'

Nguồn gốc của từ "eerie" được cho là xuất phát từ tiếng Scots, nơi nó được dùng để mô tả cảm giác sợ hãi, rụt rè, thường liên quan đến những điều siêu nhiên. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ những gì kỳ lạ một cách đáng sợ, gây bất an hoặc rợn người.

Usage Note

Từ "eerie" thường được sử dụng để mô tả một cảm giác bất an, một sự kỳ lạ khó giải thích, gợi lên sự sợ hãi hoặc kinh dị nhẹ. Nó thường liên quan đến những địa điểm, âm thanh hoặc bầu không khí kỳ quái. Khác với 'scary' (đáng sợ) chỉ đơn thuần gây ra nỗi sợ hãi, 'eerie' ám chỉ một điều gì đó bất thường và không thoải mái hơn là trực tiếp đe dọa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eerie
  • eerie eerie silence
    (sự im lặng rợn người)
  • eerie eerie feeling
    (cảm giác rợn người, bất an)
  • eerie eerie atmosphere
    (bầu không khí ma quái, rợn người)
  • eerie eerie glow
    (ánh sáng ma mị, rợn người)
Verb + eerie
  • feel feel eerie
    (cảm thấy rợn người)
  • sound sound eerie
    (nghe có vẻ rợn người)
Adverb + eerie
  • strangely strangely eerie
    (kỳ lạ một cách đáng sợ)
  • unnervingly unnervingly eerie
    (rợn người đến mức mất bình tĩnh, gây hoang mang)

Idioms

  • eerie silence

    sự im lặng rợn người, đáng sợ

    "An eerie silence fell over the town after the storm."

    (Một sự im lặng rợn người bao trùm thị trấn sau cơn bão.)

  • eerie feeling

    cảm giác rợn người, bất an

    "She had an eerie feeling that she was being watched."

    (Cô ấy có một cảm giác rợn người rằng mình đang bị theo dõi.)

  • eerie calm

    sự tĩnh lặng đáng sợ (thường trước một sự kiện lớn hoặc điều bất thường)

    "There was an eerie calm in the forest just before the earthquake."

    (Có một sự tĩnh lặng đáng sợ trong rừng ngay trước trận động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eerie

adjective
Lật mặt

kỳ lạ và đáng sợ, rợn người, quái dị

"The eerie silence of the forest made us nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house felt eerie after the storm passed, as if something was watching us.
Ngôi nhà trở nên kỳ dị sau khi cơn bão đi qua, như thể có ai đó đang theo dõi chúng ta.
Phủ định
Even though the forest looked dark, it wasn't eerily silent because the crickets were chirping loudly.
Mặc dù khu rừng trông tối tăm, nhưng nó không tĩnh lặng một cách kỳ lạ vì tiếng dế kêu rất to.
Nghi vấn
Did the music sound eerie because the old record player was malfunctioning, or was it the song itself?
Âm nhạc nghe có kỳ lạ có phải vì máy hát đĩa cũ bị trục trặc, hay là do chính bài hát?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the forest was eerily silent tonight.
Ồ, khu rừng im lặng một cách kỳ lạ đêm nay.
Phủ định
Gosh, it wasn't eerie at all, just a bit spooky!
Trời ơi, nó không hề kỳ lạ chút nào, chỉ hơi đáng sợ thôi!
Nghi vấn
Hey, wasn't that song a little eerie?
Này, không phải bài hát đó hơi kỳ lạ sao?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest must seem eerie at night.
Khu rừng chắc hẳn phải có vẻ kỳ quái vào ban đêm.
Phủ định
The house shouldn't feel eerily quiet; someone is probably home.
Ngôi nhà không nên cảm thấy yên tĩnh một cách kỳ lạ; có lẽ ai đó đang ở nhà.
Nghi vấn
Could the music sound eerie because of the poor recording?
Liệu âm nhạc có thể nghe kỳ quái vì bản thu âm kém không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak eerily to frighten them!
Hãy nói một cách kỳ quái để làm họ sợ!
Phủ định
Don't describe the house as eerie.
Đừng mô tả ngôi nhà là kỳ quái.
Nghi vấn
Please, tell the eerie story.
Làm ơn kể câu chuyện kỳ quái đó đi.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house felt eerie last night, didn't it?
Ngôi nhà có cảm giác kỳ quái tối qua, đúng không?
Phủ định
That song doesn't sound eerily familiar, does it?
Bài hát đó nghe không quen thuộc một cách kỳ lạ, phải không?
Nghi vấn
It is an eerie feeling, isn't it?
Đó là một cảm giác kỳ lạ, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the wind will have been blowing eerily through the abandoned house for hours, creating an unsettling atmosphere.
Đến lúc bạn đến, gió sẽ thổi một cách kỳ lạ qua ngôi nhà hoang nhiều giờ, tạo ra một bầu không khí bất ổn.
Phủ định
They won't have been finding the forest eerie if they hadn't watched that horror movie last night.
Họ sẽ không thấy khu rừng kỳ lạ nếu họ không xem bộ phim kinh dị đó tối qua.
Nghi vấn
Will the neighborhood have been feeling eerie after the strange lights appeared in the sky?
Liệu khu phố có cảm thấy kỳ lạ sau khi những ánh sáng kỳ lạ xuất hiện trên bầu trời không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind was blowing eerily through the trees, creating strange shadows.
Gió thổi một cách kỳ lạ qua những hàng cây, tạo ra những bóng kỳ dị.
Phủ định
The old house wasn't looking eerie at all during the bright sunshine.
Ngôi nhà cũ trông không hề kỳ dị chút nào dưới ánh nắng chói chang.
Nghi vấn
Were they playing eerie music as we walked by the graveyard?
Họ có đang chơi nhạc rùng rợn khi chúng ta đi ngang qua nghĩa trang không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the forest wasn't so eerily silent; it makes me nervous.
Tôi ước khu rừng không im lặng đến đáng sợ như vậy; nó làm tôi lo lắng.
Phủ định
If only the abandoned house hadn't looked so eerie, we might have explored it.
Giá mà ngôi nhà bỏ hoang không trông đáng sợ đến thế, có lẽ chúng tôi đã khám phá nó.
Nghi vấn
If only the fog wouldn't make the town look so eerie tonight, would people be less scared to go out?
Giá mà sương mù không làm cho thị trấn trông đáng sợ đến thế tối nay, liệu mọi người có bớt sợ ra ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eerie".

Trong văn hóa phương Tây và thể loại kinh dị

Từ "eerie" thường được sử dụng rộng rãi trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử thuộc thể loại kinh dị hoặc bí ẩn. Nó giúp miêu tả những cảnh quan, âm thanh hay tình huống gây cảm giác bất an, ma quái, rợn người nhưng không nhất thiết phải đáng sợ trực tiếp, mà thiên về sự kỳ lạ, siêu nhiên và khó hiểu.

Liên hệ với Halloween và các câu chuyện ma quái

Cảm giác "eerie" gắn liền với những đêm Halloween, những ngôi nhà ma ám, hay những câu chuyện ma quỷ. Nó gợi lên một không khí huyền bí, kỳ ảo và đôi khi rùng rợn, là một phần không thể thiếu trong việc tạo dựng sự hồi hộp và căng thẳng trong các câu chuyện siêu nhiên.